Các cuộc khủng hoảng tài chính có thể giống như những trận động đất kinh tế - thị trường sụp đổ, niềm tin biến mất, và các ngân hàng nằm ngay tâm chấn.


Tuy nhiên, bất chấp sự hỗn loạn, nhiều ngân hàng vẫn xoay sở để tồn tại và thậm chí phục hồi mạnh mẽ hơn.


1. Xây dựng nguồn vốn dự trữ vững mạnh


Cốt lõi của mọi ngân hàng vững mạnh là một yếu tố quan trọng: vốn. Hãy coi nó như một tấm đệm tài chính giúp hấp thụ các khoản lỗ khi mọi thứ diễn ra không như ý.


Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các cơ quan quản lý đã đưa ra các quy định nghiêm ngặt hơn, yêu cầu các ngân hàng phải nắm giữ nhiều vốn chất lượng cao hơn. Điều này đảm bảo họ có thể hấp thụ các cú sốc mà không bị sụp đổ. Trước những cải cách đó, nhiều ngân hàng thiếu vốn và quá dễ bị tổn thương trước rủi ro, khiến họ dễ bị tổn thương khi thị trường biến động.


2. Quản lý thanh khoản như một phao cứu sinh


Ngay cả những ngân hàng có lợi nhuận cũng có thể thất bại nếu hết tiền mặt. Trong các cuộc khủng hoảng, người gửi tiền có thể đổ xô rút tiền – một hiện tượng được gọi là rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng.


Để ngăn chặn điều này, các ngân hàng duy trì dự trữ thanh khoản – tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt. Các khuôn khổ hiện đại yêu cầu các ngân hàng phải nắm giữ đủ tài sản thanh khoản để vượt qua những căng thẳng ngắn hạn. Nói một cách đơn giản, các ngân hàng phải luôn sẵn sàng cho kịch bản xấu nhất, trong đó nhiều khách hàng muốn rút tiền cùng một lúc.


3. Dựa vào bảo hiểm tiền gửi để ổn định


Niềm tin là tất cả trong lĩnh vực ngân hàng. Nếu mọi người tin rằng tiền của họ được an toàn, thì khả năng hoảng loạn sẽ ít hơn.


Đó là lý do bảo hiểm tiền gửi ra đời. Nó đảm bảo rằng người gửi tiền sẽ nhận lại được tiền của họ—ngay cả khi ngân hàng phá sản—giảm nguy cơ rút tiền hàng loạt. Mạng lưới an toàn này đóng vai trò rất lớn trong việc duy trì niềm tin trong thời kỳ bất ổn.


4. Đa dạng hóa rủi ro và tăng cường quy định


Các ngân hàng không chỉ ngồi yên trong thời kỳ khủng hoảng mà còn chủ động quản lý rủi ro. Điều này bao gồm đa dạng hóa đầu tư, giảm mức độ tiếp xúc với các tài sản rủi ro và thắt chặt các tiêu chuẩn cho vay.


Các quy định chặt chẽ hơn hiện nay yêu cầu các ngân hàng giám sát chặt chẽ các loại rủi ro khác nhau, từ rủi ro vỡ nợ cho vay đến biến động thị trường. Bằng cách phân tán rủi ro và tránh tập trung quá mức vào bất kỳ lĩnh vực nào, các ngân hàng sẽ cải thiện cơ hội tồn tại khi gặp khó khăn.


5. Quản lý khủng hoảng và hỗ trợ của chính phủ


Đôi khi, sự sống còn đòi hỏi sự trợ giúp từ bên ngoài. Chính phủ và ngân hàng trung ương thường can thiệp trong các cuộc khủng hoảng lớn để ổn định hệ thống.


Điều này có thể bao gồm cho vay khẩn cấp, hỗ trợ tài chính hoặc khuyến khích sáp nhập giữa các ngân hàng yếu hơn và các ngân hàng mạnh hơn. Mặc dù các biện pháp này có thể gây tranh cãi, nhưng chúng được thiết kế để ngăn chặn sự sụp đổ trên diện rộng và bảo vệ nền kinh tế nói chung khỏi những thiệt hại sâu sắc hơn.


6. Học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ


Mỗi cuộc khủng hoảng tài chính đều để lại những bài học. Ví dụ, cuộc khủng hoảng năm 2008 đã phơi bày sự yếu kém trong quản lý rủi ro và tình trạng thiếu vốn ở nhiều ngân hàng. Kể từ đó, các cuộc cải cách đã tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi—vốn cao hơn, thanh khoản tốt hơn và giám sát chặt chẽ hơn. Những thay đổi này có nghĩa là các ngân hàng ngày nay nhìn chung được chuẩn bị tốt hơn trước đây cho các cú sốc.


Nhận định của chuyên gia


Aslı Demirgüç-Kunt, một nhà kinh tế của Ngân hàng Thế giới chuyên về hệ thống tài chính, cho biết việc duy trì niềm tin của người gửi tiền là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng. Nghiên cứu của bà cho thấy các công cụ như bảo hiểm tiền gửi làm giảm đáng kể khả năng xảy ra tình trạng rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng bằng cách trấn an công chúng rằng tiền của họ được an toàn, ngay cả trong thời kỳ bất ổn.


Các ngân hàng vượt qua khủng hoảng tài chính nhờ sự kết hợp giữa chuẩn bị, quy định và niềm tin. Vốn dự trữ dồi dào giúp hấp thụ tổn thất, thanh khoản duy trì hoạt động và bảo hiểm tiền gửi ngăn ngừa hoảng loạn. Khi cần thiết, sự hỗ trợ của chính phủ cung cấp thêm một lớp bảo vệ.


Mặc dù không có hệ thống nào hoàn hảo, nhưng ngành ngân hàng hiện đại có khả năng phục hồi tốt hơn nhiều so với trước đây. Và như lịch sử đã chứng minh, mỗi cuộc khủng hoảng—mặc dù đầy thách thức—đều thúc đẩy hệ thống trở nên mạnh mẽ và thông minh hơn cho tương lai.