Thành thật mà nói, việc một phần tiền lương của bạn bị trừ thuế có thể khiến bạn cảm thấy như tiền đang biến mất. Người ta dễ dàng cho rằng nó biến mất vào một khoảng không vô định. Nhưng có một cách nhìn khác: điều gì sẽ xảy ra nếu số tiền đó không chỉ bị lấy đi, mà còn được tái đầu tư vào các hệ thống chung mà bạn sử dụng hàng ngày?
Hãy nghĩ theo cách này: bạn sẽ không mong đợi một công viên công cộng tuyệt đẹp, một cây cầu an toàn, hay những nghiên cứu y khoa đột phá tự nhiên xuất hiện miễn phí, được tài trợ bởi phép màu. Ai đó phải xây dựng và duy trì chúng. Thuế là nguồn quỹ chung của chúng ta để chi trả cho những thứ mà tất cả chúng ta đều sử dụng và cần, nhưng không thể tự mình cung cấp được. Hãy cùng phân tích xem nguồn tài chính này thực sự thúc đẩy nền kinh tế như thế nào.
Đây là nhiệm vụ cốt lõi, không thể thương lượng của thuế. Thuế dùng để tài trợ cho hàng hóa công cộng—các dịch vụ không thể loại trừ và không mang tính cạnh tranh, nghĩa là bạn không thể dễ dàng ngăn cản mọi người sử dụng chúng, và việc sử dụng của một người không làm giảm đi việc sử dụng của người khác.
Danh sách này bao gồm những gì? Đường sá công cộng, đèn đường, hệ thống tư pháp và nghiên cứu khoa học cơ bản. Các công ty tư nhân thường không xây dựng những thứ này vì họ không dễ dàng thu phí trực tiếp từ người sử dụng. Joseph Stiglitz, một nhà kinh tế học, cho rằng nếu không có nguồn tài trợ chung thông qua thuế, nhiều dịch vụ công cộng thiết yếu sẽ thiếu hụt ngân sách, làm suy yếu kết quả cho tất cả mọi người - vì vậy thuế hoạt động như một khoản phí thành viên chung cho một xã hội vận hành tốt.
Thuế (và chi tiêu của chính phủ) đóng vai trò là yếu tố ổn định tự động của nền kinh tế. Hãy tưởng tượng nền kinh tế như một chiếc ô tô. Trong thời kỳ bùng nổ (quá nóng), thuế thu nhập lũy tiến tự nhiên tăng lên khi người dân kiếm được nhiều tiền hơn, nhẹ nhàng hãm phanh để hạ nhiệt lạm phát và ngăn ngừa bong bóng kinh tế.
Trong thời kỳ suy thoái (khi nền kinh tế chững lại), các cơ chế ổn định này hoạt động ngược lại. Doanh thu thuế tự động giảm khi thu nhập giảm, giúp người dân có nhiều tiền hơn trong túi. Đồng thời, chi tiêu cho các chương trình như bảo hiểm thất nghiệp tăng lên, tạo ra một mức sàn tài chính cho những người mất việc làm để họ vẫn có thể mua thực phẩm và trả tiền thuê nhà. Điều này giúp duy trì tổng cầu và ngăn chặn một cuộc suy thoái sâu hơn. Vai trò chống chu kỳ này là nền tảng của kinh tế học Keynes, cho rằng các chính sách như vậy rất quan trọng để điều tiết chu kỳ kinh doanh.
Đây là lúc chính sách trở nên chủ động và đôi khi gây tranh cãi. Chính phủ sử dụng luật thuế không chỉ để thu tiền mà còn để khuyến khích hoặc ngăn chặn các hành vi cụ thể vì lợi ích công cộng.
Các biện pháp khuyến khích tích cực: Hãy nghĩ đến các khoản tín dụng thuế cho việc lắp đặt tấm pin mặt trời, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, hoặc tiết kiệm cho hưu trí trong quỹ 401(k). Mục tiêu là hướng hoạt động tư nhân đến những kết quả có lợi cho xã hội.
Thuế điều chỉnh (Thuế Pigouvian): Loại thuế này được thiết kế để buộc những người gây ô nhiễm hoặc tạo ra những "tác hại" công cộng phải trả giá cho chi phí xã hội. Thuế carbon là một ví dụ điển hình - nó làm cho việc đốt nhiên liệu hóa thạch trở nên đắt đỏ hơn, khuyến khích chuyển sang năng lượng sạch hơn.
Thuế cũng đóng vai trò là cơ chế quan trọng để giải quyết sự bất bình đẳng kinh tế. Cơ cấu thuế lũy tiến, áp dụng mức thuế suất thực tế cao hơn đối với các nhóm thu nhập cao hơn, tạo ra nguồn thu ngân sách nhà nước cần thiết để tài trợ cho các mạng lưới an sinh xã hội thiết yếu—như tiếp cận chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhà ở và trợ giúp dinh dưỡng—và để duy trì nền giáo dục công chất lượng cao. Theo phân tích từ các tổ chức như quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), việc phân phối lại nguồn lực tài chính này góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững hơn. Bằng cách mở rộng cơ hội và giúp duy trì sự gắn kết xã hội, các chính sách như vậy có thể tạo ra một nền kinh tế kiên cường và thịnh vượng hơn cho tất cả mọi người.
Đúng vậy, thuế là một khoản chi phí ở cấp độ cá nhân. Nhưng xét về tổng thể, chúng có thể là một khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng chung, sự ổn định kinh tế và các điều kiện cho phép người dân và doanh nghiệp phát triển mạnh. Và “cơ sở hạ tầng” đó không chỉ là vật chất—nó có thể bao gồm lực lượng lao động được đào tạo, các dịch vụ công cộng đáng tin cậy và sự ổn định hỗ trợ đổi mới.
Cuộc tranh luận thực sự không phải là “thuế hay không thuế”. Mà là về hiệu quả, công bằng và ưu tiên: Liệu các nguồn lực có được sử dụng tốt? Gánh nặng và lợi ích có cân bằng không? Đặt ra những câu hỏi đó sẽ biến bạn từ một người đóng thuế thụ động thành một người tham gia tích cực vào việc định hình nền kinh tế mà bạn đang sống.