Cảm giác mệt mỏi, chậm chạp sau khi thức dậy thường bị xem nhẹ như một biểu hiện bình thường của giấc ngủ. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng đây là một hiện tượng thần kinh-cảm xúc có thật, được gọi là quán tính giấc ngủ (sleep inertia).
Trạng thái này không chỉ ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, mà còn gây suy giảm chức năng điều hành, phản xạ và trí nhớ trong một khoảng thời gian từ vài phút đến hơn một giờ – tùy thuộc vào chu kỳ sinh học, cấu trúc giấc ngủ và hoạt động hóa học trong não.
Sleep inertia là tình trạng suy giảm chức năng vỏ não ngay sau khi chuyển đột ngột từ giai đoạn ngủ sâu, đặc biệt là giấc ngủ sóng chậm (N3), sang trạng thái tỉnh táo. Trong giai đoạn này, lưu lượng máu lên vỏ não trước trán còn thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ghi nhớ, đưa ra quyết định và phối hợp vận động. Nghiên cứu hình ảnh não bằng fMRI năm 2023 cho thấy các vùng não không “khởi động” cùng lúc sau khi thức dậy – trong đó thân não và đồi thị hoạt động sớm hơn so với các vùng chức năng cao hơn ở vỏ não. Điều này không chỉ là cảm giác mệt mỏi chủ quan mà là phản ứng sinh học có thể định lượng được. Đối với những người làm việc trong lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như y tế hay giao thông, tình trạng này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng – nhất là trong ca sáng sớm.
Tình trạng uể oải buổi sáng thường nghiêm trọng hơn nếu thời điểm thức giấc không phù hợp với nhịp sinh học nội tại – vốn được kiểm soát bởi nhân siêu quang (SCN) trong vùng dưới đồi. Những người có đồng hồ sinh học lệch pha (thường là “cú đêm”) thường thức dậy khi cơ thể vẫn còn ở chế độ “ban đêm” – thân nhiệt thấp, nồng độ melatonin cao – dẫn đến cảm giác chậm chạp, thiếu minh mẫn. Tiến sĩ Lance Kriegsfeld nhận định: *“Đồng hồ sinh học không tự động khởi động lại chỉ vì chuông báo thức vang lên. Khi cơ thể bị đánh thức sai thời điểm, các vùng não liên quan đến ghi nhớ và tư duy vẫn còn hoạt động lệch nhịp”. Sự lệch pha này dễ gặp ở người làm việc ca đêm, du lịch xuyên múi giờ hoặc mắc hội chứng rối loạn giấc ngủ pha trễ (DSPS).
Một yếu tố quan trọng khác góp phần vào cảm giác lờ đờ sau khi ngủ dậy là adenosine – chất dẫn truyền thần kinh tích tụ trong suốt thời gian thức và tạo áp lực buồn ngủ. Mặc dù adenosine giảm dần khi ngủ, nhưng nếu giấc ngủ ngắn hoặc bị gián đoạn, nó chưa được loại bỏ hoàn toàn, dẫn đến việc các tế bào thần kinh hưng phấn vẫn bị ức chế. Ngược lại, cortisol – nội tiết tố đánh thức cơ thể – thường tăng nhanh ngay trước khi tỉnh giấc (hiện tượng cortisol awakening response – CAR). Tuy nhiên, nếu trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận gặp rối loạn, phản ứng này sẽ bị suy giảm, làm giảm mức độ tỉnh táo buổi sáng.
Giai đoạn của giấc ngủ mà bạn bị đánh thức có ảnh hưởng lớn đến mức độ quán tính giấc ngủ. Nếu tỉnh giấc từ giai đoạn N3 (ngủ sâu), bạn sẽ cảm thấy choáng váng và phản ứng chậm chạp hơn so với khi tỉnh từ giấc ngủ REM hoặc N1/N2. Nhiều nghiên cứu đo điện não đồ (PSG) đã chỉ ra rằng người bị đánh thức từ N3 có thời gian phản ứng kéo dài và mức độ buồn ngủ cao hơn – bất kể họ đã ngủ đủ bao lâu.
Dù thường chỉ là biểu hiện thoáng qua, nếu tình trạng mệt mỏi sau khi thức dậy kéo dài, đó có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiềm ẩn như buồn ngủ vô căn (idiopathic hypersomnia), trầm cảm với biểu hiện bất thường, hoặc rối loạn giấc ngủ không phục hồi. Những bệnh lý này có thể liên quan đến bất thường trong dẫn truyền GABA, rối loạn nhịp sinh học hoặc mất cân bằng thalamocortical. Trong các trường hợp nghi ngờ, nên tiến hành đo hành vi vận động (actigraphy), xét nghiệm nội tiết và phân tích giấc ngủ để chẩn đoán chính xác.
Cảm giác lờ đờ sau khi thức dậy không đơn thuần là hậu quả của ngủ không đủ. Nó phản ánh quá trình điều chỉnh phức tạp giữa lưu lượng máu lên não, hormone đánh thức và giai đoạn giấc ngủ. Việc hiểu rõ bản chất sinh học của hiện tượng này sẽ giúp các bác sĩ đánh giá tốt hơn tình trạng giấc ngủ, hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý, và đưa ra khuyến nghị hợp lý về lịch làm việc, học tập – đặc biệt trong bối cảnh xã hội ngày càng đề cao hiệu suất và tỉnh táo tinh thần.