Cận thị ở trẻ em, từng được xem là vấn đề thị giác đơn giản chỉ cần đeo kính để khắc phục, nay đang trở thành mối lo toàn cầu. Không còn là một phiền toái nhỏ, cận thị học đường đã leo thang thành một dịch bệnh với những hệ lụy kéo dài đến suốt đời.


Tỷ lệ mắc cận thị cao đang gia tăng đáng báo động và là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở nhiều quốc gia. Các số liệu gần đây dự báo rằng đến năm 2050, khoảng một nửa dân số thế giới sẽ bị cận, và phần lớn trong số đó có khởi phát từ thời thơ ấu.


Bác sĩ Noel Brennan, chuyên gia nghiên cứu thị giác, nhấn mạnh: “Càng bị cận sớm, nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng về mắt khi trưởng thành càng cao”.


Nguyên nhân thực sự phía sau làn sóng cận thị


Sự bùng nổ này không bắt nguồn từ gen, mà chủ yếu là do môi trường sống và lối sinh hoạt hiện đại. Trẻ em ngày nay lớn lên trong bối cảnh khác xa so với các thế hệ trước:


- Thời gian dùng thiết bị tăng vọt: Điện thoại, máy tính bảng và máy tính xách tay đã trở thành công cụ học tập và giải trí chủ yếu.


- Thiếu vận động ngoài trời: Ánh sáng tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển mắt khỏe mạnh, nhưng theo thống kê năm 2023, trẻ chỉ dành trung bình chưa đến 1,5 giờ mỗi ngày ngoài trời.


- Cường độ nhìn gần quá mức: Học tập kéo dài, đọc sách, chơi game và làm bài tập khiến mắt hoạt động quá tải, góp phần thúc đẩy hiện tượng kéo dài nhãn cầu – nguyên nhân chính gây ra cận thị.


Không chỉ là đeo kính: Những rủi ro tiềm ẩn của cận thị


Cận thị nhẹ thường bị xem nhẹ, nhưng nếu không được kiểm soát đúng cách, nó có thể tiến triển thành cận thị bệnh lý – khi nhãn cầu kéo dài quá mức, dẫn đến nguy cơ bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm do cận, hoặc thậm chí là tăng nhãn áp – những bệnh có thể gây mất thị lực vĩnh viễn. Đáng lo ngại hơn, một đứa trẻ bắt đầu bị cận trước 10 tuổi sẽ có nguy cơ rất cao tiến triển thành cận nặng khi trưởng thành, theo nghiên cứu năm 2021 của bác sĩ Ian Flitcroft – chuyên gia đầu ngành về phát triển tật khúc xạ.


Phòng ngừa cần bắt đầu từ thói quen


Giải pháp không bắt đầu từ phòng khám, mà từ hành vi hàng ngày. Các nghiên cứu cho thấy, dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày ngoài trời có thể giảm nguy cơ mắc cận thị lên đến 50%. Chính điều này đã thúc đẩy một số chương trình giáo dục đưa hoạt động ngoài trời vào thời khóa biểu học đường. Ngoài ra, cải thiện điều kiện ánh sáng trong nhà, hạn chế thời gian dùng thiết bị số, và áp dụng nguyên tắc nghỉ mắt khi học tập (ví dụ quy tắc 20-20-20) là những biện pháp phòng ngừa cơ bản nhưng rất hiệu quả.


Hướng đi mới trong kiểm soát và điều trị


Kính cận và kính áp tròng chỉ giúp cải thiện thị lực tạm thời mà không ngăn được tiến triển của bệnh. Những tiến bộ gần đây tập trung vào kiểm soát cận thị, bao gồm:


- Ortho-K (kính định hình giác mạc): Đeo vào ban đêm để tạo hình giác mạc tạm thời.


- Kính áp tròng đa tiêu cự: Giúp làm chậm sự kéo dài nhãn cầu.


- Thuốc nhỏ mắt atropine liều thấp: Đã được chứng minh có hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển cận thị mà ít tác dụng phụ.


Bác sĩ Kate Gifford nhận định: “Phụ huynh và chuyên viên chăm sóc mắt cần thay đổi tư duy – không chỉ đơn thuần là điều chỉnh, mà cần kiểm soát từ gốc rễ, vì hậu quả là không thể xem nhẹ”.


Giải pháp toàn cầu cần bắt đầu từ hành động địa phương


Cận thị học đường đòi hỏi sự phối hợp giữa gia đình, trường học và hệ thống y tế. Một số quốc gia như Singapore đã có chiến lược quốc gia nhằm giảm tỷ lệ mắc mới, trong khi đó nhiều quốc gia đang phát triển còn thiếu cả chương trình khám sàng lọc thị lực cơ bản. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng cũng vô cùng quan trọng. Suy giảm thị lực không chỉ là vấn đề y tế – nó ảnh hưởng đến khả năng học tập, tinh thần và chất lượng sống lâu dài. Trẻ không nhìn rõ sẽ khó theo kịp bài vở, dễ bị cô lập xã hội và mất tự tin.


Sự gia tăng của cận thị ở trẻ em không chỉ là một con số thống kê mà đó là lời cảnh tỉnh cho cả một thế hệ. Với những quyết định đúng đắn, can thiệp kịp thời và sự chung tay của cộng đồng, chúng ta có thể thay đổi hướng đi và bảo vệ tương lai thị giác cho hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới.