Rối loạn vi tuần hoàn (Microvascular Dysfunction – MVD) đang dần được công nhận là một yếu tố quan trọng góp phần vào bệnh lý tim mạch, nhưng lại thường xuyên bị chẩn đoán thiếu hoặc không điều trị đúng mức.


Không giống như các bệnh lý mạch lớn dễ phát hiện và nghiên cứu rõ ràng, MVD ảnh hưởng đến những mao mạch nhỏ nhất – nơi điều phối lưu lượng máu và cung cấp dinh dưỡng ở cấp độ tế bào.


MVD là gì?


Bản chất của MVD là sự suy giảm khả năng giãn nở và điều tiết lưu lượng máu của các mạch máu nhỏ. Nguyên nhân chính là tổn thương lớp nội mạc, tình trạng viêm mạn tính và sự mất cân bằng giữa các chất gây co thắt và giãn mạch. Những tình trạng phổ biến như cao huyết áp, đái tháo đường, và viêm hệ thống kéo dài đều góp phần làm hư hại cấu trúc vi mạch, dẫn đến rối loạn chức năng.


Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng


Người mắc MVD có thể xuất hiện cảm giác đau ngực tương tự như bệnh mạch vành, mặc dù các mạch vành lớn không có dấu hiệu tắc nghẽn rõ ràng khi chụp chiếu. Hiện tượng này được gọi là thiếu máu cơ tim không tắc nghẽn (INOCA), và thường gây khó khăn cho việc chẩn đoán theo các phương pháp truyền thống. Ngoài ra, MVD còn góp phần quan trọng trong tình trạng suy tim với phân suất tống máu bảo tồn – một dạng suy tim khiến người bệnh mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, do khả năng giãn nở tim kém, trong khi chức năng bơm máu vẫn bình thường.


Tiến bộ trong kỹ thuật chẩn đoán


Chẩn đoán MVD cần các kỹ thuật chuyên biệt, vượt ra ngoài khả năng của các hình ảnh học thông thường. Phép đo dự trữ lưu lượng vành (CFR) bằng chụp PET hoặc MRI tim có thể cung cấp đánh giá chính xác về tình trạng vi mạch tim. Bên cạnh đó, các phương pháp không xâm lấn như đo trương lực mạch ngoại biên (peripheral arterial tonometry) cũng giúp đánh giá gián tiếp chức năng vi tuần hoàn ở các vùng khác của cơ thể. Tuy nhiên, chi phí và sự giới hạn về thiết bị khiến các phương pháp này chưa phổ biến rộng rãi trong thực hành lâm sàng.


Chiến lược điều trị


Việc điều trị MVD chủ yếu tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ nền như tăng huyết áp, rối loạn đường huyết và mỡ máu. Các thuốc như ức chế men chuyển (ACEi), statin và chẹn beta đã được chứng minh giúp cải thiện chức năng nội mạc và giảm phản ứng viêm. Các hướng điều trị mới đang được nghiên cứu, bao gồm thuốc ức chế thụ thể endothelin và nhóm ức chế SGLT2 – được cho là có tác dụng tái cấu trúc vi mạch và giảm gánh nặng viêm mạn. Tiến sĩ Simons chia sẻ: “Việc nhắm đến hệ vi mạch là thiết yếu – các thuốc có khả năng điều chỉnh tín hiệu nội mô đang mở ra triển vọng mới trong cải thiện sức khỏe mạch máu nhỏ và kết quả lâm sàng lâu dài”.


Ảnh hưởng rộng lớn đến sức khỏe cộng đồng


Rối loạn vi tuần hoàn có xu hướng ảnh hưởng mạnh đến một số nhóm nhất định như phụ nữ và người mắc hội chứng chuyển hóa – vốn thường có triệu chứng không điển hình và dễ bị bỏ sót trong chẩn đoán. Việc nâng cao nhận thức và tích hợp các chỉ số vi mạch vào đánh giá nguy cơ tim mạch định kỳ có thể giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.


Tổng kết


MVD là một yếu tố nguy cơ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong chăm sóc tim mạch hiện nay. Sự tiến bộ của y học chẩn đoán và những liệu pháp nhắm trúng đích đang mở ra hướng đi mới cho việc phát hiện và điều trị tình trạng này.


Chủ động nhận biết, kiểm soát sớm và điều trị toàn diện sẽ là chìa khóa để giảm gánh nặng bệnh tim mạch liên quan đến vi mạch trong tương lai gần.