Chênh áp huyết áp (Pulse Pressure - PP) được tính bằng hiệu số giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, ngày càng được công nhận là chỉ số quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong đánh giá nguy cơ tim mạch.
Truyền thống, các bác sĩ tập trung nhiều vào từng giá trị huyết áp tâm thu và tâm trương riêng biệt, nhưng những bằng chứng gần đây cho thấy chênh áp huyết áp cung cấp những thông tin độc đáo về sức khỏe động mạch, chức năng tim và tiên lượng lâu dài.
Chênh áp phản ánh sự phối hợp giữa lượng máu tim bơm ra và tính đàn hồi của hệ động mạch. Khi tim co bóp, mạch máu đàn hồi giãn nở để đón nhận dòng máu, còn trong pha giãn tim, độ đàn hồi này giúp duy trì lưu lượng máu liên tục. Tuy nhiên, sự cứng hóa động mạch lớn do lão hóa hoặc xơ vữa làm giảm khả năng giãn nở, khiến huyết áp tâm thu tăng cao hơn, làm chênh áp rộng ra. Tiến sĩ Francisco Lopez-Jimenez giải thích: “Chênh áp cao đồng nghĩa với động mạch kém đàn hồi và tim phải làm việc nhiều hơn, dấu hiệu báo trước các bệnh tim mạch”.
Chênh áp huyết áp bình thường khoảng 40 mmHg. Khi con số này vượt quá 50 mmHg, nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và suy tim tăng lên đáng kể. Mỗi 10 mmHg tăng thêm tương đương với việc tăng 23% nguy cơ bệnh mạch vành. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng chênh áp cao là yếu tố dự báo độc lập về tử vong do bệnh tim mạch, ngay cả khi đã điều chỉnh các yếu tố khác như huyết áp trung bình, khiến chỉ số này trở thành công cụ quan trọng trong đánh giá nguy cơ, đặc biệt ở người cao tuổi.
Ở bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF), chênh áp huyết áp cung cấp thông tin vượt trội hơn so với chỉ số huyết áp truyền thống. Các nghiên cứu gần đây cho thấy chênh áp cao liên quan đến độ dày thành thất trái tăng và rối loạn chức năng tim, giúp phân tầng nguy cơ và hiểu sâu hơn về tiến triển bệnh.
Thay đổi lối sống như tập aerobic và ăn uống giàu axit béo omega-3 giúp cải thiện độ đàn hồi của động mạch, qua đó giảm chênh áp huyết áp. Ngược lại, tập luyện sức mạnh có thể làm tăng độ cứng động mạch và làm rộng chênh áp, vì vậy cần cân đối các loại bài tập phù hợp. Về thuốc, các loại ức chế men chuyển (ACE inhibitors) đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm độ cứng động mạch và chênh áp, mặc dù tác dụng này thường đi kèm với việc hạ huyết áp tổng thể.
Công nghệ mới như phân tích sóng mạch và đo huyết áp trung tâm đang giúp hiểu rõ hơn về cách chênh áp được khuếch đại và liên quan đến các biến cố tim mạch. Việc đưa chênh áp vào thói quen khám sức khỏe hứa hẹn giúp phát hiện sớm những người có nguy cơ cao và cá thể hóa phương pháp can thiệp.
Chênh áp huyết áp không chỉ đơn thuần là sự chênh lệch giữa hai con số mà thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa hoạt động tim và tính đàn hồi động mạch. Nhận biết tầm quan trọng này sẽ giúp cả bác sĩ và bệnh nhân chủ động hơn trong dự phòng và kiểm soát bệnh tim mạch hiệu quả hơn.