Trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc ngày càng trở nên phổ biến, việc sử dụng kháng sinh một cách hợp lý không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc.
Khi tốc độ tiến hóa của mầm bệnh vượt xa khả năng phát triển thuốc mới, giải pháp tối ưu không phải là tìm ra loại kháng sinh mới, mà là bảo vệ và sử dụng hiệu quả những gì chúng ta đang có.
Đó chính là lúc các Chương trình Quản lý Kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Programs - ASPs) đóng vai trò chủ chốt.
Quản lý kháng sinh là tập hợp những chiến lược nhằm tối ưu hóa việc kê đơn, nâng cao hiệu quả điều trị, hạn chế tác dụng phụ và ngăn chặn sự hình thành kháng thuốc. Không như việc kê toa kháng sinh dựa vào kinh nghiệm, ASPs nhấn mạnh vào liệu pháp chính xác – dựa trên dữ liệu vi sinh và kháng sinh đồ.
Quản lý kháng sinh không khởi đầu từ việc kê toa, mà bắt đầu từ khâu chẩn đoán. Sự mơ hồ trong triệu chứng thường dẫn đến lạm dụng kháng sinh phổ rộng. Những công nghệ mới như PCR đa kênh hoặc MALDI-TOF đang được khuyến cáo mạnh mẽ trong các hướng dẫn cập nhật, giúp rút ngắn thời gian từ khi bệnh nhân có triệu chứng đến khi được điều trị đích.
Thành công của một chương trình quản lý kháng sinh phụ thuộc vào sự hợp tác của nhiều chuyên ngành: bác sĩ chuyên khoa nhiễm, dược sĩ lâm sàng, chuyên viên kiểm soát nhiễm khuẩn và nhà vi sinh. Họ cùng phân tích mô hình kê toa, tư vấn hướng điều trị, và theo dõi diễn biến kháng thuốc qua các hệ thống như phần mềm giám sát của NHSN.
AI đang thay đổi cách thức quản lý kháng sinh. Các nền tảng trí tuệ nhân tạo có thể đọc và phân tích hồ sơ bệnh án điện tử (EHR) để gợi ý phác đồ tối ưu theo từng bệnh nhân. Trong năm 2025, nhiều bệnh viện đã tích hợp các hệ thống cảnh báo kê toa sai liều, trùng thuốc hoặc kéo dài thời gian dùng không hợp lý.
Các chương trình ASP hiện tập trung vào nhóm vi khuẩn nguy hiểm như Enterobacterales kháng carbapenem (CRE), Pseudomonas aeruginosa đa kháng, hoặc vi khuẩn sinh men ESBL. Ngoài ra, nhiễm Clostridioides difficile cũng được theo dõi chặt chẽ vì thường xuất hiện sau lạm dụng kháng sinh.
Ở đơn vị hồi sức và phẫu thuật, nguy cơ nhiễm trùng cao khiến kháng sinh phổ rộng được sử dụng sớm. Tuy nhiên, các chiến lược mới như theo dõi nồng độ procalcitonin để ngừng thuốc sớm đang được áp dụng nhằm giảm thiểu lạm dụng. Với phẫu thuật, liều kháng sinh trước mổ giờ đây chỉ cần một lần duy nhất, thay vì kéo dài vô căn cứ như trước.
Không chỉ ban hành hướng dẫn, ASP còn triển khai đào tạo tại chỗ, phản hồi kê toa theo thời gian thực và so sánh giữa các bác sĩ nhằm thay đổi thói quen kê đơn thiếu cân nhắc.
Để đánh giá ASP, các chỉ số mới đã được bổ sung, không chỉ là số liều trung bình/ngày (DDD hay DOT) mà còn bao gồm tỷ lệ tử vong, thất bại điều trị, và tái nhập viện. Những chỉ số này phản ánh toàn diện hơn hiệu quả can thiệp và chất lượng điều trị.
Quản lý kháng sinh ngày nay không còn là lựa chọn mở rộng, mà là trụ cột của y học hiện đại. Khi kháng thuốc lan rộng và kỹ thuật chẩn đoán ngày càng tinh vi, các bệnh viện tích cực triển khai ASP sẽ không chỉ kéo dài tuổi thọ của kháng sinh mà còn cải thiện đáng kể sự an toàn và kết quả điều trị cho bệnh nhân. Với đội ngũ chuyên môn vững chắc, ứng dụng công nghệ và chiến lược chuẩn hóa, quản lý kháng sinh chính là tấm lá chắn sống còn cho cả hiện tại và tương lai.