Trong giới thần kinh học lâm sàng, đau dây thần kinh sinh ba (Trigeminal Neuralgia – TN) luôn là một trong những hội chứng đau thần kinh khó điều trị nhất.
Cơn đau đột ngột, dữ dội như điện giật lan dọc theo vùng mặt được chi phối bởi dây thần kinh sinh ba khiến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Mặc dù đặc điểm lâm sàng đã được biết đến từ lâu, nhưng những hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh đang mở ra các liệu pháp điều trị tiên tiến, vượt ra khỏi khuôn khổ của các phương pháp truyền thống.
Carbamazepine và oxcarbazepine vẫn là lựa chọn đầu tay, nhưng không phải bệnh nhân nào cũng đáp ứng tốt hoặc chịu được tác dụng phụ như chóng mặt, hạ natri máu và rối loạn nhận thức. Ngoài ra, các biện pháp phẫu thuật như giải ép vi mạch hay thủ thuật xâm lấn tối thiểu đều tiềm ẩn rủi ro và thường không phù hợp với người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.
Các thử nghiệm gần đây đã mở rộng danh mục thuốc điều trị TN. Eslicarbazepine acetate – một thế hệ mới của nhóm chẹn kênh natri – cho thấy khả năng dung nạp tốt hơn. Bên cạnh đó, thuốc điều biến kênh canxi chọn lọc như pregabalin và gabapentin vẫn được ưa chuộng, đặc biệt ở những bệnh nhân có triệu chứng đau thần kinh lan tỏa. Ngoài ra, tiêm botulinum toxin type A – vốn nổi tiếng trong thẩm mỹ – đang được nghiên cứu với kết quả tích cực, giúp giảm tần suất và cường độ đau mặt.
Giáo sư thần kinh học Peter J. Goadsby nhận định rằng botulinum toxin có thể là cứu cánh cho những bệnh nhân không đáp ứng với thuốc truyền thống, nhờ tác động lên dẫn truyền ngoại vi của tín hiệu đau.
Neuromodulation (điều biến thần kinh) nổi lên như một lựa chọn ít xâm lấn, hiệu quả cao cho TN kháng trị. Việc điều chỉnh liều xạ trị bằng dao gamma (Gamma Knife) hiện nay đã cải thiện đáng kể hiệu quả và giảm biến chứng muộn. Một phương pháp khác – kích thích thần kinh ngoại biên tần số cao (PNS) – đặt điện cực gần các nhánh của dây thần kinh sinh ba để kiểm soát tín hiệu đau bất thường.
Bác sĩ Peter Staats, chuyên gia về điều biến thần kinh, cho biết hơn 60–70% bệnh nhân đạt hiệu quả lâu dài với PNS và tỉ lệ biến chứng nghiêm trọng là rất thấp.
Việc phát hiện các kênh natri Nav1.7 và Nav1.8 biểu hiện bất thường trong các sợi thần kinh sinh ba đã mở ra tiềm năng điều trị đích. Một số nghiên cứu gene đang thử nghiệm liệu pháp im lặng gene để làm giảm sự hưng phấn quá mức của các neuron cảm giác.
Do biểu hiện bệnh và đáp ứng điều trị rất khác nhau ở từng bệnh nhân, nên nguyên lý y học cá thể hóa ngày càng được áp dụng trong TN. Công nghệ chụp cộng hưởng từ tensor (DTI) giúp phát hiện tổn thương vi cấu trúc ở dây thần kinh, hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn phương pháp phù hợp. Ngoài ra, xét nghiệm gene dược lý cũng hứa hẹn giúp chọn thuốc phù hợp, đặc biệt với các biến thể ảnh hưởng đến chuyển hóa carbamazepine.
Điều trị đau dây thần kinh sinh ba đang bước vào giai đoạn đột phá với sự kết hợp giữa thuốc mới, kỹ thuật điều biến thần kinh và chiến lược điều trị đích. Sự hợp tác liên chuyên khoa và cập nhật bằng chứng khoa học liên tục là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Trong tương lai, quản lý TN không chỉ dừng lại ở kiểm soát triệu chứng mà còn hướng tới cá thể hóa và can thiệp từ gốc rễ sinh học của bệnh.