Rối loạn trầm cảm nặng (MDD) là một trong những vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến và gây tàn phế nhất hiện nay.
Theo số liệu mới nhất năm 2024, hơn 280 triệu người trên thế giới đang phải sống chung với căn bệnh này – một con số cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu rộng của nó đến cá nhân, gia đình và toàn xã hội.
Trước đây, MDD thường được lý giải thông qua mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh như serotonin hay noradrenaline. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng căn nguyên của bệnh phức tạp hơn nhiều, có sự tham gia của viêm thần kinh, hệ nội tiết và rối loạn chức năng tế bào thần kinh đệm. Hướng tiếp cận điều trị vì thế cũng đang chuyển từ đơn thuần sang đa hệ thống, toàn diện hơn.
Mặc dù nỗi buồn dai dẳng và mất hứng thú trong cuộc sống là biểu hiện điển hình, trầm cảm nặng còn thể hiện qua nhiều dạng khác như giảm nhận thức, khó ngủ, thay đổi tâm trạng theo thời điểm trong ngày hoặc thậm chí có triệu chứng loạn thần trong những ca nghiêm trọng.
Bộ tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5-TR vẫn là công cụ chính để nhận diện MDD, nhưng thực tế lâm sàng lại phức tạp hơn do sự đa dạng biểu hiện. Theo GS. Charles Nemeroff – chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tâm thần học – việc đánh giá cá nhân hóa là yếu tố then chốt để chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.
Khoảng 30% bệnh nhân không đáp ứng với ít nhất hai đợt điều trị bằng thuốc chống trầm cảm ở liều tối ưu – tình trạng gọi là trầm cảm kháng trị (TRD). Nhóm bệnh nhân này thường cần tới các phương pháp bổ sung như liệu pháp kích thích não, kết hợp thuốc hoặc dùng các liệu pháp thử nghiệm.
Một bước tiến mới là thuốc esketamine – chất điều biến glutamate được FDA phê duyệt năm 2019 – cho thấy khả năng cải thiện nhanh triệu chứng nhờ kích thích thụ thể AMPA và tăng tính dẻo của khớp thần kinh. Tuy nhiên, tính bền vững lâu dài, nguy cơ lạm dụng và chi phí cao vẫn là những vấn đề cần theo dõi chặt chẽ.
Y học chính xác trong tâm thần học đang tìm cách thay thế phương pháp chẩn đoán dựa trên triệu chứng bằng mô hình dựa trên chỉ dấu sinh học. Các chỉ số hình ảnh não qua fMRI, nồng độ cytokine trong máu, và dữ liệu di truyền đang được tích hợp để tiên đoán khả năng đáp ứng điều trị và nguy cơ tái phát.
Một nghiên cứu quy mô lớn năm 2023 cho thấy người có nồng độ IL-6 cao và BDNF thấp ít đáp ứng với thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI), từ đó mở ra hướng điều trị dựa trên hệ miễn dịch và yếu tố thần kinh.
Các phương pháp kích thích thần kinh không xâm lấn như rTMS hay tDCS đang chứng minh hiệu quả rõ rệt, nhất là khi được cá nhân hóa dựa trên bản đồ não. Đặc biệt, kỹ thuật mới theta-burst stimulation (TBS) đã giúp hơn 50% bệnh nhân kháng trị đạt được thuyên giảm rõ rệt.
Ngoài ra, cấy điện cực sâu vào vùng dưới đồi não (Area 25) cũng mang lại hy vọng mới cho những trường hợp nặng khó chữa. Theo TS. Helen Mayberg – người tiên phong trong kỹ thuật này – điều chỉnh mạch thần kinh có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn hẳn so với thuốc.
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy viêm cấp độ thấp mạn tính là một yếu tố gây bệnh trầm cảm. Các chỉ dấu như TNF-α, IL-1β, CRP thường tăng cao ở người bệnh. Một số thuốc chống viêm như minocycline, celecoxib hay tocilizumab đã cho thấy hiệu quả khi được dùng có chọn lọc, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có chỉ số viêm nền cao.
Rối loạn trầm cảm nặng không thể được lý giải bằng một nguyên nhân duy nhất. Đó là sự giao thoa giữa gene, viêm, mạch thần kinh và môi trường. Để cải thiện tiên lượng bệnh, y học cần tiến xa hơn thuốc men đại trà – hướng đến điều trị “đúng người, đúng cơ chế”.