Trong khi các cục máu đông cấp tính thường gây ra tắc nghẽn rõ ràng và cần can thiệp khẩn cấp, thì một loại huyết khối khác – nhỏ hơn và dai dẳng hơn – đang âm thầm gây hại cho cơ thể mà hiếm khi được phát hiện.
Đó là huyết khối vi mạch mạn tính, hay còn gọi là vi huyết khối amyloid fibrin.
Khác với các cục máu đông thông thường, các vi huyết khối này không gây ra triệu chứng rầm rộ nhưng có thể làm giảm lưu lượng máu, gây viêm âm ỉ và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Những phát hiện mới gần đây, đặc biệt ở bệnh nhân hậu COVID kéo dài, cho thấy các vi khối này có cấu trúc bất thường, bám chặt và kháng lại quá trình tiêu sợi huyết – cơ chế tự nhiên để phá vỡ cục máu đông. Chúng chứa các phân tử như alpha-2 antiplasmin và serum amyloid A, được cho là góp phần gây mệt mỏi kéo dài, sương mù não và rối loạn vi tuần hoàn.
Hầu hết các kỹ thuật chẩn đoán hiện nay như siêu âm Doppler hay chụp CT mạch đều không đủ nhạy để phát hiện các cục vi huyết khối. Kích thước siêu nhỏ và thành phần đặc biệt khiến các xét nghiệm máu thường quy như D-dimer hay thời gian đông máu PT/aPTT không ghi nhận được bất thường rõ ràng.
Tuy nhiên, các phương pháp mới như kính hiển vi huỳnh quang với thuốc nhuộm thioflavin T hay xét nghiệm độ nhớt huyết tương đang cho thấy khả năng phát hiện vượt trội. Những kỹ thuật này đang đặt lại câu hỏi về việc lệ thuộc quá nhiều vào xét nghiệm truyền thống để đánh giá nguy cơ huyết khối ở các bệnh lý mạn tính.
Vi huyết khối không chỉ là những đốm nhỏ trong lòng mạch, mà là tác nhân tạo nên tắc nghẽn mao mạch, làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất cho tế bào. Kết quả là một chuỗi ảnh hưởng lan rộng: mệt mỏi, giảm trí nhớ, mất khả năng phục hồi sau khi vận động, thậm chí rối loạn thần kinh tự chủ.
Không chỉ vậy, chúng còn có thể kích hoạt một vòng xoắn viêm mãn tính: hoạt hóa hệ bổ thể, tổn thương lớp glycocalyx mạch máu và tăng phản ứng kết dính tiểu cầu – tất cả đều khiến các vi khối này trở nên “khó tiêu” hơn bao giờ hết. Điều này đặt nền tảng cho một hướng tiếp cận mới trong y học vi mạch.
Dù mối quan tâm về vi huyết khối gia tăng sau đại dịch COVID-19, hiện tượng này không giới hạn ở bệnh do virus. Các bệnh lý như hội chứng mệt mỏi mạn tính (ME/CFS) hay viêm mạch tự miễn cũng đang được nghiên cứu với giả thuyết rằng vi huyết khối có thể là gốc rễ gây rối loạn.
Nhiều chuyên gia cho rằng, một số ca bệnh từng bị cho là “tâm lý” hoặc “không rõ nguyên nhân” có thể liên quan đến tình trạng huyết khối vi mạch chưa từng được xét đến trước đây. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược điều trị, mà còn đặt lại vấn đề đạo đức trong việc tiếp cận và chẩn đoán các bệnh nhân từng bị bỏ qua.
Do tính chất đề kháng tiêu sợi huyết, các loại thuốc chống đông thông thường có thể không hiệu quả. Nhiều hướng tiếp cận mới đang được thử nghiệm như kết hợp kháng tiểu cầu kép, sử dụng thuốc kháng viêm liều thấp hoặc enzyme tiêu sợi huyết tự nhiên như nattokinase và serrapeptase.
Ngoài ra, các mô hình theo dõi diễn tiến vi huyết khối bằng hình ảnh huỳnh quang cũng đang được nghiên cứu nhằm cá nhân hóa điều trị. Theo TS. David Putrino, việc đo lường “gánh nặng vi khối” theo thời gian sẽ giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả trị liệu dựa trên dấu ấn sinh học – thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan của người bệnh.
Các bạn thân mến, nếu bạn hay người thân từng gặp các triệu chứng kéo dài không rõ nguyên nhân sau nhiễm bệnh, rất có thể nguyên nhân đến từ các “cục máu đông siêu nhỏ” mà y học truyền thống chưa nhìn thấy. Đây là thời điểm để ngành y bắt đầu thay đổi cách nhìn – từ triệu chứng mơ hồ sang dữ liệu sinh học rõ ràng.