Tăng huyết áp hay còn gọi là cao huyết áp – từ lâu đã được xem là một trong những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi hàng đầu của bệnh tim mạch. Tuy vậy, không phải lúc nào chỉ số huyết áp tăng cao cũng đồng nghĩa với nguy hiểm tức thì.
Ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy mức độ rủi ro còn phụ thuộc vào hoàn cảnh, thời gian duy trì tăng huyết áp và đặc điểm sinh lý riêng của từng người.
Một lần huyết áp tăng vọt khi tập thể dục, căng thẳng hay bị sốt không có cùng ý nghĩa như tình trạng tăng huyết áp kéo dài âm thầm nhiều năm.
Theo tiêu chuẩn y khoa hiện nay, huyết áp được coi là cao khi đạt mức từ 130/80 mmHg trở lên. Tuy nhiên, chẩn đoán và điều trị hiệu quả đòi hỏi phải đi sâu hơn là chỉ nhìn vào con số. Ví dụ, ở người lớn tuổi, tình trạng tăng huyết áp tâm thu đơn độc (chỉ số trên cao nhưng chỉ số dưới bình thường) thường bắt nguồn từ hiện tượng xơ cứng động mạch, chứ không phải do tăng sức cản mạch máu toàn thân.
Điều này có ý nghĩa quan trọng vì nếu không phân biệt đúng nguyên nhân, người bệnh có thể bị điều trị quá mức hoặc sai hướng. Ngoài ra, hiện tượng “tăng huyết áp áo choàng trắng” – khi huyết áp chỉ cao trong phòng khám – trước đây được cho là vô hại, nhưng giờ đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm của tăng huyết áp thật sự. Các phương pháp đo tại nhà hoặc theo dõi huyết áp 24 giờ (ABPM) đang ngày càng được áp dụng để đánh giá chính xác hơn.
Không phải lúc nào huyết áp cao cũng là tình trạng khẩn cấp, nhưng có những ngưỡng nguy hiểm thực sự. Huyết áp lên tới trên 180/120 mmHg có thể rơi vào hai dạng nghiêm trọng:
- Tăng huyết áp cấp tính nhưng không tổn thương cơ quan (urgency)
- Tăng huyết áp kèm theo tổn thương nội tạng cấp tính như tim, não (emergency)
Với tình trạng thứ hai, người bệnh cần được xử lý y tế ngay lập tức để tránh hậu quả nghiêm trọng như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
Điều đáng lo ngại ở huyết áp cao là nó thường diễn tiến âm thầm mà không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều người chỉ phát hiện khi đã có biến chứng ở tim, thận hoặc mạch máu. Các nghiên cứu hình ảnh hiện đại đã phát hiện ra sự thay đổi cấu trúc tim và độ đàn hồi của mạch máu ngay từ giai đoạn tiền tăng huyết áp – cho thấy cơ thể có thể đã “bị tổn thương” trước khi người bệnh nhận ra bất kỳ dấu hiệu nào.
Theo nghiên cứu của TS. Julio A. Chirinos, sự cứng động mạch và biến đổi vi cấu trúc tim có thể xuất hiện rất sớm, nhấn mạnh vai trò then chốt của việc phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm.
Cách tiếp cận điều trị “ai cũng như ai” đang dần được thay thế bởi chiến lược cá nhân hóa. Nhiều yếu tố như gen di truyền, bệnh nền, tuổi tác và nhịp sinh học huyết áp đang được cân nhắc trong việc lựa chọn thuốc và ngưỡng điều trị phù hợp.
Kết quả từ nghiên cứu SPRINT cho thấy, kiểm soát huyết áp xuống dưới 120 mmHg giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở nhóm có nguy cơ cao. Tuy nhiên, giới chuyên môn cũng lưu ý rằng hạ quá sâu có thể gây hại ở một số đối tượng như người già yếu hoặc người có bệnh nền khác.
Các chỉ dấu sinh học đang mở ra hướng đi mới trong phân tầng nguy cơ tăng huyết áp. Những chỉ số như hs-CRP, BNP hoặc tỷ lệ albumin/creatinin trong nước tiểu có thể báo hiệu tình trạng tổn thương nội mô hoặc stress sớm – ngay cả khi huyết áp chưa thực sự vượt ngưỡng.
Các bạn thân mến, tăng huyết áp không phải lúc nào cũng đáng lo, nhưng cũng không nên chủ quan. Hiểu đúng bối cảnh, thời gian và đặc điểm cá nhân sẽ giúp bạn và bác sĩ đưa ra quyết định điều trị đúng lúc, đúng cách – tránh cả việc điều trị quá tay lẫn bỏ sót nguy cơ tiềm ẩn.