Dù đã được y học phát hiện từ những năm 1970, bệnh Lyme – một loại bệnh truyền nhiễm do ve gây ra – vẫn là bài toán nan giải đối với giới chuyên môn.
Ngày càng nhiều trường hợp mắc bệnh không có triệu chứng điển hình, điều trị không dứt điểm, hoặc tái phát sau thời gian dài. Thủ phạm chính là xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi, truyền qua vết cắn của ve chân đen (Ixodes).
Điều đáng lo ngại là bệnh có thể âm thầm tấn công nhiều hệ cơ quan, từ cơ xương khớp đến thần kinh, và dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác.
Borrelia burgdorferi là một loại vi khuẩn có khả năng di chuyển linh hoạt và cực kỳ “tinh ranh”. Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua vết cắn của ve, vi khuẩn nhanh chóng lẩn tránh hệ miễn dịch, bám vào các mô liên kết và “ẩn mình” trong tế bào. Một số nghiên cứu gần đây, tiêu biểu là của TS Monica Embers, đã chỉ ra vi khuẩn này có thể chuyển sang trạng thái ngủ khi bị tấn công bằng kháng sinh, rồi bất ngờ tái hoạt động sau nhiều tháng – lý giải hiện tượng bệnh tái phát dù điều trị đủ liều.
Dấu hiệu nổi bật nhất của bệnh Lyme – vết ban đỏ hình bia – chỉ xuất hiện ở khoảng 70–80% bệnh nhân. Phần còn lại thường chỉ cảm thấy mệt mỏi, đau cơ, sốt nhẹ hay đau nhức khớp rải rác. Ở giai đoạn muộn, bệnh có thể ảnh hưởng đến não bộ, gây viêm dây thần kinh sọ, suy giảm trí nhớ, hoặc viêm màng não nhẹ – khiến việc chẩn đoán càng thêm khó khăn.
Hiện nay, phương pháp phổ biến nhất vẫn là xét nghiệm huyết thanh hai bước: kiểm tra kháng thể bằng EIA và xác nhận lại bằng Western Blot. Tuy nhiên, những xét nghiệm này thường âm tính trong giai đoạn đầu. Một số cơ sở nghiên cứu đang triển khai kỹ thuật PCR trên dịch khớp hoặc dịch não tủy, tuy nhiên vẫn chưa phổ biến. Hướng dẫn mới nhất khuyến cáo thận trọng với các xét nghiệm “chui” hoặc không được công nhận, tránh nguy cơ chẩn đoán sai và điều trị sai hướng.
Ở giai đoạn sớm, bệnh thường đáp ứng tốt với doxycycline hoặc amoxicillin trong 10–21 ngày. Trường hợp tổn thương hệ thần kinh hoặc tim mạch nặng hơn có thể cần dùng ceftriaxone tiêm tĩnh mạch. Khái niệm “hội chứng hậu điều trị Lyme” (PTLDS) vẫn đang gây tranh cãi. Một số bệnh nhân cho biết vẫn còn mệt mỏi, đau cơ hoặc rối loạn nhận thức dù đã điều trị xong. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy việc kéo dài kháng sinh không cải thiện đáng kể, vì nhiều triệu chứng có thể do rối loạn miễn dịch chứ không còn vi khuẩn hoạt động.
Tin vui là vắc-xin mRNA phòng bệnh Lyme – VLA15 – đang thử nghiệm giai đoạn III và có nhiều triển vọng. Ngoài ra, các nhà khoa học đang tìm cách phân biệt người từng nhiễm với người đang mắc bệnh dựa trên dấu ấn chuyển hóa trong máu. Trí tuệ nhân tạo và thiết bị đeo tay cũng đang được ứng dụng để theo dõi triệu chứng sau điều trị, giúp phát hiện tái phát sớm hơn.
Để không bỏ sót chẩn đoán, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử phơi nhiễm ve, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi bệnh nhân từng đi rừng, du lịch vùng có nguy cơ. Cần lưu ý đến khả năng nhiễm trùng kép với các tác nhân như Babesia hoặc Anaplasma, có thể làm thay đổi biểu hiện bệnh.
Lyme không còn là bệnh lạ, nhưng vẫn là bài toán khó. Muốn kiểm soát hiệu quả, người thầy thuốc cần kiến thức sâu, công cụ chính xác và sự cảnh giác cao độ với những "bẫy ẩn" mà bệnh mang lại.
Bạn muốn biết cơ thể mình có nguy cơ nhiễm Lyme không? Hãy theo dõi các dấu hiệu bất thường và đừng ngại hỏi bác sĩ chuyên khoa khi cần thiết!