Hội chứng cận ung thư (Paraneoplastic Syndromes – PNS) là nhóm triệu chứng bất thường xuất hiện ở các cơ quan xa khối u chính, không do tế bào ung thư di căn trực tiếp.


Những biểu hiện này thường bị gây ra bởi các yếu tố sinh học như tự kháng thể, cytokine hoặc các peptide bất thường mà tế bào u tiết ra.


Điều đặc biệt là những rối loạn này có thể xuất hiện trước cả khi ung thư được chẩn đoán, khiến việc nhận diện và xử lý trở nên thách thức. Ước tính khoảng 8% bệnh nhân ung thư có biểu hiện hội chứng cận ung thư, nhưng con số thực tế có thể cao hơn do nhiều ca bị bỏ sót hoặc chẩn đoán sai.


Miễn dịch hỗn chiến: Cơ chế sinh lý bệnh học


Một điểm cốt lõi trong hội chứng cận ung thư là sự rối loạn miễn dịch, đặc biệt khi hệ miễn dịch nhầm lẫn giữa tế bào u và mô lành do chúng chia sẻ kháng nguyên tương đồng. Phản ứng chéo này – còn gọi là miễn dịch thần kinh – có thể kích hoạt T-cell hoặc kháng thể tấn công nhầm vào hệ thần kinh hoặc nội tiết.


Giáo sư Robert B. Darnell – chuyên gia thần kinh – từng nhận định: “Hiện tượng tế bào miễn dịch tấn công tiểu não trong thoái hóa tiểu não cận ung thư là nền móng cho khái niệm miễn dịch thần kinh, nơi cơ thể tự phá hoại tế bào thần kinh vì nhầm lẫn với ung thư”.


Biểu hiện thần kinh: Gợi ý rõ ràng nhất


Những rối loạn cận ung thư nguy hiểm nhất thường liên quan đến hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Một số bệnh lý điển hình bao gồm thoái hóa tiểu não cận ung thư (PCD), viêm não vùng viền, hoặc viêm đa rễ dây thần kinh cảm giác – thường gặp ở bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc lymphoma.


Các kháng thể đặc hiệu như anti-Hu, anti-Yo, anti-Ri, anti-Ma2 có vai trò quan trọng trong chẩn đoán vì chúng liên kết với từng loại ung thư nhất định. Ví dụ, anti-Hu thường gặp ở ung thư phổi tế bào nhỏ và liên quan đến tổn thương thần kinh lan rộng.


Mất cân bằng nội tiết: Ung thư đội lốt hormone


Một số khối u có thể tiết ra hormone hoặc chất tương tự hormone, gây rối loạn điều hòa sinh lý. Hai ví dụ kinh điển là hội chứng tiết ADH không phù hợp (SIADH) và Cushing ngoại sinh.


Một nghiên cứu đa trung tâm gần đây cho thấy hơn 70% các ca SIADH không rõ nguyên nhân tuyến yên có liên quan đến u thần kinh nội tiết – nhấn mạnh sự cần thiết của tầm soát ung thư ở bệnh nhân hạ natri máu không giải thích được.


Biểu hiện da và cơ xương khớp: Bức tranh đánh lạc hướng


Không ít trường hợp hội chứng cận ung thư bắt đầu bằng các tổn thương da hoặc đau cơ, dễ khiến bệnh nhân đến khám chuyên khoa da liễu hoặc thấp khớp. Viêm da cơ là một ví dụ điển hình, với ban tím quanh mắt và yếu cơ gốc chi, thường đi kèm ung thư buồng trứng, dạ dày hoặc phổi.


Chiến lược chẩn đoán: Liên kết những dấu hiệu rời rạc


Phát hiện sớm PNS đòi hỏi bác sĩ phải cảnh giác cao độ, nhất là khi người trung niên hoặc cao tuổi xuất hiện triệu chứng lạ không giải thích được. Các công cụ như xét nghiệm kháng thể tự miễn, hình ảnh học thần kinh, PET-CT và marker khối u giúp xác định nguyên nhân nền là ung thư.


Điều trị: Đánh cả khối u và phản ứng miễn dịch


Liệu pháp điều trị cần song hành: vừa kiểm soát khối u, vừa điều hòa lại phản ứng miễn dịch. Với những hội chứng cận ung thư nội tiết hoặc da, chỉ cần trị ung thư cũng có thể cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, trong các trường hợp tổn thương thần kinh, cần phối hợp truyền immunoglobulin, corticosteroid, lọc huyết tương, hoặc rituximab để giảm phản ứng miễn dịch quá mức.


Tiên lượng: Cơ hội và giới hạn


Kết quả điều trị tùy thuộc vào loại hội chứng và bản chất khối u. Trong những trường hợp như viêm não do kháng thể NMDA, việc phát hiện sớm và điều trị triệt để có thể phục hồi hoàn toàn. Ngược lại, thoái hóa tiểu não cận ung thư thường để lại di chứng không thể hồi phục.


PNS là “thông điệp ngầm” từ cơ thể, báo hiệu sự tồn tại của ung thư trước khi khối u phát hiện được. Dù có thể đánh lừa các bác sĩ dày dạn kinh nghiệm, những hội chứng này cũng mở ra cơ hội chẩn đoán sớm, nếu được nhìn nhận đúng cách. Sự kết hợp giữa chuyên môn thần kinh – miễn dịch – ung bướu chính là chìa khóa để giải mã và điều trị hiệu quả nhóm bệnh phức tạp này.