Virus bạch cầu T ở người (HTLV) là một retrovirus thuộc họ virus tương tự HIV, nhưng lại ít được chú ý hơn dù mang tiềm năng gây bệnh nghiêm trọng.


Trong bốn chủng đã được xác định (HTLV-1 đến HTLV-4), HTLV-1 là loại có liên hệ chặt chẽ nhất với bệnh lý ác tính – đặc biệt là ung thư bạch cầu T ở người trưởng thành (ATL) và rối loạn thần kinh tiến triển mạn tính HTLV-1.


Bức tranh dịch tễ: Bệnh toàn cầu nhưng phân bố cục bộ


Ước tính có khoảng 5–10 triệu người trên thế giới mang virus HTLV-1, nhưng tỷ lệ này biến động mạnh theo khu vực địa lý. Sự lây truyền chủ yếu xảy ra qua tiếp xúc tế bào kéo dài, đặc biệt qua truyền máu, cho con bú, hoặc quan hệ tình dục không bảo vệ.


Tuy nhiên, việc giám sát còn hạn chế ở nhiều quốc gia đang phát triển khiến số ca thực tế có thể đang bị đánh giá thấp. Ngoài ra, nhiều người mang virus không biểu hiện triệu chứng, càng khiến việc xác định gánh nặng toàn cầu trở nên phức tạp.


Sinh học phân tử: Cách HTLV-1 phá vỡ hệ miễn dịch


HTLV-1 thuộc nhóm deltaretrovirus, có xu hướng xâm nhập và tích hợp ADN của nó vào tế bào T CD4+ của người. Một trong những protein quan trọng nhất của virus là Tax – yếu tố điều hoà mạnh mẽ giúp thúc đẩy sinh sản tế bào và ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình.


Chính Tax đóng vai trò then chốt trong việc giúp virus "ẩn mình" trước hệ miễn dịch và tạo điều kiện cho tế bào ác tính phát triển sau nhiều năm tiềm ẩn. Giáo sư Charles Bangham – chuyên gia hàng đầu về HTLV – nhận định: “Tax là cầu nối giữa sự thoát khỏi miễn dịch và cơ chế sinh ung thư, là mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn trong tương lai”.


Diễn tiến lâm sàng: Từ âm thầm đến bùng phát


Phần lớn người nhiễm HTLV-1 sống bình thường, nhưng khoảng 2–5% trong số đó có thể phát triển thành bệnh nghiêm trọng.


Ung thư bạch cầu T (ATL)


ATL là dạng ung thư ác tính, gồm bốn thể: cấp, dạng u, mạn tính và âm ỉ. Các thể cấp và dạng u thường diễn tiến nhanh, kèm theo tăng LDH và tiên lượng kém. Tuổi thọ trung bình ở thể cấp thường dưới một năm, dù được hóa trị tích cực.


Rối loạn thần kinh HTLV-1


Hay còn gọi là liệt cứng co thắt vùng nhiệt đới, biểu hiện bằng yếu liệt hai chi dưới, tăng trương lực cơ và rối loạn tiểu tiện. Nguyên nhân được cho là do phản ứng viêm mạn tính gây tổn thương tủy sống.


Chẩn đoán: Không chỉ là xét nghiệm kháng thể


Chẩn đoán HTLV bắt đầu bằng xét nghiệm ELISA, sau đó xác nhận bằng Western blot hoặc PCR. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu nhiễm, việc xác định có thể khó khăn do tải lượng virus và phản ứng miễn dịch chưa rõ ràng.


Với nghi ngờ ATL, cần làm tế bào đồ dòng chảy (flow cytometry) và phân tích dòng tế bào T để phân biệt giữa tăng sinh ác tính và phản ứng lành tính. Theo khuyến cáo năm 2023 của Hội Huyết học Nhật Bản, định lượng proviral load là chỉ số quan trọng trong theo dõi diễn tiến và đáp ứng điều trị.


Điều trị: Thách thức kép từ virus và ung thư


HTLV là đối thủ khó trị vì khả năng ẩn náu trong hệ gen người và trốn tránh miễn dịch. Các phác đồ hóa trị phối hợp như VEPA, CHOP thường chỉ kiểm soát tạm thời và không kéo dài thời gian sống ở thể cấp.


Một số bệnh nhân thể mạn tính hoặc thể âm ỉ có thể đáp ứng với zidovudine phối hợp interferon-α, nhưng hiệu quả hạn chế với thể tiến triển nhanh. Vì vậy, điều trị vẫn là bài toán mở cần được nghiên cứu thêm.


HTLV-1 là retrovirus có khả năng gây ra ung thư và rối loạn thần kinh mạn tính, nhưng lại chưa được quan tâm đúng mức trên phạm vi toàn cầu. Việc cải thiện công tác chẩn đoán, nâng cao nhận thức và đầu tư vào nghiên cứu vaccine, thuốc kháng virus đặc hiệu sẽ là chìa khóa để giảm gánh nặng mà virus này gây ra trong tương lai.