Khi tiếp xúc với môi trường lạnh, hệ tuần hoàn của con người không chỉ phản ứng hời hợt trên bề mặt mà còn có những thay đổi sinh lý sâu sắc nhằm duy trì trạng thái cân bằng nội môi.
Máu đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ ổn định thân nhiệt, nhưng dưới tác động của nhiệt độ thấp, các mạch máu và tính chất của máu có thể thay đổi rõ rệt — đôi khi kéo theo các rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng sự điều hòa mạch máu trong điều kiện lạnh là một quá trình phức tạp, có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc dự phòng và điều trị các bệnh lý tim mạch liên quan đến môi trường.
Phản ứng đầu tiên và dễ nhận thấy nhất của cơ thể khi gặp lạnh là hiện tượng co mạch – các mạch máu dưới da thu hẹp lại để giảm sự mất nhiệt. Quá trình này được điều khiển bởi hệ thần kinh giao cảm thông qua việc tiết norepinephrine – một chất truyền tin bám vào thụ thể alpha trên cơ trơn thành mạch.
Tiến sĩ Janice M. Marshall chia sẻ: “Co mạch phản xạ khi lạnh là cơ chế sống còn để giữ ấm, nhưng lại khiến áp lực tuần hoàn tăng cao, tim phải hoạt động nhiều hơn và máu tới các mô ngoại vi bị hạn chế”.
Không chỉ làm mạch máu co lại, lạnh còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất lý hóa của máu. Nhiệt độ thấp khiến máu trở nên đặc hơn, độ nhớt tăng lên, các tế bào hồng cầu dễ kết tụ lại. Điều này bắt nguồn từ sự thay đổi cấu trúc protein huyết tương và giảm tính đàn hồi của hồng cầu.
Hậu quả là nguy cơ hình thành cục máu đông tăng cao, đặc biệt ở những người có sẵn rối loạn đông máu hoặc bệnh tim mạch. Ngoài ra, khi cơ thể mất nước do bay hơi và co mạch kéo dài, thể tích huyết tương giảm làm hematocrit (tỷ lệ hồng cầu) tăng – càng khiến máu đặc thêm. Những thay đổi này đặt ra thách thức lớn trong việc kiểm soát nguy cơ huyết khối trong điều kiện lạnh giá.
Những người đang sống chung với các bệnh lý mạch máu như bệnh động mạch ngoại biên (PAD) hoặc hội chứng Raynaud là nhóm dễ bị ảnh hưởng nặng nề nhất khi trời lạnh.
Theo bác sĩ Ido Weinberg: “Ở bệnh nhân Raynaud, tiếp xúc lạnh gây co thắt quá mức các mạch máu nhỏ ở đầu ngón tay, ngón chân – dẫn đến đau nhói và thiếu máu cục bộ từng cơn”. Với bệnh nhân PAD, lạnh khiến lượng máu vốn đã hạn chế càng thêm sụt giảm, làm chậm liền vết thương, tăng nguy cơ loét da và hoại tử mô.
Vì vậy, bác sĩ cần cân nhắc yếu tố nhiệt độ môi trường trong phác đồ điều trị và hướng dẫn bệnh nhân cách bảo vệ cơ thể, đặc biệt là chi dưới và chi trên, khi ra ngoài trời lạnh.
Trời lạnh tạo ra thêm áp lực cho hệ tim mạch. Do mạch máu toàn thân co lại, huyết áp có xu hướng tăng, tim phải làm việc nhiều hơn để đẩy máu đi. Số liệu thống kê cho thấy các ca nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim thường tăng lên rõ rệt vào mùa đông — đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền.
Tuy nhiên, không phải mọi phản ứng với lạnh đều có hại. Việc tiếp xúc thường xuyên với nhiệt độ thấp trong điều kiện an toàn có thể giúp cơ thể thích nghi – gọi là hiện tượng “làm quen với lạnh” (cold acclimatization).
Nghiên cứu cho thấy người sống ở vùng lạnh có hệ mạch máu linh hoạt hơn, phản ứng co mạch giảm dần và lưu lượng máu da tăng ở mức cơ bản. Cơ chế này có thể liên quan đến việc tăng sản xuất nitric oxide – một chất giãn mạch tự nhiên. Việc hiểu rõ các yếu tố sinh học liên quan đến quá trình này có thể giúp phát triển các biện pháp điều trị mới cho bệnh nhân dễ bị tổn thương do lạnh.
Nhiệt độ thấp không đơn thuần chỉ khiến da nổi gai ốc – nó tác động sâu sắc đến hệ tuần hoàn thông qua cả cơ chế sinh lý lẫn bệnh lý. Co mạch, thay đổi độ nhớt máu và tăng áp lực lên tim là những yếu tố cần được lưu ý, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.
Với sự tiến bộ của y học, các nhà khoa học đang tiếp tục khám phá những con đường phân tử liên quan đến đáp ứng mạch máu khi lạnh – mở ra hướng đi mới trong điều trị các rối loạn liên quan đến môi trường. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa nhiệt độ và sức khỏe tuần hoàn sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong thực hành lâm sàng hiện đại.