Nghe tên có vẻ kịch tính, nhưng Hội chứng Đầu Nổ (Exploding Head Syndrome - EHS) không hề liên quan đến chấn thương hay nổ thật sự nào trong não.


Đây là một rối loạn giấc ngủ hiếm gặp, được phân loại trong nhóm các rối loạn giấc ngủ khác theo Hệ thống Phân loại Rối loạn Giấc ngủ Quốc tế (ICSD-3).


Người mắc EHS thường cảm nhận những âm thanh cực lớn như tiếng nổ, tiếng sét hay điện giật ngay thời điểm chuyển từ thức sang ngủ hoặc lúc tỉnh dậy. Dù không gây đau đớn, những trải nghiệm này có thể khiến người bệnh sợ hãi, lo lắng và mất ngủ kéo dài. Được ghi nhận lần đầu vào năm 1876, hội chứng này ngày càng nhận được sự quan tâm từ giới y học nhờ tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu giấc ngủ.


Biểu hiện lâm sàng và cách chẩn đoán


Người mắc EHS thường mô tả cảm giác nghe thấy tiếng vang lớn bất ngờ, chỉ kéo dài vài giây nhưng rất sống động. Âm thanh có thể giống như tiếng pháo, tiếng gõ kim loại, hoặc tiếng chớp điện mạnh – thường đi kèm cảm giác như bị điện giật, co giật nhẹ hoặc ánh chớp sáng trong đầu. Những hiện tượng này xảy ra vào thời điểm buồn ngủ (hypnagogic) hoặc vừa tỉnh dậy (hypnopompic).


Theo chuyên gia tâm lý học giấc ngủ Brian Sharpless, nhiều người bệnh nghĩ rằng họ đang bị co giật hay lên cơn động kinh – nhưng thực tế, hội chứng này không gây tổn thương thực thể và không nguy hiểm. Tuy nhiên, cần phân biệt EHS với các tình trạng khác như động kinh về đêm, đau nửa đầu aura hoặc ảo giác khi ngủ liên quan đến chứng ngủ rũ. Bác sĩ có thể khai thác kỹ tiền sử giấc ngủ, kết hợp đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) nếu cần thiết để loại trừ bệnh lý thần kinh khác.


Chuyện gì xảy ra trong não?


Các nghiên cứu hình ảnh học thần kinh gần đây cho thấy, EHS có thể liên quan đến rối loạn chức năng ở hệ lưới não thân (reticular formation) – vùng điều phối sự chuyển giao giữa trạng thái thức và ngủ. Khi não thất bại trong việc ức chế đúng thời điểm, các kênh cảm giác như thính giác và thị giác có thể bị kích hoạt đột ngột, gây ra cảm giác “tiếng nổ” rất chân thật.


Một nghiên cứu năm 2023 đăng trên Sleep Medicine Reviews phát hiện rằng vỏ não thính giác có thể bị kích hoạt sớm do sự phóng điện không đồng bộ của các tế bào thần kinh. Ngoài ra, một số giả thuyết cũng đề cập đến bất ổn kênh canxi hoặc hoạt động kiểu động kinh nhẹ, dù hiếm khi phát hiện bất thường trên điện não đồ.


Những ai dễ mắc hội chứng này?


Mặc dù EHS có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng phần lớn các ca ghi nhận xảy ra ở người trên 50 tuổi. Tuy nhiên, nhiều trường hợp ở người trẻ và vị thành niên cũng đã được báo cáo, cho thấy tuổi tác không phải yếu tố duy nhất.


Một số yếu tố nguy cơ bao gồm:


- Căng thẳng tâm lý kéo dài


- Thiếu ngủ, mệt mỏi quá mức


- Ngưng sử dụng thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI


- Dùng thuốc ảnh hưởng đến thần kinh trung ương


Điều trị có cần thiết?


EHS là tình trạng lành tính, không gây tổn thương và thường không cần điều trị bằng thuốc. Việc giải thích rõ và trấn an người bệnh là biện pháp chính để giúp họ giảm lo lắng. Khi người bệnh hiểu rõ đây không phải là dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng, mức độ hoảng sợ sẽ giảm đáng kể.


Trong các trường hợp nặng hoặc ảnh hưởng giấc ngủ trầm trọng, bác sĩ có thể kê toa liều thấp thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc thuốc chẹn kênh canxi. Bác sĩ Carlos Schenck nhấn mạnh: “Chỉ nên cân nhắc điều trị thuốc sau khi đã loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng khác”.


Hướng đi mới trong thần kinh học và y học giấc ngủ


Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) đang cho thấy hiệu quả trong việc giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của EHS thông qua cải thiện thói quen ngủ và kiểm soát lo âu. Hội chứng này là sự giao thoa độc đáo giữa thần kinh học, tâm thần học và sinh lý giấc ngủ. Dù còn ít được báo cáo, nhưng nhận thức về EHS đang tăng lên trong giới chuyên môn.


Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học, hình ảnh học chức năng và khảo sát dịch tễ học sẽ giúp xác định rõ hơn mức độ phổ biến và hướng điều trị tiềm năng. Dù không đe dọa tính mạng, EHS là minh chứng cho sự phức tạp của các hiện tượng thần kinh liên quan đến giấc ngủ và xứng đáng được hiểu đúng, chẩn đoán chuẩn và xử lý hiệu quả.