Bệnh ty thể là một nhóm rối loạn di truyền phức tạp, bắt nguồn từ sự suy giảm chức năng sản xuất năng lượng trong tế bào.
Mặc dù những hội chứng điển hình như Leigh hay loạn dưỡng cơ ty thể đã khá quen thuộc trong y văn, vẫn còn một loạt thể bệnh không điển hình thường bị bỏ qua trong thực hành lâm sàng.
Các dạng bệnh này thường biểu hiện rất mờ nhạt, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn và dễ nhầm lẫn. Chuyên gia về ty thể, TS. Elena Rossi, nhận định: “Rối loạn ty thể có phạm vi biểu hiện rộng hơn nhiều so với những gì chúng ta thường thấy trong sách vở. Những thể mới nổi buộc giới lâm sàng phải thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán”.
Không giống các thể bệnh thần kinh – cơ rõ rệt, nhiều người mắc bệnh ty thể không điển hình chỉ than phiền về mệt mỏi dai dẳng, kém chịu đựng khi vận động và suy giảm nhận thức nhẹ. Những biểu hiện này rất dễ bị quy kết nhầm là hội chứng mệt mỏi mạn tính, rối loạn lo âu hoặc trầm cảm.
Một loạt các báo cáo gần đây trên Neurology Today (2024) cho thấy, nhiều bệnh nhân có dấu hiệu rối loạn chuyển hóa nhưng bị chẩn đoán nhầm là bệnh tâm thần nguyên phát. Tình trạng này khiến người bệnh không được điều trị đúng hướng trong thời gian dài.
Sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) đã thay đổi hoàn toàn khả năng phát hiện các biến thể DNA ty thể và các gen nhân điều phối chức năng ty thể. Tuy nhiên, việc giải nghĩa các biến thể chưa rõ ý nghĩa (VUS) hay hiện tượng dị thể (heteroplasmy) vẫn là một thách thức.
Năm 2025, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng kết hợp giải trình tự toàn bộ exon với xét nghiệm chức năng ty thể sẽ nâng cao độ chính xác chẩn đoán. Cách tiếp cận tích hợp này giúp phân biệt rõ đột biến gây bệnh với các biến thể lành tính, từ đó đưa ra chiến lược điều trị phù hợp.
Giáo sư David Stroud cho biết: “Việc bổ sung các xét nghiệm chức năng có thể nâng tỷ lệ chẩn đoán từ 50% lên đến 70%”. Ý kiến này được nhiều chuyên gia đồng thuận, trong đó có TS. Michal Minczuk – người đề cao giá trị lâm sàng của phân tích tích hợp.
Các chỉ dấu sinh học truyền thống như lactate, pyruvate và alanine từng là gợi ý ban đầu cho nghi ngờ rối loạn ty thể. Tuy vậy, độ nhạy và độ đặc hiệu của chúng khá hạn chế trong các thể bệnh không điển hình. Ngày nay, công nghệ phân tích chuyển hóa học hiện đại như khối phổ và cộng hưởng từ hạt nhân đã phát hiện ra các dấu ấn mới – như acylcarnitine và các acid amin đặc trưng – giúp nhận diện rối loạn ty thể tiềm ẩn.
Hiện tại, hầu hết biện pháp điều trị bệnh ty thể chỉ mang tính hỗ trợ, chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng và cải thiện chuyển hóa năng lượng tế bào. Tuy nhiên, một số thuốc mới nhắm đến tăng sinh ty thể và chống stress oxy hóa đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
TS. Michael Nguyen, chuyên gia bệnh chuyển hóa, nhận định: “Việc nhận diện sớm các thể bệnh ty thể ‘ẩn mình’ là vô cùng quan trọng. Những thuốc mới như elamipretide cho thấy tiềm năng phục hồi chức năng ty thể, nhưng hiệu quả sẽ phụ thuộc vào việc phân loại đúng bệnh nhân”.
Liệu pháp cá thể hóa dựa trên bản đồ gen và hồ sơ chuyển hóa được kỳ vọng sẽ thay đổi cách tiếp cận điều trị trong tương lai.
Do bệnh lý ty thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan và biểu hiện đa dạng, việc phối hợp giữa bác sĩ thần kinh, di truyền, nội tiết và tâm thần là điều bắt buộc. Mô hình trung tâm chuyên sâu về ty thể, kết hợp giữa chẩn đoán hiện đại, nghiên cứu và quản lý lâm sàng, đang giúp thu hẹp khoảng trống trong chẩn đoán.
Để không bỏ sót những bệnh lý ty thể kín đáo nhưng nguy hiểm, giới y học cần nâng cao cảnh giác và liên tục cập nhật công cụ chẩn đoán mới. Sự kết hợp giữa công nghệ gen, phân tích chuyển hóa và tiếp cận liên ngành sẽ mở ra cơ hội phát hiện và can thiệp sớm, cải thiện chất lượng sống cho hàng ngàn bệnh nhân còn đang bị chẩn đoán sai hoặc chưa được phát hiện.