Sốt rét tiếp tục là một trong những căn bệnh ký sinh trùng được nghiên cứu nhiều nhất trong y học hiện đại, không chỉ vì gánh nặng y tế kéo dài mà còn bởi sự thay đổi nhanh chóng trong mô hình kháng thuốc và thích nghi của vector truyền bệnh.


Bệnh do ký sinh trùng Plasmodium gây ra và lây lan qua muỗi Anopheles cái mang mầm bệnh. Theo báo cáo Sốt rét Toàn cầu năm 2024, năm 2023 ghi nhận khoảng 249 triệu ca mắc và 608.000 ca tử vong trên toàn thế giới.


Dù tỷ lệ tử vong đã giảm đáng kể trong 10 năm qua, song tình trạng kháng thuốc và biến đổi của muỗi truyền bệnh đang làm chậm lại tiến trình kiểm soát.


Phân loại Plasmodium và đặc điểm bệnh lý theo loài


Chi Plasmodium gồm nhiều loài có khả năng gây bệnh ở người, mỗi loài lại mang theo những đặc điểm lâm sàng và huyết học riêng biệt:


- P. falciparum: Loài phổ biến và nguy hiểm nhất, chiếm phần lớn các ca bệnh nặng và tử vong.


- P. vivax: Gây bệnh nhiều tại châu Á và châu Mỹ, đặc biệt với khả năng tái phát do thể ngủ (hypnozoite) tồn tại trong gan.


- P. ovale và P. malariae: Hiếm gặp hơn, nhưng có thể gây nhiễm trùng kéo dài ở mức độ nhẹ.


- P. knowlesi: Loài lây từ động vật sang người, ngày càng được ghi nhận ở Đông Nam Á. Có chu kỳ hồng cầu nhanh (24 giờ), dễ nhầm với P. falciparum trên kính hiển vi.


Nghiên cứu tại đơn vị Y học Nhiệt đới Mahidol-Oxford đã cho thấy nhiều ca P. knowlesi bị chẩn đoán sai, dẫn đến điều trị không phù hợp.


Biểu hiện lâm sàng: Không chỉ là sốt và rét run


Triệu chứng điển hình của sốt rét là sốt cao, rét run theo chu kỳ, nhưng thực tế biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Ở những người chưa có miễn dịch, bệnh có thể tiến triển nhanh sang biến chứng nặng như sốt rét não, tan máu cấp hoặc tụt huyết áp.


Ngược lại, người sống lâu năm tại vùng lưu hành có thể mang lượng ký sinh trùng cao trong máu mà không hề có biểu hiện rõ rệt, trở thành nguồn lây âm thầm và gây khó khăn cho công tác kiểm soát. GS. Nicholas J. White cảnh báo: “Nguy hiểm nhất ở P. falciparum là khả năng bám dính vào vi mạch, gây thiếu oxy cục bộ và phản ứng viêm toàn thân”.


Chẩn đoán: Từ soi kính hiển vi đến công nghệ phân tử


Soi máu vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh, nhưng test nhanh (RDTs) đã giúp mở rộng khả năng phát hiện tại cộng đồng. Tuy nhiên, độ chính xác của test này không đồng đều giữa các loài Plasmodium, đặc biệt là trong nhiễm hỗn hợp hoặc khi mật độ ký sinh thấp.


Công nghệ PCR và LAMP đang được áp dụng trong nghiên cứu và xét nghiệm chuyên sâu nhằm tăng độ nhạy và phát hiện đột biến gen kháng thuốc, góp phần giám sát dịch tễ học và khuyến nghị phác đồ điều trị phù hợp.


Kháng thuốc và chiến lược điều trị thích nghi


Tình trạng kháng chloroquine và sulfadoxine-pyrimethamine ở P. falciparum đã được ghi nhận từ đầu những năm 2000. Hiện nay, liệu pháp phối hợp chứa artemisinin (ACT) là lựa chọn điều trị chủ lực tại hầu hết các khu vực lưu hành.


Tuy nhiên, kháng artemisinin từng phần – thể hiện qua khả năng thanh thải ký sinh trùng chậm – đang nổi lên tại một số nước Đông Nam Á và đã lan đến châu Phi. WHO khuyến cáo sử dụng phối hợp ACT với các thuốc như lumefantrine, piperaquine hoặc mefloquine để giảm nguy cơ thất bại và làm chậm tiến trình kháng thuốc.


Vắc-xin: Bước tiến có giới hạn


Vắc-xin RTS,S/AS01 (Mosquirix) – nhắm vào P. falciparum là loại đầu tiên được cấp phép sử dụng (năm 2021), cho hiệu quả trung bình 30–50% trong giảm tỷ lệ bệnh nặng ở trẻ dưới 5 tuổi. Tuy nhiên, hiệu quả này giảm dần theo thời gian.


Vắc-xin thế hệ tiếp theo R21/Matrix-M ghi nhận hiệu quả khoảng 75% trong thử nghiệm giai đoạn 3 và đang được triển khai tại nhiều quốc gia châu Phi. Dù vậy, thách thức trong phân phối, hiệu lực lâu dài và chi phí triển khai vẫn là rào cản lớn trong mở rộng phạm vi bảo vệ.


Tổng kết:


Sốt rét là một ví dụ điển hình cho sự phức tạp giữa con người, ký sinh trùng và môi trường. Dù nhiều bước tiến đã đạt được trong chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa, cuộc chiến chống lại sốt rét vẫn chưa thể kết thúc. Để duy trì thành quả và đi xa hơn, y học hiện đại cần tiếp tục kết hợp giám sát phân tử, quản lý dược và nghiên cứu vắc-xin thế hệ mới, đồng thời không ngừng nâng cao nhận thức về đặc điểm loài Plasmodium và biến thể lâm sàng khó nhận diện.