Cứ bốn năm một lần, thế giới lại tụ họp để theo dõi các vận động viên vượt qua giới hạn tại Thế vận hội Olympic.
Trong lĩnh vực điền kinh, một môn thể thao có nguồn gốc từ truyền thống lâu đời, các kỷ lục Olympic được coi là những cột mốc đánh dấu tiềm năng của con người. Nhưng tại sao những kỷ lục này cứ liên tục sụp đổ qua từng thập kỷ?
Liệu đó chỉ là những vận động viên giỏi hơn—hay còn điều gì khác? Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá hành trình thú vị về sự phát triển của các kỷ lục Olympic trong môn điền kinh, và điều đó nói lên điều gì về cơ thể con người, công nghệ và khoa học thể thao.
Khi các môn điền kinh Olympic hiện đại bắt đầu vào năm 1896, thành tích thi đấu rất khác so với tiêu chuẩn của các vận động viên ưu tú ngày nay. Các vận động viên chạy nước rút chạy trên đường chạy bằng xỉ than, mang giày da nặng. Các vận động viên nhảy sào sử dụng sào tre, và các vận động viên nhảy xa hoàn toàn dựa vào khả năng tự nhiên mà không có sự hướng dẫn khoa học. Ví dụ, thời gian chiến thắng ở nội dung 100m nam năm 1896 là 12,0 giây—chậm hơn gần một giây so với các vận động viên ưu tú trung học ngày nay. Những khởi đầu khiêm tốn này đã đặt nền móng cho hơn một thế kỷ tiến bộ.
Các vận động viên Olympic thời kỳ đầu thường tập luyện bán thời gian hoặc không thường xuyên. Họ ít hiểu biết về cơ sinh học, dinh dưỡng hoặc phục hồi. Theo thời gian, huấn luyện thể thao đã chuyển đổi thành một khoa học chính xác. Vào giữa thế kỷ 20, các vận động viên đã làm việc với các huấn luyện viên, những người đã phát triển các chương trình tập luyện theo chu kỳ, nhắm vào sức mạnh, tốc độ, sức bền và thời gian nghỉ ngơi. Ngày nay, các vận động viên Olympic tập luyện quanh năm với sự hỗ trợ của các chuyên gia dinh dưỡng, vật lý trị liệu và chuyên gia phân tích dữ liệu, tất cả đều góp phần giúp họ đạt thành tích nhanh hơn và cự ly dài hơn.
Bề mặt đường chạy đã phát triển từ đất và than bùn thành đường chạy tổng hợp mọi thời tiết làm bằng polyurethane. Việc giới thiệu đường chạy Tartan tại Thế vận hội Mexico City năm 1968 đã tạo nên một cuộc cách mạng về hiệu suất tốc độ. Những bề mặt này mang lại độ bám và hoàn trả năng lượng tốt hơn, giảm thiểu trơn trượt và tác động lên khớp. Đường chạy hiện đại mượt mà và đàn hồi hơn là một yếu tố chính giúp các vận động viên đạt được kỷ lục chạy nước rút và chạy cự ly trung bình nhanh hơn. Các nghiên cứu từ Tạp chí Khoa học Thể thao cho thấy các vận động viên chạy nhanh hơn tới 3% trên đường chạy tổng hợp so với bề mặt cũ.
Giày dép cũng đã trải qua những thay đổi triệt để. Đầu thế kỷ 20, giày chỉ là những đôi giày đế bằng bằng da với đinh giày cơ bản. Đinh giày chạy ngày nay nhẹ như lông vũ và được tích hợp nhiều công nghệ—tấm carbon, đế giữa bằng xốp và thiết kế khí động học. Sự đổi mới của giày dép đóng vai trò quan trọng trong những kỷ lục như thành tích marathon của Eliud Kipchoge và sự thống trị của Usain Bolt trong các cuộc đua nước rút. Ngay cả trang phục chạy bộ hiện nay cũng được thiết kế để giảm thiểu lực cản và mang lại sự thoải mái tối đa, mang lại cho người chạy một lợi thế nhỏ nhưng quan trọng.
Địa điểm tổ chức Thế vận hội cũng có thể ảnh hưởng đến các kỷ lục. Thế vận hội năm 1968 tại Thành phố Mexico, được tổ chức ở độ cao lớn, đã chứng kiến sự bùng nổ của các kỷ lục chạy nước rút và nhảy cao, nhờ không khí loãng hơn tạo ra ít lực cản hơn. Cú nhảy xa biểu tượng 8,90 mét của Bob Beamon đã phá vỡ kỷ lục thế giới với khoảng cách đáng kinh ngạc là 55 cm—một kỷ lục tồn tại trong 23 năm. Mặc dù độ cao có thể cản trở các cuộc đua sức bền do thiếu oxy, nhưng nó lại có lợi cho các cuộc đua ngắn, bùng nổ. Điều này cho thấy bối cảnh môi trường có thể định hình lịch sử Olympic như thế nào.
Kỹ thuật tốt hơn cũng là một yếu tố quan trọng khác góp phần vào sự phát triển hiệu suất. Vận động viên nhảy cao đã chuyển từ kỹ thuật straddle sang Fosbury Flop, tạo nên cuộc cách mạng cho môn thể thao này vào năm 1968. Các vận động viên chạy nước rút hiện nay sử dụng các kỹ thuật xuất phát, cơ chế vung tay và kiểu sải chân được tối ưu hóa về mặt khoa học. Phân tích cơ sinh học giúp vận động viên xác định những điểm yếu và điều chỉnh chúng ngay lập tức. Ngay cả đẩy tạ và ném lao cũng đã phát triển nhờ các nghiên cứu chuyển động và huấn luyện tinh vi hơn.
Khả năng phục hồi tinh thần và rèn luyện tâm lý đã trở thành những phần thiết yếu trong bộ công cụ của một vận động viên. Các nhà tâm lý học thể thao hiện nay giúp các vận động viên xây dựng sự tự tin, kiểm soát áp lực và phục hồi sau những thất bại. Hình dung, các bài tập tập trung và điều chỉnh cảm xúc đều đã được chứng minh là giúp tăng cường hiệu suất. Như chuyên gia khoa học thể thao, Tiến sĩ Costas Karageorghis, lưu ý: "Tâm trí có thể cộng hoặc trừ từng phần giây hoặc từng centimet, tạo nên sự khác biệt lớn trong việc lập kỷ lục."
Mặc dù một số kỷ lục đã bị hoen ố bởi những tranh cãi về doping, các môn thể thao Olympic hiện đại đã áp dụng các quy định chống doping nghiêm ngặt. Việc xét nghiệm thường xuyên, hộ chiếu sinh học và các phương pháp phát hiện tiên tiến đảm bảo rằng các kỷ lục ngày nay được lập nên thông qua hoạt động thể thao chính đáng. Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA) báo cáo sự sụt giảm ổn định các trường hợp sử dụng doping tại các sự kiện quốc tế lớn, phản ánh cam kết rộng rãi hơn đối với tinh thần thi đấu công bằng và trong sạch.
Một số vận động viên đã định hình nên kỷ nguyên với kỷ lục Olympic của họ. Thành tích 100m với thời gian 9,63 giây của Usain Bolt tại London 2012 vẫn là một trong những thành tích chạy nhanh nhất trong lịch sử Olympic. Thành tích 100m với thời gian 10,62 giây của Florence Griffith-Joyner năm 1988 vẫn còn nguyên giá trị, mặc dù không phải là không có tranh cãi. Ở các nội dung điền kinh, các vận động viên như Sergey Bubka ở môn nhảy sào và Jackie Joyner-Kersee ở môn nhảy xa đã đẩy giới hạn của con người vượt xa hơn bất kỳ ai mong đợi. Những biểu tượng này không chỉ lập kỷ lục mà còn thay đổi những gì chúng ta tin là có thể.
Với những tiến bộ trong công nghệ đeo, nền tảng đào tạo dựa trên AI, và thậm chí cả nghiên cứu di truyền (được quản lý về mặt đạo đức), tương lai của thành tích điền kinh Olympic có thể còn có những đột phá đáng kinh ngạc hơn nữa. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng kỷ lục cuối cùng sẽ bị chững lại do giới hạn tự nhiên của con người. Theo nghiên cứu được công bố trên tạp chí Nature, sự tiến bộ của các kỷ lục Olympic đang chậm lại, đặc biệt là ở các nội dung sức bền. Tuy nhiên, chúng ta vẫn tiếp tục chứng kiến những cải thiện nhỏ giúp duy trì giấc mơ.
Kỷ lục điền kinh Olympic không chỉ là những con số - chúng là bằng chứng sống động cho thấy chúng ta đã tiến xa đến đâu và có thể tiến xa đến đâu. Mỗi kỷ lục mới đều là kết quả của khoa học, nỗ lực, đổi mới và ý chí của con người. Vì vậy, lần tới khi bạn thấy một kỷ lục Olympic mới xuất hiện trên màn hình, hãy nhớ rằng nó không chỉ đại diện cho một vận động viên, mà là cả một quá trình tiến hóa xuất sắc.
Kỷ lục điền kinh Olympic yêu thích của bạn là gì? Bạn có nghĩ nó sẽ bị phá vỡ không? Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn và tham gia thảo luận - xét cho cùng, lịch sử vẫn đang được viết nên!