Trong đầu tư và kinh doanh, việc ra quyết định hợp lý không chỉ dựa vào số liệu mà còn bị chi phối mạnh bởi tâm lý.
Nhiều nghiên cứu trong kinh tế học hành vi cho thấy, nhà đầu tư thường mắc phải những “thiên kiến” (biases) khiến họ đánh giá sai rủi ro, phóng đại lợi nhuận hoặc bỏ lỡ cơ hội.
Câu hỏi đặt ra: Nếu chúng ta không kiểm soát được tâm lý, liệu chiến lược tài chính nào cũng sẽ trở nên vô nghĩa? Bài viết này tập trung phân tích bốn thiên kiến hành vi phổ biến nhất, dựa trên lý thuyết của Kahneman và Tversky về kinh tế học hành vi, cũng như dữ liệu thị trường tài chính thực tế. Đây không phải là toàn bộ vấn đề, nhưng đủ để giúp nhà đầu tư nhận diện và hạn chế sai lầm.
Đây là khuynh hướng chỉ tìm kiếm và tin vào thông tin củng cố niềm tin sẵn có, bỏ qua dữ liệu trái ngược. Trong tài chính, điều này thường thấy khi nhà đầu tư “yêu thích” một cổ phiếu nào đó, chỉ đọc tin tốt và né tránh tin xấu.
Ví dụ, giai đoạn bong bóng dot-com cuối thập niên 1990, nhiều người tiếp tục mua cổ phiếu công nghệ chỉ vì thấy tin tức tích cực, dù số liệu lợi nhuận không tương xứng. Kết quả: khi thị trường sụp đổ, nhiều danh mục mất giá trị hàng chục phần trăm.
Nhiều nghiên cứu cho thấy nhà đầu tư thường đánh giá quá cao khả năng dự đoán của mình. Điều này dẫn đến giao dịch quá nhiều, tin rằng họ “thông minh hơn thị trường”.
Theo báo cáo của Barber & Odean (2001), những nhà đầu tư giao dịch nhiều nhất thường có lợi nhuận thấp hơn trung bình vì phí giao dịch cao và quyết định sai lầm nhiều hơn. Trong kinh doanh, sự quá tự tin có thể khiến nhà quản lý mở rộng dự án vượt khả năng vốn, gây rủi ro thanh khoản.
Đây là xu hướng hành động theo số đông thay vì phân tích độc lập. Khi thấy đám đông mua vào, nhiều người cũng lao theo vì sợ bỏ lỡ cơ hội. Ngược lại, khi thị trường bán tháo, họ cũng bán theo vì hoảng loạn.
Ví dụ rõ nhất là khủng hoảng tài chính 2008. Dòng vốn đổ ồ ạt vào bất động sản Mỹ trước đó không dựa trên phân tích giá trị thực, mà chủ yếu theo tâm lý “mọi người đều mua”. Khi bong bóng vỡ, tổn thất lan rộng toàn cầu.
Theo lý thuyết triển vọng (Prospect Theory), con người sợ mất mát nhiều hơn mức họ thích thu lợi. Một khoản lỗ 100 đô la thường tạo ra cảm giác đau đớn mạnh hơn niềm vui từ khoản lãi 100 đô la.
Trong đầu tư, điều này khiến nhiều người giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu với hy vọng “sẽ hồi phục”, thay vì cắt lỗ để bảo toàn vốn. Trái lại, họ lại chốt lời quá sớm ở cổ phiếu đang tăng, làm giảm tổng lợi nhuận dài hạn.
Bốn thiên kiến hành vi trên – xác nhận, quá tự tin, bầy đàn và ám ảnh thua lỗ – đều khiến nhà đầu tư ra quyết định kém hiệu quả, bất kể kiến thức tài chính họ có. Mục tiêu của bài viết là giúp nhận diện những cạm bẫy tâm lý này và nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ luật trong đầu tư.
Một câu hỏi mở cho nghiên cứu tiếp theo: Liệu có thể thiết kế công cụ phân tích hoặc cơ chế chính sách giúp nhà đầu tư hạn chế tác động của các thiên kiến này? Đây vẫn là thách thức lớn với cả học thuật và thực tiễn.