Trong bối cảnh lãi suất biến động và áp lực lạm phát gia tăng, việc lựa chọn tài khoản tiết kiệm phù hợp không chỉ mang ý nghĩa bảo toàn vốn mà còn ảnh hưởng đến chiến lược phân bổ tài sản dài hạn.
Nhiều nhà đầu tư cá nhân thường tập trung vào cổ phiếu, trái phiếu hay bất động sản, nhưng lại bỏ qua vai trò của tài khoản tiết kiệm trong việc quản trị thanh khoản và giảm rủi ro danh mục.
Câu hỏi kinh tế đặt ra: Liệu tài khoản tiết kiệm có thể được xem như một phần của chiến lược đầu tư hiệu quả, thay vì chỉ là công cụ cất giữ tiền ngắn hạn? Bài viết này không đi sâu vào phân tích SWOT mà tập trung vào bốn loại tài khoản tiết kiệm phổ biến, so sánh lợi ích, rủi ro và bối cảnh sử dụng. Khác với nhiều bài viết kinh doanh thiên về quảng bá sản phẩm ngân hàng, nội dung dưới đây dựa trên dữ liệu lãi suất thực tế và khung lý thuyết kinh tế học tài chính cá nhân.
Đây là loại tài khoản phổ biến nhất, được hầu hết ngân hàng thương mại cung cấp. Ưu điểm chính là tính an toàn cao và khả năng rút tiền linh hoạt. Theo dữ liệu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2024, lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn dao động khoảng 0,1–0,3%/năm, còn kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng ở mức 3–5%/năm.
Từ góc độ kinh tế, tài khoản này phù hợp để duy trì tính thanh khoản và dự phòng rủi ro, nhưng không phải kênh sinh lời chính. Nhà đầu tư có thể coi đây như “quỹ khẩn cấp” thay vì công cụ tăng trưởng vốn.
Sự phát triển của ngân hàng số giúp tài khoản tiết kiệm trực tuyến ngày càng được ưa chuộng. Nhiều ngân hàng đưa ra lãi suất cao hơn 0,2–0,5 điểm % so với giao dịch tại quầy, nhờ tiết giảm chi phí vận hành.
Dữ liệu từ một số ngân hàng thương mại cổ phần năm 2024 cho thấy lãi suất online kỳ hạn 6–12 tháng có thể lên đến 5,5–6%/năm. Với nhà đầu tư, đây là lựa chọn vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu hóa lợi nhuận so với hình thức truyền thống. Tuy nhiên, rủi ro nằm ở việc phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ và nguy cơ tấn công mạng, một yếu tố chính sách mà cơ quan quản lý cần giám sát chặt chẽ.
Một số ngân hàng cung cấp sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, cho phép rút một phần tiền mà không mất toàn bộ lãi suất. Về mặt kinh tế, mô hình này giống như một sản phẩm lai giữa tiết kiệm kỳ hạn và tài khoản thanh toán.
Nhà đầu tư có thể sử dụng loại tài khoản này để duy trì khoản tiền dự phòng song song với kế hoạch đầu tư dài hạn. Lãi suất thường thấp hơn tiết kiệm kỳ hạn truyền thống, nhưng cao hơn tài khoản thanh toán thông thường. Đây là sản phẩm phù hợp trong môi trường kinh tế biến động, khi nhu cầu thanh khoản tăng cao.
Tại Việt Nam, một số ngân hàng vẫn cho phép gửi tiết kiệm bằng USD hoặc EUR, tuy nhiên lãi suất hiện gần như bằng 0 do chính sách hạn chế đô la hóa. Mặc dù vậy, loại tài khoản này vẫn có ý nghĩa trong chiến lược đa dạng hóa danh mục và phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Dữ liệu IMF cho thấy, trong giai đoạn 2022–2023, biến động USD/VND dao động 3–4%/năm. Đối với nhà đầu tư có dòng tiền ngoại tệ (ví dụ xuất nhập khẩu), việc giữ một phần trong tài khoản tiết kiệm ngoại tệ giúp cân bằng rủi ro kinh doanh. Tuy nhiên, với nhà đầu tư cá nhân thuần túy, công cụ này ít hiệu quả do lợi suất gần như không đáng kể.
Bốn loại tài khoản tiết kiệm trên – truyền thống, trực tuyến, linh hoạt và ngoại tệ – đều có vai trò nhất định trong chiến lược tài chính của nhà đầu tư. Mục tiêu của bài viết là nhấn mạnh rằng, ngay cả một công cụ tưởng chừng “an toàn, ít lợi nhuận” như tiết kiệm ngân hàng vẫn có thể trở thành phần quan trọng trong quản trị rủi ro và thanh khoản.
Câu hỏi nghiên cứu mở cho tương lai là: Liệu các sản phẩm tiết kiệm có thể được thiết kế lại theo hướng “đầu tư cá nhân hóa”, kết hợp ưu điểm an toàn với khả năng sinh lời cạnh tranh hơn? Đây là vấn đề không chỉ mang tính kinh doanh mà còn liên quan đến chính sách tài chính vĩ mô.