Virus cúm từ lâu đã nổi tiếng với khả năng biến đổi nhanh chóng, không ngừng sản sinh ra những chủng mới gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch bệnh.
Sự biến đổi này diễn ra qua hai cơ chế chính: đột biến từng phần (antigenic drift) – những thay đổi nhỏ tích lũy theo thời gian, và tái tổ hợp di truyền (antigenic shift) – khi hai chủng virus khác nhau trộn lẫn bộ gen để tạo ra một biến thể hoàn toàn mới.
Chính sự linh hoạt đáng sợ này khiến vaccine cúm phải được cập nhật hàng năm và làm cho việc giám sát dịch tễ trở thành nhiệm vụ cấp thiết.
Năm 2025, giới chuyên gia đang tập trung theo dõi sát sao một số dòng virus cúm mới nổi. Trong đó, H3N2 được đánh giá là biến thể có nhiều biến động di truyền đáng chú ý và là nguyên nhân gia tăng ca nhiễm tại cả hai bán cầu. Ngoài ra, các dòng virus lai – mang gen từ cúm người và cúm động vật – cũng đã được ghi nhận. Sự xuất hiện của những chủng “lai tạo” này có thể dẫn đến các đợt bùng phát mạnh, đặc biệt ở những nơi mà cộng đồng chưa có miễn dịch đầy đủ.
Mỗi chủng cúm mới có khả năng vượt qua hàng rào miễn dịch mà người bệnh tích lũy từ lần nhiễm hoặc tiêm ngừa trước đó. Theo lời Tiến sĩ Anthony Fauci: “Virus cúm có thể đột biến theo cách khiến miễn dịch cũ trở nên kém hiệu quả – điều này buộc chúng ta phải luôn cảnh giác và sẵn sàng điều chỉnh vaccine.” Hiệu quả của vaccine cúm phụ thuộc rất lớn vào sự tương đồng giữa thành phần vaccine và các chủng virus đang lưu hành – một thách thức không nhỏ trong bối cảnh virus thay đổi liên tục.
Mạng lưới các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới đang ngày đêm thu thập, giải trình tự và phân tích hàng ngàn mẫu virus cúm để nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Nhờ dữ liệu này, các nhà sản xuất vaccine có thể nhanh chóng cập nhật công thức phù hợp, trong khi các cơ quan y tế đưa ra khuyến nghị phòng dịch cho nhóm nguy cơ cao. Đây là một nỗ lực mang tính toàn cầu, phối hợp giữa nhiều quốc gia để chống lại một kẻ thù có khả năng thay hình đổi dạng liên tục.
Nhiều biến thể cúm nguy hiểm có nguồn gốc từ động vật – đặc biệt là chim hoang dã và lợn – vốn được coi là “kho lưu trữ di truyền” của virus cúm. Khi virus truyền từ động vật sang người (gọi là lây truyền qua trung gian động vật), nguy cơ bùng phát dịch quy mô lớn trở nên rất thực tế, như đã từng xảy ra với cúm H1N1 năm 2009. Do đó, việc giám sát virus trong đàn gia cầm, gia súc và động vật hoang dã là tuyến phòng thủ không thể thiếu trong công tác phòng chống cúm.
Bên cạnh những nỗ lực từ phía các tổ chức y tế và nhà khoa học, người dân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự lây lan của cúm. Tiêm vaccine cúm hằng năm vẫn là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, kể cả khi vaccine không hoàn toàn khớp với chủng đang lưu hành. Ngoài ra, việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, theo dõi thông tin dịch tễ tại địa phương và đến cơ sở y tế khi có triệu chứng nghi ngờ là những hành động đơn giản nhưng rất cần thiết.
Với sự tiến bộ vượt bậc trong giải mã bộ gen và phát triển vaccine, các nhà khoa học đang hướng đến mục tiêu tạo ra loại vaccine cúm “phổ quát” – có khả năng bảo vệ lâu dài và chống lại nhiều chủng khác nhau. Theo Tiến sĩ Kanta Subbarao, “chìa khóa là phải đón đầu virus – không chỉ chạy theo sau nó”. Dù virus cúm luôn thay đổi, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp giữa cộng đồng và khoa học, chúng ta hoàn toàn có thể giảm thiểu tác động của những làn sóng dịch cúm trong tương lai.
Virus cúm với khả năng biến đổi liên tục vẫn là mối đe dọa thường trực đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Các biến thể mới không chỉ làm giảm hiệu lực của miễn dịch có sẵn mà còn có thể gây ra các đợt bùng phát khó lường, đặc biệt khi có sự kết hợp từ nguồn gốc động vật. Việc giám sát chủ động, cập nhật vaccine kịp thời và sự tham gia của từng cá nhân thông qua tiêm chủng, giữ vệ sinh và theo dõi sức khỏe là những yếu tố then chốt để đối phó hiệu quả với dịch cúm trong hiện tại và tương lai. Trong cuộc đua với một loại virus không ngừng thay đổi, chuẩn bị kỹ lưỡng chính là cách bảo vệ tốt nhất.