Đau nửa đầu (migraine) là một trong những rối loạn thần kinh gây suy giảm chất lượng sống nghiêm trọng nhất trên toàn cầu. Trong số các yếu tố kích hoạt cơn đau, nội tiết tố đóng một vai trò trọng yếu, đặc biệt ở phụ nữ.


Những biến động hormon có thể làm gia tăng tần suất, cường độ và thời gian đau đầu. Các nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ các cơ chế phân tử và thần kinh mạch máu liên quan, mở ra hướng điều trị mới đầy hứa hẹn.


Estrogen: “Con dao hai lưỡi” trong bệnh sinh đau nửa đầu


Estrogen – thường được xem là hormon đặc trưng ở phụ nữ – có ảnh hưởng vượt xa chức năng sinh sản. Nó đi qua hàng rào máu não và tương tác với các thụ thể ERα và ERβ trong hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch. Nghiên cứu mới chỉ ra rằng hoạt động của ERβ có thể thúc đẩy viêm thần kinh và hiện tượng tăng cảm – những yếu tố then chốt trong sự hình thành cơn migraine.


Đặc biệt, sự sụt giảm nhanh estrogen trong chu kỳ kinh nguyệt có liên quan chặt chẽ đến việc cơn đau đầu xuất hiện thường xuyên và dữ dội hơn. Khi nồng độ estrogen cao, hiện tượng lan truyền khử cực vỏ não (cortical spreading depression – CSD) – được cho là nền tảng của triệu chứng tiền triệu (aura) – dễ xảy ra hơn. Ngược lại, khi estrogen giảm đột ngột, cơn đau nửa đầu thường xảy ra mà không kèm theo aura.


Theo bác sĩ Michael Oshinsky – chuyên gia về rối loạn đau đầu – estrogen ảnh hưởng đến hệ serotonin, tác động đến độ nhạy của dây thần kinh sinh ba và các phản ứng mạch máu – những yếu tố quan trọng trong cơ chế gây đau. Estrogen còn điều hòa các thụ thể serotonin (5-HT1, 5-HT2, 5-HT3) tại đầu mút dây thần kinh, ảnh hưởng đến dẫn truyền cảm giác đau và điều chỉnh trương lực mạch máu.


Progesterone: Bảo vệ hay thúc đẩy cơn đau?


Vai trò của progesterone trong migraine phức tạp hơn và chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Nó gắn với hai loại thụ thể (PRα và PRβ), thường cùng tồn tại với thụ thể estrogen – cho thấy sự tương tác tinh vi giữa hai hormon này.


Về lý thuyết, progesterone có thể làm giảm sự hưng phấn quá mức của vỏ não do estrogen gây ra. Tuy nhiên, ở bệnh nhân migraine, nồng độ progesterone nội sinh có thể không đủ để ức chế hoàn toàn các tín hiệu đau. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy progesterone liều thấp có thể ức chế sự giải phóng CGRP (một chất dẫn truyền đau), nhưng nồng độ cao lại có thể kích hoạt viêm thần kinh. Điều này cho thấy progesterone có thể vừa có tác dụng bảo vệ, vừa duy trì tình trạng đau – phụ thuộc vào liều lượng và hoàn cảnh cụ thể.


Không Chỉ Là Estrogen Và Progesterone


Ngoài hai hormon chính, các hormon khác như prolactin, hormone kích thích nang trứng (FSH), hormone tạo hoàng thể (LH) và hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) cũng có ảnh hưởng đến nguy cơ đau nửa đầu, dù vai trò chưa được xác định đầy đủ.


Trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA) đóng vai trò trong phản ứng stress, một yếu tố dễ gây bùng phát migraine. Một nghiên cứu gần đây (2023) cũng ghi nhận rằng các liệu pháp hormon, bao gồm liệu pháp thay thế giới tính, có thể làm thay đổi tần suất đau đầu ở người chuyển giới – mở rộng góc nhìn về ảnh hưởng của hormon trên nhiều nhóm bệnh nhân.


Hướng Điều Trị Cá Thể Hóa Dựa Trên Nội Tiết


Việc hiểu rõ tác động của hormon giúp xây dựng chiến lược điều trị chuyên biệt hơn. Ổn định nồng độ estrogen bằng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormon có thể giúp giảm tần suất đau đầu liên quan đến chu kỳ kinh. Bên cạnh đó, các loại thuốc mới nhắm vào thụ thể serotonin hoặc peptide CGRP đã và đang thay đổi diện mạo điều trị migraine.


Bác sĩ Anne MacGregor – chuyên gia nghiên cứu mối liên hệ giữa hormon và migraine – nhấn mạnh: “Việc cá nhân hóa điều trị dựa trên trạng thái nội tiết là cần thiết. Khi hiểu rõ các tương tác giữa hormon và hệ thần kinh, chúng ta có thể dự đoán và kiểm soát cơn đau hiệu quả hơn”.


Kết Luận


Mối liên hệ giữa hormon và migraine là một lĩnh vực phức tạp, nhưng đầy tiềm năng. Estrogen và progesterone không chỉ là tác nhân nội tiết mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến các cơ chế đau thông qua thụ thể và mạng lưới thần kinh. Việc tích hợp kiến thức nội tiết vào điều trị migraine hứa hẹn sẽ mang lại giải pháp toàn diện hơn cho hàng triệu người đang phải sống chung với căn bệnh này.