Xuất huyết nội – tức chảy máu bên trong cơ thể là tình trạng tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Khác với chảy máu ngoài da, xuất huyết nội không dễ nhận biết bằng mắt thường, đòi hỏi sự hỗ trợ của các xét nghiệm máu để chẩn đoán chính xác và can thiệp hiệu quả.
Tình trạng máu rò rỉ ra khỏi mạch máu và tích tụ trong các cơ quan, mô hoặc khoang cơ thể thường diễn ra mà không có biểu hiện rõ ràng bên ngoài. Theo bác sĩ huyết học Edward J. Benz, “Xuất huyết nội có thể âm thầm diễn tiến, không gây triệu chứng rõ rệt. Lúc này, các xét nghiệm máu như hemoglobin, hematocrit và bảng đông máu là công cụ chủ chốt để phát hiện mất máu tiềm ẩn và hướng dẫn xử trí khẩn cấp”.
Vì biểu hiện lâm sàng ban đầu có thể mơ hồ, bác sĩ phải dựa vào xét nghiệm để xác định sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của xuất huyết nội.
Xét nghiệm máu giúp cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng mất máu và phản ứng sinh lý của cơ thể. Một số chỉ số quan trọng bao gồm:
• Công thức máu toàn phần (CBC):
Sự giảm nồng độ hemoglobin và hematocrit là dấu hiệu điển hình của mất máu. Tuy nhiên, trong trường hợp chảy máu cấp tính, các chỉ số này có thể chưa kịp giảm ngay do thể tích huyết tương chưa thay đổi.
• Số lượng hồng cầu lưới:
Tăng số lượng hồng cầu lưới phản ánh phản ứng của tủy xương trong việc sản xuất hồng cầu mới để bù lại lượng máu đã mất.
• Bảng đông máu:
Bao gồm PT, aPTT và INR – đánh giá khả năng đông máu, từ đó phát hiện tình trạng rối loạn đông máu đi kèm.
• Lactate huyết thanh: Nồng độ lactate tăng cao cho thấy mô đang thiếu oxy do tụt huyết áp hoặc giảm tưới máu – tình trạng phổ biến trong xuất huyết nội nghiêm trọng.
• Xét nghiệm nhóm máu và định chéo:
Cần thiết trong trường hợp bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp.
Theo giáo sư phẫu thuật Karim Brohi, “Việc theo dõi liên tục hemoglobin và các chỉ số đông máu là yếu tố then chốt giúp phát hiện xuất huyết đang tiếp diễn và kịp thời chỉ định truyền máu”.
Dù rất hữu ích, xét nghiệm máu không phải lúc nào cũng đưa ra câu trả lời ngay lập tức. Chẳng hạn, ở giai đoạn sớm sau xuất huyết, hemoglobin vẫn có thể trong giới hạn bình thường, và việc truyền dịch có thể làm loãng máu khiến kết quả khó đánh giá. Do đó, xét nghiệm phải được kết hợp với thăm khám lâm sàng và các công cụ hình ảnh như siêu âm, CT scan để xác định vị trí và nguyên nhân chảy máu.
Một số dấu hiệu lâm sàng thường gặp giúp gợi ý xuất huyết nội khi đi kèm bất thường trong xét nghiệm:
• Mệt mỏi và yếu sức không rõ nguyên nhân:
Thường đi kèm với thiếu máu trên kết quả công thức máu.
• Chóng mặt hoặc ngất xỉu:
Do tụt thể tích tuần hoàn và thiếu oxy lên não, liên quan đến hemoglobin thấp hoặc lactate cao.
• Nhịp tim nhanh và huyết áp thấp:
Biểu hiện của tình trạng sốc do mất máu cấp.
• Bầm tím hoặc sưng tấy không rõ nguyên nhân:
Có thể chỉ điểm xuất huyết dưới da hoặc trong cơ, nên đánh giá chức năng đông máu.
Những năm gần đây, nghiên cứu tập trung vào các chỉ điểm sinh học mới như D-dimer hoặc sản phẩm phân hủy fibrin (FDP) – giúp phát hiện sớm hiện tượng xuất huyết và tiêu sợi huyết. Khi kết hợp với các xét nghiệm truyền thống, các chỉ số này cải thiện độ chính xác chẩn đoán, đặc biệt trong tình huống chấn thương hoặc bệnh nặng.
Xuất huyết nội là tình trạng khó lường, đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và can thiệp sớm. Trong đó, xét nghiệm máu đóng vai trò trung tâm – như “người gác cổng thầm lặng” giúp phát hiện và theo dõi mất máu trước khi các triệu chứng nguy hiểm xuất hiện. Khi kết hợp với đánh giá lâm sàng và công cụ chẩn đoán hình ảnh, các xét nghiệm sẽ giúp định hướng xử trí chính xác, giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ tính mạng bệnh nhân.