Sốc là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, xảy ra khi mô và cơ quan không nhận đủ lượng máu và oxy cần thiết, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và có thể gây tử vong.
Dù nguyên nhân gây sốc có thể khác nhau, nhưng điểm chung đều là sự mất cân bằng giữa nhu cầu và cung cấp oxy cho cơ thể. Việc chẩn đoán nhanh và xử lý đúng cách là yếu tố then chốt giúp ngăn ngừa tổn thương không thể phục hồi.
Sốc giảm thể tích thường phát sinh do mất máu cấp tính, mất nước nghiêm trọng, bỏng nặng hoặc tiêu chảy kéo dài. Mục tiêu điều trị hàng đầu là phục hồi thể tích máu tuần hoàn để đảm bảo cung cấp máu đầy đủ cho tim và các cơ quan.
Bác sĩ sẽ nhanh chóng truyền dung dịch điện giải (như natri clorid 0.9%) dựa trên các chỉ số như huyết áp, mạch, và nồng độ lactate. Trong trường hợp sốc do mất máu, truyền máu là bắt buộc để duy trì khả năng vận chuyển oxy. Các phương pháp theo dõi nâng cao như đo áp lực tĩnh mạch trung tâm hoặc huyết áp động mạch xâm lấn giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng dịch và tránh quá tải. Thuốc co mạch (vasopressors) chỉ được sử dụng khi bù dịch không đủ để duy trì huyết áp.
Sốc nhiễm khuẩn là hệ quả của phản ứng viêm toàn thân quá mức do nhiễm trùng, dẫn đến giãn mạch nghiêm trọng và tổn thương tế bào. Đặc trưng bởi huyết áp tụt kéo dài dù đã bù dịch, kèm theo nồng độ lactate tăng – dấu hiệu của thiếu oxy tế bào.
Việc xử lý sốc nhiễm khuẩn cần bắt đầu càng sớm càng tốt: dùng kháng sinh phổ rộng trong vòng 1 giờ đầu sau chẩn đoán và tìm nguồn gây nhiễm để loại bỏ. Truyền dịch vẫn là nền tảng điều trị, nhưng cần kiểm soát liều lượng cẩn thận để tránh phù mô. Norepinephrine được coi là lựa chọn hàng đầu khi cần duy trì huyết áp trung bình ≥65 mmHg. Trong trường hợp sốc kháng trị, có thể dùng corticosteroid và các biện pháp hỗ trợ miễn dịch đang được nghiên cứu nhằm cải thiện tiên lượng.
Việc điều trị sốc hiện nay đòi hỏi sử dụng các công cụ theo dõi hiện đại như siêu âm tim tại giường, phân tích đường cong mạch đập, và các dấu ấn sinh học như procalcitonin hoặc lactate. Những phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng tim mạch, mức độ nhiễm trùng và khả năng đáp ứng điều trị, từ đó cho phép bác sĩ điều chỉnh phác đồ theo từng cá nhân.
Theo lời GS. Anthony C. Gordon – chuyên gia hồi sức cấp cứu: “Điều trị sốc đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về sinh lý bệnh. Khi được theo dõi sát sao và chăm sóc cá thể hóa, tỷ lệ sống sót có thể được cải thiện rõ rệt”.
Người bệnh vượt qua giai đoạn sốc thường phải đối mặt với thời kỳ hồi phục kéo dài, dễ bị mất cơ, suy giảm nhận thức và suy yếu thể trạng. Các biện pháp hỗ trợ như vận động sớm, dinh dưỡng hợp lý và trị liệu đa ngành là yếu tố then chốt để phục hồi toàn diện. Đồng thời, việc phòng ngừa tái phát bằng cách điều trị triệt để nguyên nhân nền (như rối loạn đông máu, nhiễm trùng mạn tính) cũng rất quan trọng.
Dù là sốc giảm thể tích hay sốc nhiễm khuẩn, cả hai đều là tình trạng khẩn cấp đòi hỏi can thiệp tức thì và điều trị đúng phác đồ. Nhờ vào những tiến bộ y học trong chẩn đoán và theo dõi, tỉ lệ tử vong do sốc đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn ở phía trước – đó là tối ưu hóa điều trị cho từng bệnh nhân để đạt hiệu quả cao nhất.