Suy tuyến yên là một rối loạn nội tiết hiếm gặp nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Tình trạng này xảy ra khi tuyến yên – một tuyến nhỏ nằm ở đáy não nhưng đóng vai trò điều phối nhiều nội tiết tố thiết yếu – suy giảm chức năng, dẫn đến thiếu hụt một hoặc nhiều loại nội tiết tố quan trọng.
Bệnh nhân suy tuyến yên có thể bị thiếu một nội tiết tố (thiếu nội tiết tố đơn độc), nhiều nội tiết tố, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng, toàn bộ nội tiết tố do tuyến yên tiết ra đều bị ảnh hưởng – được gọi là suy tuyến yên toàn phần. Các nội tiết tố bị ảnh hưởng thường bao gồm:
- ACTH: Điều hòa sản xuất cortisol từ tuyến thượng thận
- TSH: Kích thích tuyến giáp
- GH: Nội tiết tố tăng trưởng
- Gonadotropin (LH & FSH): Kiểm soát chức năng sinh sản
- ADH và Prolactin cũng có thể bị suy giảm trong một số trường hợp
Giáo sư Shlomo Melmed – chuyên gia nội tiết hàng đầu – nhấn mạnh: "Tuyến yên là trung tâm chỉ huy của hệ nội tiết. Khi nó gặp trục trặc, toàn bộ hệ thống nội tiết tố bị đảo lộn".
Nguyên nhân phổ biến nhất ở người trưởng thành là u tuyến yên – chủ yếu là u lành tính (PitNETs) – chèn ép và làm tổn thương tế bào tiết nội tiết tố. Ngoài ra, chấn thương sọ não, phẫu thuật não, xạ trị, các bệnh nhiễm trùng như lao màng não, viêm tuyến yên do miễn dịch hoặc tai biến mạch máu tại tuyến yên (xuất huyết hay nhồi máu) cũng là các yếu tố nguy cơ đáng lưu ý.
Triệu chứng suy tuyến yên thay đổi tùy loại nội tiết tố bị ảnh hưởng:
- Thiếu LH/FSH: nữ giới có thể rối loạn kinh nguyệt, khô âm đạo; nam giới giảm ham muốn, rối loạn cương dương. Trẻ em chậm hoặc không dậy thì.
- Thiếu GH: người lớn dễ mất khối cơ, tích mỡ, giảm mật độ xương; trẻ em chậm tăng trưởng rõ rệt.
- Thiếu ACTH: gây mệt mỏi kéo dài, huyết áp thấp, hạ đường huyết, kém thích nghi với stress.
- Thiếu TSH: dẫn đến suy giáp – với biểu hiện như lạnh run, táo bón, da khô, tăng cân không rõ nguyên nhân.
- Thiếu ADH: gây đái tháo nhạt – đi tiểu nhiều và khát nước không kiểm soát.
- Thiếu Prolactin: ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa sau sinh.
Để xác định suy tuyến yên, bác sĩ cần dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp xét nghiệm máu đánh giá nồng độ nội tiết tố ở cả tuyến yên và các tuyến đích. Nhiều trường hợp phải làm thêm nghiệm pháp kích thích nội tiết tố. Chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp phát hiện bất thường về cấu trúc như u tuyến hay viêm.
Tiến sĩ John Newell-Price khuyến cáo: "Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy thượng thận cấp và cải thiện chất lượng sống nhờ điều trị thay thế nội tiết tố".
Liệu pháp chính là bổ sung các nội tiết tố thiếu hụt – đặc biệt ưu tiên thay thế glucocorticoid và nội tiết tố tuyến giáp do chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển hóa và phản ứng với stress. Liệu pháp tăng trưởng thường áp dụng cho trẻ hoặc người lớn có biểu hiện rõ rệt.
Bệnh nhân thiếu ACTH cần được hướng dẫn điều chỉnh liều steroid khi ốm hoặc phẫu thuật để tránh sốc suy thượng thận. Nếu nguyên nhân là u tuyến yên, có thể cần can thiệp ngoại khoa hoặc xạ trị.
Việc điều trị đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nội tiết, ngoại thần kinh và bác sĩ gia đình để đảm bảo kiểm soát toàn diện.
Suy tuyến yên có thể diễn biến âm thầm nhưng ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ cơ thể. Nhận biết sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị đúng là chìa khóa giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe ổn định và tránh các biến chứng nguy hiểm. Y học hiện đại đã giúp cải thiện đáng kể tiên lượng, nhưng sự cảnh giác và can thiệp kịp thời vẫn là yếu tố quyết định thành công trong điều trị căn bệnh này.