Bướu cổ là tình trạng khiến nhiều người lo lắng do sự sưng to dễ thấy ở vùng cổ và những ảnh hưởng tiềm ẩn đến sức khỏe.
Theo các chuyên gia, phần lớn trường hợp bướu cổ là lành tính, tuy nhiên việc nắm rõ nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị là chìa khóa để xử lý hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.
Bướu cổ là sự phì đại bất thường của tuyến giáp – một tuyến nội tiết nhỏ nằm ngay dưới yết hầu. Bướu có thể lan tỏa đều hoặc nổi thành từng nốt, với bản chất là nang chứa dịch hoặc khối đặc. Theo bác sĩ phẫu thuật tuyến giáp nhiều kinh nghiệm – GS. Gürkan Yetkin: "Bướu cổ không chỉ ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ mà còn có thể gây khó nuốt, khó thở hoặc ho kéo dài do chèn ép các cấu trúc xung quanh".
Trên phạm vi toàn cầu, thiếu i-ốt là nguyên nhân hàng đầu gây bướu cổ, do i-ốt là vi chất cần thiết để tổng hợp nội tiết tố tuyến giáp. Tuy nhiên, ở những khu vực đủ i-ốt, nguyên nhân thường gặp là các bệnh tự miễn như viêm tuyến giáp Hashimoto hay bệnh Graves.
Ngoài ra, yếu tố di truyền, nang giáp, phơi nhiễm phóng xạ từ nhỏ và thay đổi nội tiết khi mang thai cũng góp phần hình thành bướu cổ. Phụ nữ có nguy cơ mắc cao gấp 4 lần nam giới, và tuổi tác hay tiền sử gia đình cũng làm tăng nguy cơ.
Phẫu thuật không phải là lựa chọn đầu tiên cho mọi trường hợp bướu cổ. Theo GS. Yetkin, "Quyết định mổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, tốc độ phát triển, triệu chứng lâm sàng và nghi ngờ ác tính". Những trường hợp thường được chỉ định phẫu thuật gồm:
- Có dấu hiệu ung thư hoặc kết quả sinh thiết nghi ngờ
- Bướu gây chèn ép khó thở hoặc khó nuốt
- Điều trị nội khoa không hiệu quả
- Ảnh hưởng thẩm mỹ nghiêm trọng
- Bướu độc gây cường giáp
Một trong những lo ngại phổ biến của người bệnh là khàn giọng hoặc mất cảm giác vùng cổ sau mổ. GS. Yetkin chia sẻ: "Tổn thương dây thần kinh thanh quản có thể gây khàn tiếng, nhưng với công nghệ giám sát thần kinh trong khi mổ, nguy cơ này hiện đã giảm xuống dưới 1%". Đa số các trường hợp khàn giọng tạm thời sẽ phục hồi sau vài tháng.
Một số trường hợp, đặc biệt là bướu cổ do suy giáp, có thể cải thiện nhờ điều trị bằng nội tiết tố thyroxine (levothyroxine). Với bệnh nhân cường giáp, bác sĩ có thể kê thuốc kháng giáp hoặc áp dụng liệu pháp i-ốt phóng xạ – giúp thu nhỏ tuyến giáp bằng cách phá hủy các tế bào hoạt động quá mức. Sau đó, bệnh nhân có thể cần bổ sung nội tiết tố suốt đời.
Khám sức khỏe định kỳ kết hợp siêu âm hoặc chụp CT có vai trò thiết yếu trong việc phát hiện sớm và đánh giá mức độ ảnh hưởng của bướu cổ đến các cơ quan lân cận. Bác sĩ phẫu thuật ung bướu Ramesh Parimi nhấn mạnh: "CT rất hữu ích khi đánh giá bướu cổ đa nhân lớn có nguy cơ chèn ép khí quản, từ đó giúp bác sĩ lên kế hoạch mổ an toàn hơn".
Quản lý bướu cổ hiệu quả đòi hỏi tiếp cận toàn diện, cá thể hóa theo tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Sự phát triển trong chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật phẫu thuật đã giúp cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị. Trong khi đó, các phương pháp nội khoa vẫn là lựa chọn tối ưu cho nhiều trường hợp. Như GS. Yetkin kết luận: "Khi hiểu rõ nguy cơ và phương án điều trị, người bệnh sẽ chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe và nâng cao chất lượng sống".