Bệnh Gaucher là một rối loạn dự trữ lysosome hiếm gặp có tính di truyền, phát sinh do thiếu hụt enzym glucocerebrosidase (còn gọi là acid β-glucosidase).


Khi enzym này bị thiếu, chất béo glucocerebroside – một loại sphingolipid – tích tụ trong các đại thực bào của hệ miễn dịch, khiến các tế bào này phình to bất thường.


Dưới kính hiển vi, các tế bào bị ảnh hưởng gọi là tế bào Gaucher có hình dạng đặc trưng như “giấy nhàu nát”. Sự tích tụ lipid xảy ra chủ yếu ở tủy xương, gan, lách, phổi và đôi khi ở não, gây rối loạn hoạt động bình thường của các cơ quan này. Hậu quả là người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như gan-lách to, thiếu máu, giảm tiểu cầu, đau nhức xương và nguy cơ gãy xương cao. Với một số thể bệnh, các chất chuyển hóa độc hại như glucosylsphingosine còn có thể thâm nhập vào não, kích thích viêm thần kinh và dẫn đến thoái hóa thần kinh tiến triển.


Phân Loại Bệnh Gaucher: Dựa Theo Mức Độ Tổn Thương Thần Kinh


Bệnh Gaucher được chia thành ba thể chính tùy theo mức độ ảnh hưởng đến hệ thần kinh:


- Thể 1 (Không ảnh hưởng thần kinh):


Phổ biến nhất, chỉ gây triệu chứng ở cơ quan nội tạng và hệ xương, không ảnh hưởng đến não.


- Thể 2 (Thần kinh cấp tính):


Xuất hiện từ giai đoạn sơ sinh, tiến triển rất nhanh với tổn thương thần kinh nghiêm trọng, thường dẫn đến tử vong sớm.


- Thể 3 (Thần kinh mạn tính):


Tiến triển chậm hơn thể 2, nhưng vẫn có ảnh hưởng đến thần kinh kèm theo biểu hiện toàn thân, mức độ rất khác nhau giữa từng bệnh nhân.


Triệu Chứng Lâm Sàng và Ảnh Hưởng Đến Cuộc Sống


Ở thể 1, người bệnh thường bị lách và gan to không đau, mệt mỏi do thiếu máu, dễ bầm tím vì giảm tiểu cầu, và có các vấn đề về xương như đau nhức, hoại tử xương hoặc gãy xương tự phát. Các biến chứng xương này là hậu quả của cả sự xâm nhập trực tiếp của tế bào Gaucher vào mô xương và các yếu tố viêm do tế bào này tiết ra.


Trong khi đó, thể 2 và 3 gây ra nhiều rối loạn thần kinh như chậm phát triển, động kinh, co giật kiểu giật cơ (myoclonic seizures), với thể 2 gần như luôn dẫn đến tử vong trong vài năm đầu đời. Sự đa dạng biểu hiện ở thể 3 khiến việc tiên lượng và chọn lựa phương pháp điều trị trở nên khó khăn.


Tiến Bộ Trong Điều Trị: Từ Truyền Enzym Đến Liệu Pháp Nhắm Đích


Liệu pháp thay thế enzym (ERT) đã mở ra bước ngoặt trong điều trị bệnh Gaucher, đặc biệt là cho thể 1 và một số trường hợp thể 3. Việc truyền enzym tái tổ hợp giúp giảm tích tụ glucocerebroside, cải thiện tình trạng thiếu máu, tiểu cầu thấp, gan-lách to và biến chứng xương. Tuy nhiên, ERT lại kém hiệu quả với triệu chứng thần kinh do enzym không thể vượt qua hàng rào máu não.


Liệu pháp giảm cơ chất (SRT) với thuốc như eliglustat có tác dụng ức chế tổng hợp glucosylceramide – tiền chất gây tích tụ. SRT là lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ thuận tiện hơn cho một số bệnh nhân thể 1, mang lại hiệu quả tương đương ERT trong việc kiểm soát bệnh.


Ngoài ra, các hướng điều trị mới đang được nghiên cứu như chất ổn định protein (pharmacological chaperones) giúp cải thiện hoạt động của enzym khiếm khuyết và liệu pháp gen nhằm sửa chữa đột biến gây bệnh. Đây là hy vọng cho những bệnh nhân bị tổn thương thần kinh nặng mà hiện tại vẫn chưa có giải pháp tối ưu.


Ý Kiến Chuyên Gia và Tương Lai Điều Trị


Tiến sĩ Gregory Pastores – chuyên gia về bệnh rối loạn dự trữ lysosome tại Hệ thống Y tế Mount Sinai – chia sẻ: “Điều trị bệnh Gaucher đang thay đổi nhanh chóng. Dù ERT vẫn là nền tảng, nhưng các liệu pháp mới như SRT hay gen đang mở ra cánh cửa cho thể thần kinh”.


Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để ngăn tổn thương không hồi phục và nâng cao chất lượng sống. Xét nghiệm gen và đo hoạt độ enzym giúp xác định bệnh nhanh chóng, trong khi theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học, nội tạng và xương giúp điều chỉnh liệu pháp phù hợp.


Bệnh Gaucher là ví dụ điển hình cho sự phức tạp của các bệnh di truyền về chuyển hóa. Nhờ tiến bộ y học, người bệnh ngày nay đã có nhiều cơ hội sống khỏe hơn. Tuy nhiên, với những thách thức chưa thể khắc phục – đặc biệt là tổn thương thần kinh – cần tiếp tục đầu tư nghiên cứu để hướng đến một tương lai điều trị toàn diện và cá thể hóa.