Hội chứng Prader-Willi (PWS) là một rối loạn phát triển thần kinh di truyền hiếm gặp, bắt nguồn từ việc mất chức năng của một nhóm gen trên nhiễm sắc thể số 15, cụ thể là vùng 15q11-q13.
Nguyên nhân phổ biến nhất là do mất đoạn gen từ nhiễm sắc thể do cha truyền (chiếm khoảng 65–75% trường hợp), tiếp theo là trường hợp cả hai bản sao nhiễm sắc thể 15 đều đến từ mẹ (khoảng 20–30%).
Hoặc do rối loạn tại trung tâm in dấu di truyền – nơi kiểm soát sự biểu hiện của các gen. Do cơ chế in dấu gen (genomic imprinting), các gen từ mẹ bị “im lặng”, khiến cho sự thiếu vắng bản sao từ cha gây ra chuỗi rối loạn phát triển. Một cụm gen quan trọng liên quan là SNORD116 – một nhóm RNA nhỏ có vai trò điều hòa hoạt động của các phân tử RNA khác, từ đó ảnh hưởng đến phát triển não bộ và kiểm soát chuyển hóa.
Hội chứng Prader-Willi ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan và có tiến trình biểu hiện đặc trưng theo độ tuổi. Ở giai đoạn sơ sinh, trẻ thường bị nhược cơ (mất trương lực cơ) và bú kém, cần hỗ trợ ăn đặc biệt. Khi lớn lên, trẻ bắt đầu xuất hiện cảm giác đói không kiểm soát (hyperphagia) do rối loạn vùng hạ đồi – nơi điều khiển cảm giác no. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, tình trạng này dễ dẫn đến béo phì nghiêm trọng.
Ngoài ra, người bệnh còn có xu hướng chậm phát triển trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình và các vấn đề hành vi như giận dữ đột ngột, ám ảnh cưỡng chế, lo âu. Các đặc điểm hình thể điển hình bao gồm trán hẹp, mắt hình hạnh nhân, tay chân nhỏ, vóc dáng thấp và thiểu năng sinh dục dẫn đến dậy thì không hoàn chỉnh và vô sinh.
Những năm gần đây, các nghiên cứu còn ghi nhận tỷ lệ cao mắc rối loạn phổ tự kỷ (12–40%) và rối loạn loạn thần (10–30%) ở thanh thiếu niên và người trưởng thành mắc PWS. Điều này phản ánh tính phức tạp về thần kinh – tâm thần của hội chứng.
Việc chẩn đoán PWS dựa trên lâm sàng kết hợp với xét nghiệm di truyền. Phương pháp tiêu chuẩn hiện nay là phân tích methyl hóa DNA vùng 15q11-q13, giúp xác định gần như toàn bộ trường hợp mắc bệnh nhờ phát hiện mô hình in dấu bất thường. Sau đó, các xét nghiệm bổ sung sẽ xác định nguyên nhân di truyền cụ thể – mất đoạn, di truyền đơn cha mẹ hay lỗi trung tâm in dấu – giúp tư vấn di truyền chính xác.
Các công nghệ di truyền hiện đại đã góp phần làm sáng tỏ mối liên hệ giữa từng dạng di truyền với biểu hiện thần kinh – tâm thần khác nhau, từ đó hướng tới điều trị cá nhân hóa. Thậm chí, sàng lọc trước sinh đã được triển khai với các gia đình có nguy cơ cao, mặc dù phần lớn trường hợp phát sinh ngẫu nhiên.
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi PWS, nhưng can thiệp sớm và chăm sóc toàn diện có thể cải thiện rõ rệt chất lượng sống. Liệu pháp hormone tăng trưởng (GH) đã trở thành nền tảng điều trị, khuyến khích sử dụng từ giai đoạn sớm để thúc đẩy chiều cao, cải thiện trương lực cơ và thành phần cơ thể (giảm mỡ, tăng cơ).
Quản lý dinh dưỡng đóng vai trò then chốt do xu hướng thèm ăn quá mức và chuyển hóa yếu kém. Kiểm soát nghiêm ngặt lượng thức ăn, kết hợp với luyện tập thể lực đều đặn, giúp giảm thiểu nguy cơ mắc tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch.
Hỗ trợ về mặt hành vi – tâm lý cũng rất cần thiết, bao gồm liệu pháp ngôn ngữ, vận động, giáo dục đặc biệt, cũng như điều trị rối loạn cảm xúc và hành vi. Tiến sĩ Jennifer Miller – chuyên gia hàng đầu về PWS – nhấn mạnh: “Chăm sóc người mắc Prader-Willi cần sự phối hợp liên ngành giữa nội tiết, dinh dưỡng, tâm thần và di truyền học. Chẩn đoán sớm và điều trị đồng bộ chính là chìa khóa để cải thiện cuộc sống cho người bệnh và gia đình”.
Các nghiên cứu đang mở ra triển vọng mới trong điều trị PWS. Các liệu pháp gen và công nghệ chỉnh sửa di truyền đang được thử nghiệm nhằm kích hoạt lại bản sao gen từ mẹ vốn đang bị “tắt”, hoặc bù đắp chức năng của các RNA nhỏ bị thiếu hụt.
Song song đó, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của vùng hạ đồi có thể giúp phát triển thuốc kiểm soát cảm giác đói hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc hiểu rõ hơn về đặc điểm thần kinh – tâm thần sẽ hỗ trợ chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời các rối loạn đi kèm như tự kỷ và loạn thần.
Hội chứng Prader-Willi thể hiện sự đan xen phức tạp giữa di truyền, phát triển thần kinh và chuyển hóa. Quản lý hiệu quả hội chứng này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức y học hiện đại, cá nhân hóa điều trị và hỗ trợ toàn diện từ nhiều chuyên ngành. Với những tiến bộ vượt bậc trong nghiên cứu, hy vọng tương lai sẽ mang đến những giải pháp điều trị tận gốc, giúp người bệnh có cuộc sống tốt đẹp hơn.