Glomerulonephritis (GN), hay viêm cầu thận, là một nhóm bệnh lý thận phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng viêm và tổn thương tại các tiểu cầu thận – bộ lọc vi mô đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu.
Khi các cấu trúc như màng đáy, vùng gian mạch hoặc nội mô mao mạch cầu thận bị hệ miễn dịch tấn công, chức năng lọc của thận suy giảm rõ rệt.
Hậu quả thường gặp là tiểu đạm, tiểu máu, tăng huyết áp và phù. GN có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính, với mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy theo nguyên nhân.
GN liên quan đến nhiễm khuẩn:
Điển hình là viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn, thường xuất hiện sau viêm họng. Khi hệ miễn dịch phản ứng với tác nhân gây bệnh, các phức hợp miễn dịch hình thành và lắng đọng tại cầu thận, gây viêm.
Rối loạn tự miễn:
Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) hay hội chứng Goodpasture khiến hệ miễn dịch nhận diện nhầm mô thận là “kẻ thù” và trực tiếp tấn công.
Bệnh thận IgA:
Là dạng GN nguyên phát phổ biến nhất trên toàn cầu, xảy ra khi kháng thể IgA lắng đọng ở gian mạch cầu thận, dẫn đến viêm mạn tính và tổn thương cấu trúc.
Nguyên nhân di truyền:
Hội chứng Alport là ví dụ điển hình, liên quan đến đột biến gen collagen type IV – thành phần quan trọng của màng đáy, gây tổn thương cầu thận kéo dài và suy thận tiến triển.
Do thuốc và chất độc:
Việc sử dụng kéo dài một số loại thuốc như thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hay kháng sinh nhất định cũng có thể kích hoạt phản ứng viêm tại cầu thận.
Người mắc GN có thể xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi, phù mặt hoặc chân, nước tiểu có màu hồng hoặc sẫm màu, và huyết áp tăng cao.
Chẩn đoán GN dựa vào kết hợp các xét nghiệm: phân tích nước tiểu (phát hiện hồng cầu, protein), xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận và các chỉ số miễn dịch, cùng với hình ảnh học. Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng, giúp xác định chính xác mô bệnh học, mức độ tổn thương, và từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp.
GN do nhiễm trùng:
Trị tận gốc tác nhân gây bệnh là ưu tiên hàng đầu. Dùng kháng sinh hoặc thuốc kháng virus theo nguyên nhân cụ thể.
GN do tự miễn:
Cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch như corticosteroid, cyclophosphamide, mycophenolate mofetil hoặc rituximab nhằm kiểm soát phản ứng miễn dịch bất thường.
Hỗ trợ điều trị:
Kiểm soát huyết áp bằng thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) để giảm tiểu đạm và bảo vệ thận. Thuốc lợi tiểu giúp kiểm soát phù, còn chế độ ăn điều chỉnh giảm muối và protein hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng.
Liệu pháp mới:
Các loại thuốc sinh học nhắm đích các phân tử viêm cụ thể và chất ức chế bổ thể đang được nghiên cứu, hứa hẹn mở ra phương pháp điều trị cá thể hóa và hiệu quả hơn.
Bác sĩ Jonathan Hogan, chuyên gia về bệnh cầu thận, nhận định: “Sự đa dạng của viêm cầu thận đòi hỏi cách tiếp cận điều trị cá nhân hóa. Những bước tiến trong chẩn đoán phân tử và liệu pháp nhắm trúng đích đang định hình lại phương thức điều trị, giúp tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc bệnh nhân”.
Hiện tại, các nghiên cứu tập trung vào cơ chế miễn dịch gây bệnh và phát triển các chỉ dấu sinh học nhằm phát hiện sớm và theo dõi đáp ứng điều trị đang mở ra hy vọng cải thiện tiên lượng. Việc tăng cường tiếp cận sinh thiết thận và sự phối hợp đa chuyên ngành là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả điều trị.
Tóm lại, viêm cầu thận là nhóm bệnh lý phức tạp liên quan đến hệ miễn dịch với nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc xác định chính xác nguyên nhân và điều trị sớm sẽ giúp bảo tồn chức năng thận và phòng ngừa tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối. Với nền y học ngày càng phát triển, cơ hội kiểm soát tốt bệnh viêm cầu thận đang rộng mở hơn bao giờ hết.