Trong vòng hai thập kỷ trở lại đây, cận thị đã không còn là vấn đề riêng của một khu vực mà trở thành mối quan tâm y tế toàn cầu. Theo thống kê mới nhất, hơn 2,6 tỷ người trên thế giới đang mắc tật khúc xạ này.


Dự báo đến năm 2050, một nửa dân số toàn cầu có thể sẽ bị cận thị. Đây không chỉ là rắc rối về tầm nhìn – mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy cho hệ thống chăm sóc mắt, điều trị tật khúc xạ và các biến chứng nguy hiểm về võng mạc.


Cận thị hình thành từ đâu?


Về mặt sinh lý, cận thị xảy ra khi trục nhãn cầu dài hơn bình thường, khiến hình ảnh hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng vào nó. Kết quả là người bệnh nhìn xa bị mờ. Hơn 200 biến thể gene đã được xác định có liên quan đến cận thị, song các nhà khoa học hiện cho rằng yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt mới là nguyên nhân chính gây nên làn sóng cận thị hiện nay.


Thiết bị số và sự căng thẳng điều tiết


Một trong những thủ phạm hàng đầu là việc trẻ em và người trẻ dành quá nhiều thời gian cho thiết bị kỹ thuật số. Khi mắt phải liên tục điều tiết để nhìn gần – đặc biệt là trong thời gian dài – điều này gây hiện tượng “trễ điều tiết”, làm chậm quá trình phát triển thị lực tự nhiên trong giai đoạn trưởng thành. Nghiên cứu cho thấy trẻ dùng màn hình hơn 4 giờ mỗi ngày có độ dài trục nhãn cầu tăng nhanh hơn đáng kể so với nhóm chỉ dùng dưới 1 giờ. Ngoài ra, việc sử dụng điện thoại và máy tính bảng cũng khiến mắt ít chớp và ít thay đổi tiêu điểm – hai yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe nhãn cầu.


Thiếu ánh sáng tự nhiên – nguyên nhân bị bỏ quên


Một giả thuyết đang được củng cố mạnh mẽ là việc thiếu tiếp xúc với ánh sáng ngoài trời. Tia cực tím từ ánh sáng mặt trời được cho là giúp võng mạc tiết dopamine – chất trung gian thần kinh có vai trò làm chậm sự phát triển bất thường của trục nhãn cầu. Theo GS. Christine F. Wildsoet, “Trẻ cần tối thiểu 2 giờ mỗi ngày hoạt động dưới ánh sáng ban ngày để giảm đáng kể nguy cơ bị cận thị”.


Cận thị không chỉ là tật khúc xạ


Dù cận nhẹ có thể được chỉnh bằng kính, nhưng cận nặng – đặc biệt khi trục nhãn cầu vượt 26mm – lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các tình trạng như thoái hóa hoàng điểm do cận, lỏng dịch kính hay bong võng mạc có thể dẫn đến suy giảm thị lực vĩnh viễn. Một nghiên cứu công bố năm 2024 còn phát hiện, người bị cận nặng có nguy cơ cao bị tổn thương dây thần kinh thị giác kiểu glaucoma ngay cả khi không bị tăng nhãn áp.


Điều trị chủ động – xu hướng mới


Việc kiểm soát cận thị giờ đây không còn đơn thuần là đeo kính, mà chuyển sang can thiệp chủ động. Một số phương pháp hiệu quả đã được áp dụng phổ biến như:


- Thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ thấp (0,01%): giúp giảm tốc độ phát triển trục nhãn cầu mà ít gây tác dụng phụ.


- Kính Ortho-K: loại kính đeo ban đêm giúp định hình giác mạc tạm thời, làm chậm sự gia tăng độ cận.


- Kính áp tròng mềm đa tròng: ngày càng được ưa chuộng trong điều trị cận thị ở trẻ em nhờ độ an toàn và sự thoải mái cao.


Tương lai và vai trò của giám sát y tế


Tỷ lệ cận thị tăng chóng mặt trên toàn cầu đòi hỏi các chiến lược phòng ngừa sớm và giám sát y tế chặt chẽ. Trẻ em – đặc biệt là có bố mẹ bị cận – nên được kiểm tra thị lực định kỳ từ 3 tuổi. Ngoài ra, việc tư vấn thay đổi hành vi – hạn chế thời gian dùng thiết bị và tăng thời gian ra ngoài trời – đang trở thành một phần không thể thiếu trong chăm sóc thị lực nhi khoa.


Cận thị không còn là vấn đề nhỏ. Đó là một tình trạng tiến triển và có thể dẫn đến các hậu quả y tế nghiêm trọng nếu không được kiểm soát đúng cách. Hiểu rõ nguyên nhân – từ thói quen sinh hoạt cho đến cơ chế thần kinh – chính là chìa khóa để thay đổi quỹ đạo khủng hoảng thị lực toàn cầu này.