Chấn thương tâm lý là một lực tác động mạnh mẽ, có khả năng để lại hậu quả sâu rộng không chỉ lên tinh thần mà còn cả cơ thể.
Dù bắt nguồn từ tổn thương thể chất, cú sốc tinh thần, hay mất mát đau đớn, những trải nghiệm này có thể làm thay đổi cách não bộ xử lý thông tin cũng như cách cơ thể phản ứng với căng thẳng.
Ngay khi con người trải qua một biến cố chấn động, hệ thần kinh tự chủ sẽ được kích hoạt tức thì. Cơ chế “chiến đấu hay bỏ chạy” được khởi động nhằm chuẩn bị cơ thể ứng phó với nguy hiểm. Nội tiết tố gây căng thẳng như cortisol và adrenaline được tiết ra dồn dập, làm tăng nhịp tim, huyết áp và sức mạnh thể chất tạm thời.
Trung tâm của phản ứng này là hạch hạnh nhân – khu vực trong não có vai trò xử lý cảm xúc, đặc biệt là nỗi sợ. Khi bị sang chấn, hạch hạnh nhân hoạt động quá mức, khiến cá nhân rơi vào trạng thái luôn cảnh giác cao độ. Hệ quả là tăng nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm hay rối loạn căng thẳng hậu sang chấn (PTSD).
Nghiên cứu hình ảnh học não bộ đã chỉ ra rằng, chấn thương tâm lý có thể dẫn đến những thay đổi về mặt cấu trúc. Đáng chú ý nhất là sự teo nhỏ của hồi hải mã – vùng não giữ vai trò quan trọng trong việc lưu trữ ký ức và kiểm soát cảm xúc.
Giáo sư Ruth A. Lanius – chuyên gia hàng đầu về PTSD – cho biết: “Chấn thương có thể làm giảm thể tích hồi hải mã và làm rối loạn hoạt động khi thực hiện các tác vụ ghi nhớ, gây ra những ký ức xâm nhập, hồi tưởng dai dẳng và mất kiểm soát cảm xúc”. Ngoài ra, vùng vỏ não trước trán – trung tâm điều hành của tư duy logic và kiểm soát hành vi – cũng bị ảnh hưởng, khiến người trải qua sang chấn dễ mất kiểm soát hành vi, dễ cáu giận và khó tập trung.
Hệ quả của chấn thương không dừng lại ở não. Khi phản ứng căng thẳng kéo dài, các cơ quan trong cơ thể cũng bị ảnh hưởng. Mức cortisol duy trì ở ngưỡng cao có thể làm suy yếu hệ tim mạch, rối loạn tiêu hóa và làm giảm hiệu quả của hệ miễn dịch.
Một trong những hậu quả âm thầm nhất của sang chấn tâm lý chính là sự suy giảm chức năng miễn dịch. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, người từng trải qua tổn thương tâm lý có nồng độ cytokine viêm trong máu cao hơn bình thường – một yếu tố góp phần gây viêm mạn tính và khiến cơ thể dễ nhiễm trùng.
Cytokine là nhóm protein được tiết ra khi cơ thể chịu áp lực, đóng vai trò điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, nếu lượng cytokine tăng cao trong thời gian dài, nó có thể góp phần dẫn đến nhiều bệnh lý mãn tính và rối loạn miễn dịch.
Nhiều người mang sang chấn tâm lý phải sống chung với các biểu hiện đau nhức không rõ nguyên nhân. Tình trạng này còn được gọi là rối loạn tâm căn thân thể – khi căng thẳng tâm lý biểu hiện thành triệu chứng thể chất như mệt mỏi triền miên, rối loạn tiêu hóa, đau đầu hay bệnh lý như đau cơ xơ hóa.
Việc điều trị sang chấn đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều phương pháp. Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) đã được chứng minh hiệu quả trong việc giúp người bệnh xử lý ký ức đau buồn và điều chỉnh cảm xúc. Bên cạnh đó, các liệu pháp cảm nhận cơ thể như somatic experiencing đang được áp dụng rộng rãi – giúp cá nhân học cách cảm nhận và giải phóng năng lượng bị kìm nén trong cơ thể.
Các phương pháp như thiền định, thực hành chánh niệm (mindfulness) cũng có thể giúp làm dịu hệ thần kinh, ổn định hormone căng thẳng và giảm viêm – tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục cả tâm trí lẫn thể chất.