Khi các bác sĩ nói máu "đặc" hay "loãng", họ đang đề cập đến độ nhớt của máu — chỉ số thể hiện ma sát nội tại giữa các thành phần máu. Độ nhớt này ảnh hưởng trực tiếp đến tưới máu vi mạch, gánh nặng cho tim và nguy cơ hình thành huyết khối.
Các yếu tố chính quyết định độ nhớt bao gồm tỷ lệ hồng cầu (hematocrit), nồng độ protein huyết tương, khả năng biến dạng của hồng cầu và hoạt tính của fibrinogen.
Một nghiên cứu mới đây cho thấy độ nhớt toàn phần của máu tăng có liên quan mật thiết đến tình trạng thiếu oxy mô và nguy cơ huyết khối. Tiến sĩ Umut A. Gurkan – chuyên gia về kỹ thuật y sinh – đã nhấn mạnh: “Độ nhớt máu là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sức cản vi tuần hoàn, từ đó chi phối khả năng vận chuyển oxy và nguy cơ hình thành cục máu đông”.
Hematocrit – tỷ lệ hồng cầu trong thể tích máu – là yếu tố hàng đầu khiến máu trở nên “đặc”. Khi chỉ số này vượt quá 50%, như ở bệnh nhân đa hồng cầu hoặc thiếu oxy mãn tính, độ nhớt máu tăng mạnh và làm chậm dòng chảy, đặc biệt ở những vùng dòng máu chậm. Đây là một trong ba yếu tố chính của "bộ ba Virchow" thúc đẩy hình thành huyết khối.
Ngược lại, nếu hematocrit thấp, như trong thiếu máu hay mất máu cấp, độ nhớt giảm nhưng khả năng vận chuyển oxy cũng giảm theo. Đáng chú ý, mối quan hệ giữa độ nhớt và hematocrit không tuyến tính, mà bị ảnh hưởng bởi đặc tính biến dạng và sắp xếp của hồng cầu trong dòng chảy.
Nồng độ fibrinogen – một protein phản ứng viêm – thường tăng cao trong bệnh lý viêm mạn tính, ung thư và rối loạn chuyển hóa. Fibrinogen không chỉ tăng cường quá trình đông máu mà còn làm tăng độ nhớt do khả năng liên kết với hồng cầu. Tình trạng tương tự cũng xảy ra khi nồng độ immunoglobulin tăng, như trong bệnh Waldenström macroglobulinemia, gây ra hội chứng tăng độ nhớt máu với các biểu hiện thần kinh, xuất huyết võng mạc và rối loạn ý thức.
Theo GS. Robert Kyle, chuyên gia về huyết học: “Tăng độ nhớt do protein huyết tương ảnh hưởng đầu tiên đến các mạch máu lưu lượng thấp như võng mạc và não, gây ra các triệu chứng sớm như nhức đầu, mờ mắt, lú lẫn”.
Trong tình trạng mất nước cấp, thể tích huyết tương giảm, dẫn đến hiện tượng cô đặc máu tương đối. Điều này khiến hematocrit và protein huyết tương tăng, kéo theo độ nhớt máu tăng theo. Mất cân bằng điện giải, đặc biệt là tăng natri máu, làm thay đổi áp suất thẩm thấu huyết tương, ảnh hưởng đến hình dạng và chức năng của hồng cầu – gián tiếp thay đổi độ nhớt máu.
Mặc dù những thay đổi này thường có thể hồi phục, chúng có thể làm trầm trọng thêm nguy cơ huyết khối ở những bệnh nhân đã có yếu tố nền.
Thuật ngữ “thuốc làm loãng máu” trên thực tế chỉ các dược phẩm can thiệp vào quá trình đông máu chứ không làm thay đổi độ nhớt máu. Bao gồm:
- Warfarin: ức chế các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
- Heparin: tăng hoạt tính của antithrombin
- Nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu như clopidogrel
Tác dụng phụ chảy máu có thể xảy ra nếu phối hợp quá mức với NSAID hoặc thực phẩm chức năng có đặc tính chống kết tập (như bạch quả), đòi hỏi phải theo dõi sát chỉ số đông máu trong lâm sàng.
Một số bệnh lý như rối loạn tăng sinh tủy, đái tháo đường type 2, lupus ban đỏ hệ thống (SLE) có thể làm tăng hoặc giảm độ nhớt máu bất thường:
- Ở bệnh nhân tiểu đường, mức HbA1c cao liên quan đến hồng cầu kém đàn hồi, làm giảm khả năng lưu thông trong vi mạch.
- Trong SLE, kháng thể kháng phospholipid có thể tạo phức miễn dịch làm thay đổi độ nhớt và ảnh hưởng chức năng nội mô.
Ngoài ra, các yếu tố di truyền như đột biến yếu tố V Leiden, gen prothrombin, hoặc thiếu hụt protein C/S cũng làm thay đổi xu hướng huyết khối hoặc chảy máu tùy theo hoàn cảnh lâm sàng.
Đánh giá độ nhớt máu cần đặt trong bối cảnh toàn diện. Ví dụ, hematocrit 52% ở vận động viên có thể bình thường, nhưng ở người rung nhĩ lại là yếu tố nguy cơ. Trên thực tế, việc đo độ nhớt máu hiếm khi được thực hiện mà thay vào đó là đánh giá gián tiếp qua triệu chứng và các xét nghiệm đông máu.
Máu không phải là chất lỏng đồng nhất – mà là một hệ huyền phù động gồm tế bào và protein, phản ứng với bệnh lý, thuốc men và biến đổi sinh lý. Hiểu đúng bản chất “đặc – loãng” giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và chiến lược điều trị hiệu quả, hạn chế nguy cơ biến chứng trong các tình huống lâm sàng đa dạng.