Việc một gene hoạt động hay im lặng không đơn thuần giống như công tắc đèn. Bên trong mỗi tế bào người, có cả một hệ thống tín hiệu sinh học tinh vi điều phối cách gene được kích hoạt hay vô hiệu hóa.
Sự kiểm soát này đóng vai trò sống còn trong việc xác định loại tế bào, phản ứng miễn dịch, và tiến triển của bệnh lý. Ở cấp độ phân tử, gene nằm trong cấu trúc gọi là chromatin—tổ hợp ADN và protein.
Khi chromatin được cuộn chặt, các yếu tố phiên mã không thể tiếp cận, khiến gene bị “khóa” lại.
Tiến sĩ Shelley L. Berger, chuyên gia tiên phong trong lĩnh vực epigenetics, giải thích rằng những thay đổi biểu sinh như methyl hóa ADN không làm thay đổi chuỗi mã gốc, nhưng lại kiểm soát cách tế bào “đọc” gene. Quá trình thêm nhóm methyl vào các vị trí CpG gần vùng khởi động sẽ thu hút các protein đặc hiệu làm “đóng băng” gene bằng cách siết chặt chromatin. Những thay đổi bất thường trong methyl hóa đã được chứng minh là nguyên nhân khiến tế bào ung thư kháng lại thuốc hóa trị. Việc “mở khóa” gene bằng thuốc điều chỉnh epigenetic đang được thử nghiệm trong điều trị ung thư máu.
Không chỉ ADN, các protein histone cũng chịu tác động của nhiều “nhãn sinh học” như acetyl, methyl hay phosphate. Gắn nhóm acetyl thường giúp gene hoạt động, trong khi methyl hóa tại vị trí H3K27 lại khiến gene rơi vào trạng thái ngủ. Enzyme EZH2, một chất xúc tác cho methyl hóa histone, đang được nghiên cứu như một đích nhắm điều trị trong các bệnh u lympho. Thuốc ức chế EZH2 được kỳ vọng giúp tế bào ung thư quay lại chu trình biệt hóa và chết theo lập trình.
Để gene “nói chuyện”, các yếu tố phiên mã cần gắn vào những đoạn ADN cụ thể để bắt đầu quá trình phiên mã. Các yếu tố này hoạt động theo các đường tín hiệu nội bào như MAPK hay JAK/STAT. Trong các bệnh viêm tự miễn, NF-κB là một trong những yếu tố đóng vai trò trung tâm. Khi cơ thể phản ứng với viêm hay stress, NF-κB kích hoạt gene liên quan đến viêm nhiễm và sống sót tế bào. Sự mất kiểm soát của NF-κB đã được liên hệ đến bệnh bạch cầu và tự miễn, khiến nó trở thành mục tiêu điều trị tiềm năng.
Không phải RNA nào cũng tạo ra protein. Các phân tử như microRNA (miRNA) và long non-coding RNA (lncRNA) có thể ngăn chặn quá trình dịch mã hoặc làm thay đổi cấu trúc chromatin. Ví dụ, miR-155 có thể ức chế gene thúc đẩy chết tế bào, và được tìm thấy ở mức cao trong nhiều bệnh ung thư máu. Các liệu pháp điều chỉnh RNA hiện được phát triển để kiểm soát gene mà không can thiệp vào cấu trúc gene gốc.
Một bước tiến mới là công nghệ CRISPRi, dùng Cas9 “bị vô hiệu hóa” để ngăn gene hoạt động mà không cắt vào chuỗi ADN. Bằng cách gắn protein ức chế vào vùng khởi động, CRISPRi có thể “khóa” gene mà vẫn giữ nguyên cấu trúc. Công nghệ này đang được thử nghiệm trong bệnh thiếu máu di truyền và Huntington như một giải pháp điều trị an toàn và có thể đảo ngược.
Sự rối loạn trong kiểm soát gene là nền tảng của nhiều bệnh lý: từ ung thư đến Alzheimer. Việc “đọc” được bản đồ bật-tắt gene giúp chẩn đoán chính xác hơn và điều trị hiệu quả hơn. Ngày nay, thuốc điều hòa histone, chất ức chế methyl hóa, và liệu pháp RNA đang làm thay đổi cách y học tiếp cận các căn bệnh từng được coi là nan y. Hiểu và điều chỉnh gene không còn là ước mơ viễn tưởng—mà là công cụ cứu người đầy hứa hẹn của y học hiện đại.