Khi nghĩ đến ngân hàng, phần lớn mọi người hình dung đó là nơi an toàn để gửi tiền. Nhưng đằng sau những chiếc két sắt và quầy giao dịch là một cỗ máy tài chính tinh vi, vận hành theo cách có thể tạo ra lợi nhuận khổng lồ.


Ngân hàng không chỉ giữ tiền mà còn biết cách làm cho dòng tiền sinh sôi thông qua nhiều kênh khác nhau.


Hiểu được cách họ kiếm lời sẽ giúp bạn nhìn rõ hơn vai trò thật sự của ngân hàng trong nền kinh tế toàn cầu và vì sao họ vẫn có thể tăng trưởng ngay cả trong khủng hoảng. Như nhà kinh tế đoạt giải Nobel Joseph Stiglitz từng nói: “Chúng ta có những ngân hàng không chỉ quá lớn để sụp đổ, mà còn quá lớn để bị kiểm soát”.


Chênh lệch lãi suất: Nền tảng truyền thống


Cách cơ bản nhất mà ngân hàng tạo ra lợi nhuận là nhờ vào chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay. Ví dụ, nếu ngân hàng trả cho bạn 2% lãi suất tiết kiệm nhưng cho người khác vay cùng số tiền đó với lãi suất 6%, thì 4% chênh lệch là lợi nhuận.


Tuy nhiên, mô hình này không hề đơn giản. Ngân hàng còn phải tính toán kỹ về độ rủi ro, thời hạn khoản vay và xu hướng kinh tế vĩ mô. Khi lãi suất tăng, họ có thể mở rộng biên lợi nhuận. Ngược lại, khi lãi suất thấp, họ buộc phải tăng khối lượng cho vay và đẩy mạnh các dịch vụ có thu phí.


Phí dịch vụ: Những khoản thu tưởng nhỏ mà không nhỏ


Ngoài tiền lãi, các ngân hàng còn kiếm tiền thông qua các loại phí. Từ phí duy trì tài khoản, phí rút tiền ATM, chuyển khoản, cho đến tư vấn đầu tư hay giữ hộ tài sản – mỗi khoản phí có thể không lớn, nhưng khi cộng lại trên hàng triệu khách hàng, đó là một nguồn thu cực kỳ ổn định.


Giao dịch tài chính và hoạt động kho bạc


Hầu hết các ngân hàng thương mại lớn đều có bộ phận quản lý kho bạc – chuyên xử lý thanh khoản, dự trữ và rủi ro lãi suất. Họ giao dịch trái phiếu chính phủ, ngoại tệ, hoặc các công cụ phái sinh để sinh lời và phòng ngừa rủi ro. Mặc dù hoạt động này nổi bật ở các ngân hàng đầu tư, nhưng nhiều ngân hàng thương mại cũng tham gia rất tích cực.


Cho vay tạo tiền và đòn bẩy tài chính


Một trong những cơ chế mạnh mẽ nhưng ít được công chúng hiểu rõ là khả năng “tạo tiền” của ngân hàng. Khi bạn vay tiền, ngân hàng không lấy tiền từ người gửi khác để cho bạn, mà tạo ra khoản vay như một ghi chú mới trong hệ thống. Cơ chế này giúp ngân hàng có thể cho vay nhiều lần so với số vốn họ đang thực sự nắm giữ – miễn là họ tuân thủ đúng quy định về vốn dự trữ.


Chứng khoán hóa và bán tài sản


Ngân hàng cũng có thể gom các khoản vay thành gói và bán lại cho nhà đầu tư – một quy trình gọi là chứng khoán hóa. Nhờ đó, họ thu được phí dịch vụ, giảm thiểu rủi ro, và có thêm vốn để tiếp tục cho vay. Dù từng là “tội đồ” của cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, hiện nay chứng khoán hóa đã được quản lý chặt chẽ hơn và trở thành công cụ tài chính hữu hiệu khi được áp dụng đúng cách.


Dịch vụ tài chính cá nhân và quản lý tài sản


Với nhóm khách hàng giàu có, ngân hàng cung cấp các dịch vụ tư vấn tài chính, quản lý đầu tư, lập kế hoạch thừa kế… và thu phí từ đó. Do xu hướng tập trung tài sản ngày càng tăng, các ngân hàng cũng mở rộng các sản phẩm tài chính cá nhân cao cấp, bao gồm đầu tư thay thế và chiến lược thuế toàn cầu.


Lách luật và tối ưu vốn: Cuộc chơi của những tay lão luyện


Một số ngân hàng lớn còn sử dụng các kỹ thuật tài chính tinh vi để tối ưu vốn – được gọi là “chênh lệch vốn quy định”. Họ chuyển rủi ro sang các công ty ngoài bảng cân đối hoặc mua công cụ bảo hiểm tài chính để giảm yêu cầu vốn mà không ảnh hưởng nhiều đến thực tế rủi ro. Đây là kỹ năng cao cấp chỉ những ngân hàng có bộ máy mạnh và giàu kinh nghiệm mới thực hiện được.


Ngày nay, ngân hàng không còn chỉ là nơi gửi tiền hay cho vay. Họ là những hệ sinh thái tài chính đa năng, vận hành bằng chiến lược, công nghệ và dữ liệu. Việc hiểu được cách ngân hàng kiếm tiền không chỉ hữu ích cho nhà đầu tư, mà còn cần thiết với người gửi tiền, nhà hoạch định chính sách và toàn xã hội. Khi chúng ta nhìn rõ cơ chế vận hành của ngân hàng, chúng ta cũng tiến gần hơn đến một nền tài chính minh bạch và công bằng hơn.