Các bệnh lý di truyền không chỉ được quyết định bởi đột biến gene, mà còn phụ thuộc vào cách thức gene đó được di truyền qua các thế hệ.


Trong đó, hai hình thức phổ biến nhất là di truyền trội và di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường (tức không liên quan đến giới tính).


Việc hiểu rõ các mô hình di truyền này là nền tảng quan trọng giúp chẩn đoán chính xác, tư vấn di truyền đúng hướng và triển khai điều trị phù hợp.


Cơ chế phân tử: Khi nào gene lặn – khi nào gene trội?


Với các bệnh di truyền trội, chỉ cần một bản sao gene mang đột biến là đủ để gây bệnh. Trường hợp này, protein được sản xuất từ gene lỗi có thể gây rối loạn chức năng sinh học hoặc cản trở hoạt động của protein bình thường.


Ngược lại, bệnh di truyền lặn chỉ biểu hiện khi cả hai bản sao gene đều bị đột biến. Nếu người bệnh chỉ mang một bản sao lỗi và một bản sao khỏe mạnh, họ thường không có triệu chứng nhưng có thể truyền gene lỗi cho thế hệ sau.


Ví dụ lâm sàng: Góc nhìn từ chuyên gia


Một ví dụ điển hình cho bệnh di truyền trội là Huntington – bệnh lý thoái hóa thần kinh do đột biến lặp lại trong gene HTT. Tiến sĩ James Gusella cho biết: “Protein huntingtin đột biến tạo ra các kết tụ trong tế bào, phá vỡ cân bằng nội bào từ rất sớm trước khi triệu chứng xuất hiện.”


Ở nhóm di truyền lặn, xơ nang (cystic fibrosis) là bệnh thường gặp, gây ra bởi đột biến trong gene CFTR. Theo giáo sư Francis Collins – người đồng phát hiện gene này – “Người chỉ mang một bản sao CFTR đột biến thường không bị bệnh, nhưng có thể truyền gene đó cho con”.


Chẩn đoán không đơn giản: Khảm, đột biến mới và độ biểu hiện


Không phải mọi bệnh di truyền đều tuân thủ quy luật rõ ràng. Hiện tượng khảm soma hoặc khảm dòng mầm có thể khiến người không biểu hiện bệnh vẫn sinh con mắc bệnh trội. Ngoài ra, đột biến mới (de novo) có thể xảy ra trong giai đoạn sớm của phôi hoặc trong tế bào sinh sản, như thường thấy ở các bệnh Achondroplasia hay hội chứng Marfan.


Hai khái niệm khác cũng gây khó khăn trong dự đoán:


- Độ xuyên thấu không hoàn toàn (incomplete penetrance): Người mang gene bệnh nhưng không có triệu chứng.


- Biểu hiện thay đổi (variable expressivity): Mức độ bệnh nặng – nhẹ khác nhau giữa các cá thể, dù cùng mang một đột biến gene, như ở u xơ thần kinh loại 1 (Neurofibromatosis type 1).


Ứng dụng trong xét nghiệm và tư vấn di truyền


Phân biệt trội – lặn rất quan trọng trong sàng lọc và tư vấn. Với bệnh lặn, xét nghiệm người mang gene (carrier screening) đặc biệt hữu ích cho các cộng đồng có tỷ lệ đột biến cao – ví dụ, người gốc Địa Trung Hải thường được khuyến cáo xét nghiệm thalassemia.


Đối với bệnh trội, khai thác tiền sử gia đình và phân tích phả hệ giúp xác định nguy cơ. Các công nghệ hiện đại như xét nghiệm tiền làm tổ (PGT) hay xét nghiệm tiền sản không xâm lấn (NIPT) giúp phát hiện sớm bệnh lý di truyền ở thai nhi.


Điều trị đích: Hướng đi của y học chính xác


Phác đồ điều trị cũng khác nhau theo kiểu di truyền. Với bệnh lặn, liệu pháp thay thế gene (gene replacement) là hướng đi tiềm năng. Ví dụ, Zolgensma – thuốc dùng vector AAV để bổ sung gene SMN1 trong điều trị teo cơ tủy sống – đã mở ra hy vọng mới.


Trong bệnh trội, trọng tâm là ức chế gene lỗi, thông qua các công nghệ như ASO (antisense oligonucleotide) hoặc RNAi (RNA interference) nhằm giảm lượng protein độc hại mà không ảnh hưởng đến bản sao gene bình thường. Đây là nền tảng của nhiều liệu pháp đang nghiên cứu cho Huntington và bệnh thần kinh do amyloid di truyền.


Kết luận: Kiểu di truyền – yếu tố định hình toàn bộ hành trình điều trị


Hiểu rõ bệnh di truyền theo cơ chế trội hay lặn không chỉ là bài học sinh học, mà là bước đầu tiên để cá nhân hóa chăm sóc sức khỏe. Từ tư vấn hôn nhân, mang thai đến điều trị chuyên sâu – kiểu di truyền quyết định chiến lược lâu dài. Khi y học gen ngày càng phát triển, sự kết hợp giữa bác sĩ lâm sàng, nhà di truyền học và công nghệ sinh học sẽ giúp biến kiến thức thành hành động – và hy vọng.