Chào bạn đọc thân mến! Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao làn da của chúng ta lại nổi mẩn, ngứa ngáy hay sưng đỏ sau khi tiếp xúc với chất lạ, nhiệt độ hoặc ánh nắng?
Ẩn sau những phản ứng đó là một nhân vật quan trọng nhưng ít được biết đến: histamine. Dù thường được nhắc đến trong các tình trạng dị ứng, vai trò của histamine trong bệnh lý da liễu thực chất rộng lớn và phức tạp hơn nhiều.
Hãy cùng khám phá cơ chế hoạt động của chất trung gian này, và lý do vì sao giới khoa học ngày càng tập trung vào nó như một mục tiêu điều trị tiềm năng trong các bệnh lý về da.
Trong số bốn loại thụ thể histamine trên cơ thể (H1 đến H4), hai loại đầu tiên đóng vai trò then chốt trong các phản ứng ở da.
- H1:
Khi được hoạt hóa bởi histamine do dưỡng bào (tế bào mast) tiết ra, thụ thể này gây co thắt tế bào nội mô, tăng độ thẩm thấu mao mạch và kích thích đầu dây thần kinh, tạo ra cảm giác ngứa và nổi mẩn đỏ – thường thấy trong mề đay cấp.
- H4:
Đây là mục tiêu nghiên cứu mới, tập trung vào tình trạng viêm da mạn tính. H4 hiện diện trên bạch cầu ái toan, dưỡng bào và tế bào T hỗ trợ (Th2), có vai trò điều hướng tế bào miễn dịch đến vùng viêm. Theo chuyên gia da liễu – miễn dịch Linnea Vos, “thuốc đối kháng H4 có thể mở ra hướng điều trị mới cho những ca ngứa kéo dài mà thuốc kháng histamine truyền thống không hiệu quả”.
Phần lớn histamine trong da được phóng thích khi dưỡng bào vỡ hạt. Cơ chế này có thể liên quan đến kháng thể IgE – như trong viêm da dị ứng – hoặc không liên quan đến IgE, do các yếu tố khác kích hoạt trực tiếp.
Một số yếu tố kích thích không qua IgE bao gồm:
- Các chuỗi peptide thần kinh như chất P (substance P)
- Tác dụng phụ của thuốc như thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc thuốc cản quang
- Các tác động vật lý từ môi trường: ma sát, tia cực tím, nhiệt độ
Histamine không chỉ hoạt động tại chỗ, mà còn tạo ra kết nối giữa hệ thần kinh và hệ miễn dịch trên da. Khi kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác, histamine truyền tín hiệu ngứa về tủy sống và não bộ. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy tế bào da (tế bào sừng) tiết ra các phân tử gây viêm như interleukin-31 (liên bạch tố-31), làm tăng phản ứng viêm và kéo dài cảm giác khó chịu.
Dù các loại thuốc kháng thụ thể H1 như diphenhydramine (diphenhydramin) vẫn được sử dụng phổ biến, chúng có nhược điểm là gây buồn ngủ và thời gian tác dụng ngắn. Các thuốc thế hệ mới như bilastine (bilastin) hay rupatadine (rupatadin) ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hơn và có thêm tác dụng chống viêm.
Cùng lúc đó, các loại thuốc kháng thụ thể H4 đang bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng cuối cùng trong điều trị các bệnh da mạn tính khó chữa như viêm da cơ địa kháng thuốc. Kết quả ban đầu cho thấy mức độ ngứa và số lượng tế bào viêm xâm nhập giảm rõ rệt, với ít tác dụng phụ toàn thân.
Hiện nay, các chỉ số như tryptase, sản phẩm chuyển hóa của histamine và mức biểu hiện thụ thể MRGPRX2 trong sinh thiết da giúp phân biệt phản ứng dị ứng với phản ứng không dị ứng do histamine.
Những hướng nghiên cứu tương lai bao gồm:
- Liệu pháp sinh học nhắm vào IL-4Rα (như dupilumab) hoặc TSLP cho bệnh da mạn
- Kem bôi chứa chất đối kháng H4 hoặc thuốc ức chế phân tử nhỏ thay thế steroid tại chỗ
Kết lại:
Histamine không đơn thuần là “thủ phạm” của dị ứng, mà là thành phần trung tâm trong mạng lưới điều hòa miễn dịch – thần kinh – viêm tại da. Nhận diện chính xác vai trò của từng thụ thể và cơ chế phóng thích sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
Bạn đọc thân mến, khi hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh học điều khiển làn da, ta không chỉ kiểm soát được triệu chứng mà còn tiến gần hơn tới việc can thiệp tận gốc rễ bệnh lý. Cùng đón chờ những bước tiến mới trong lĩnh vực này nhé!