Số lượng bạch cầu (WBC) là chỉ số xét nghiệm thường quy nhưng mang giá trị rất lớn trong lâm sàng.


Việc tăng hoặc giảm chỉ số này gọi là tăng bạch cầu (leukocytosis) và giảm bạch cầu (leukopenia) — không chỉ phản ánh tình trạng miễn dịch mà còn là tín hiệu sớm của nhiều rối loạn tiềm ẩn.


Tuy nhiên, để đưa ra chẩn đoán và điều trị phù hợp, không thể chỉ nhìn vào con số đơn lẻ mà cần đặt nó trong toàn cảnh bệnh lý của người bệnh.


TS. Hannah Liu – chuyên gia huyết học tại Johns Hopkins – nhận định: “Bất thường bạch cầu là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa phản ứng miễn dịch và các tiến trình bệnh lý. Muốn điều trị đúng, phải hiểu rõ nguyên nhân đứng sau sự thay đổi này”.


Tăng Bạch Cầu: Không Chỉ Là Nhiễm Trùng


Nhiều người mặc định rằng tăng bạch cầu là do nhiễm khuẩn. Thực tế, đây chỉ là một phần nhỏ trong danh sách nguyên nhân. Những tình trạng viêm toàn thân, căng thẳng cấp tính như sau chấn thương, phẫu thuật, hay thậm chí do dùng corticosteroid đều có thể khiến bạch cầu tăng.


Một dạng đặc biệt là tăng bạch cầu trung tính (neutrophilia), thường gặp trong viêm do vi khuẩn, nhưng cũng có thể xuất hiện sau cơn nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu trên The Lancet Hematology (2024) chỉ ra rằng: tăng bạch cầu là yếu tố dự báo nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, do liên quan đến viêm mạch máu và mất ổn định mảng xơ vữa.


Giảm Bạch Cầu: Khi Miễn Dịch Trở Nên Mỏng Manh


Ngược lại, giảm bạch cầu là dấu hiệu hệ miễn dịch suy yếu. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ việc dùng thuốc (như hóa trị, thuốc sinh học), nhiễm virus (đặc biệt là COVID-19), hoặc các bệnh tự miễn. Trong đó, giảm lympho bào (lymphopenia) đã được chứng minh có liên quan mật thiết đến mức độ nặng của COVID-19 và các bệnh nhiễm trùng virus khác.


Những bệnh nhân đang điều trị ung thư hoặc có rối loạn miễn dịch dễ rơi vào tình trạng giảm bạch cầu kéo dài, tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội. Do đó, theo dõi sát và điều chỉnh liều thuốc là chiến lược then chốt để đảm bảo an toàn.


Phân Tích Phân Nhóm Bạch Cầu: Chìa Khóa Chẩn Đoán


Không phải tất cả bạch cầu đều giống nhau. Việc phân loại (differential count) giúp bác sĩ hiểu sâu hơn về tình trạng bệnh. Ví dụ, tăng bạch cầu đơn nhân (monocytosis) thường gợi ý nhiễm trùng mạn hoặc bệnh lý tủy xương, còn tăng bạch cầu ái toan (eosinophilia) có thể là dấu hiệu dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng.


Trong khi đó, giảm riêng biệt bạch cầu trung tính (neutropenia) có thể do hội chứng bẩm sinh hiếm gặp hoặc nhiễm trùng nặng gây ức chế tủy xương. Các kỹ thuật hiện đại như flow cytometry, phân tích gene đã được ứng dụng để phân biệt tăng bạch cầu là do phản ứng hay là biểu hiện của ung thư máu.


Điều Trị Và Cân Nhắc Lâm Sàng


Việc xử lý bất thường bạch cầu phụ thuộc vào nguyên nhân gốc. Tăng bạch cầu không triệu chứng có thể chỉ cần theo dõi định kỳ, nhưng giảm bạch cầu — đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch — lại đòi hỏi phải can thiệp sớm bằng kháng sinh dự phòng hoặc thuốc kích thích tạo bạch cầu.


TS. Raj Patel – chuyên gia tại Mayo Clinic – chia sẻ: “Phát hiện sớm giảm bạch cầu ở bệnh nhân suy miễn dịch có thể cứu sống. Can thiệp kịp thời giúp ngăn chặn nhiễm trùng thứ phát – nguyên nhân hàng đầu gây biến chứng nặng.”


Công nghệ giải trình tự đơn bào (single-cell sequencing) và phân tích kiểu hình miễn dịch đang mở ra cơ hội hiểu rõ hơn về vai trò từng loại bạch cầu trong cơ thể. Các nghiên cứu thử nghiệm thuốc điều chỉnh sản xuất bạch cầu mà không làm suy giảm miễn dịch đang cho thấy tiềm năng thay đổi hoàn toàn cách điều trị trong tương lai.


Kết luận:


Sự thay đổi số lượng bạch cầu không bao giờ là ngẫu nhiên – đó là phản ứng có chủ đích của cơ thể với những mối đe dọa bên trong hoặc bên ngoài. Việc nhìn sâu hơn vào từng phân nhóm và gắn kết với bối cảnh lâm sàng sẽ giúp bác sĩ không chỉ chẩn đoán chính xác mà còn điều trị kịp thời, đúng hướng. Trong kỷ nguyên y học chính xác, bạch cầu không chỉ là chỉ số – mà là chìa khóa mở ra cái nhìn toàn cảnh về sức khỏe miễn dịch của mỗi người.