Giữa những đợt bùng phát virus khiến hàng triệu người nhiễm bệnh, vẫn có những người tiếp xúc trực tiếp nhưng không hề biểu hiện triệu chứng.
Hiện tượng khó lý giải này không chỉ đơn thuần là chuyện “sức đề kháng tốt”, mà là kết quả của những tương tác phức tạp giữa hệ miễn dịch và đặc tính sinh học của virus.
Những tiến bộ gần đây trong di truyền học và miễn dịch học đang dần hé lộ bí mật về khả năng đề kháng tự nhiên, mở ra hướng đi mới trong phòng chống bệnh truyền nhiễm.
Lớp phòng thủ đầu tiên của cơ thể trước virus chính là hệ miễn dịch bẩm sinh. Hệ thống này sử dụng các thụ thể nhận biết mô hình (PRR) như TLR và RIG-I để phát hiện vật liệu di truyền của virus và khởi động phản ứng chống virus gần như ngay lập tức. TS. Akiko Iwasaki từ Đại học Yale cho biết: “Khả năng kích hoạt miễn dịch bẩm sinh khác nhau giữa từng người, điều này quyết định mức độ dễ nhiễm virus”.
Nghiên cứu đăng trên Nature Immunology năm 2023 phát hiện một số người có mức biểu hiện gene chống virus (ISGs) cao hơn mức bình thường – trạng thái “sẵn sàng chiến đấu” ngay cả khi chưa bị lây nhiễm, giúp họ loại bỏ virus ngay từ đầu.
Hệ miễn dịch thích ứng – với sự tham gia của tế bào B và T – là tuyến phòng thủ lâu dài của cơ thể. Ở một số người, có hiện tượng miễn dịch chéo: Tế bào T từng gặp virus “họ hàng” sẽ nhận diện và phản ứng hiệu quả với virus mới. GS. Alessandro Sette (Viện Miễn dịch học La Jolla) từng chỉ ra rằng: những người đã có miễn dịch tế bào T với virus corona gây cảm lạnh thông thường có mức độ bệnh nhẹ hơn khi nhiễm SARS-CoV-2, dù họ chưa từng mắc COVID-19 trước đó.
Ký ức miễn dịch dạng này có thể giúp giải thích vì sao một số người không bị bệnh dù từng tiếp xúc với virus.
Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quyết định. Một số người sở hữu biến thể gene làm thay đổi cấu trúc các thụ thể mà virus sử dụng để xâm nhập tế bào. Ví dụ, các biến thể hiếm của gene mã hóa thụ thể ACE2 – cánh cửa để SARS-CoV-2 xâm nhập cơ thể – được xác định là làm giảm khả năng virus bám vào và lây nhiễm. Nghiên cứu GWAS năm 2024 trên tạp chí Cell đã xác nhận mối liên hệ này.
Ngoài ra, những khác biệt về gene trong nhóm protein ức chế virus như APOBEC3 hay IFITM cũng giúp tế bào “khóa cứng” virus ngay khi vừa tiếp cận.
Không thể bỏ qua tác động của hệ vi sinh đường ruột và đường hô hấp. Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự đa dạng và thành phần của hệ vi sinh vật có ảnh hưởng lớn đến phản ứng miễn dịch. Một công trình đăng trên Science Translational Medicine năm 2023 ghi nhận: những người có hệ vi sinh giàu chủng lợi khuẩn đặc hiệu tạo ra nhiều interferon – giúp cơ thể chống lại virus hô hấp hiệu quả hơn.
Dù yếu tố sinh học đóng vai trò chính, không thể phủ nhận ảnh hưởng của hành vi cá nhân và môi trường sống. Tần suất phơi nhiễm, thói quen vệ sinh, chất lượng giấc ngủ, và thậm chí là nhịp sinh học đều ảnh hưởng đến khả năng chống đỡ virus. Tuy vậy, kể cả khi kiểm soát các yếu tố này, vẫn có người “miễn nhiễm” một cách khác thường – điều đó cho thấy gene và hệ miễn dịch vẫn là nhân tố nền tảng.
Việc tìm hiểu cơ chế đề kháng tự nhiên có thể mở ra hướng điều trị mới. Hiện nhiều thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của thuốc xịt mũi chứa interferon nhằm mô phỏng phản ứng kháng virus tức thời. Các nhà khoa học cũng đang phát triển vaccine phổ quát dựa trên các vùng kháng nguyên có phản ứng miễn dịch chéo cao.
TS. Paul Bieniasz từ Đại học Rockefeller nhận định: “Giải mã cơ chế miễn dịch tự nhiên là nền tảng để nhân rộng khả năng đề kháng cho nhóm người dễ tổn thương”.
Kết luận:
Khả năng “không bao giờ bị bệnh” của một số người không phải là điều thần kỳ – đó là kết quả của sự kết hợp tinh vi giữa miễn dịch bẩm sinh, trí nhớ miễn dịch, di truyền và hệ vi sinh. Khi khoa học tiếp tục khám phá những cơ chế này, chúng ta đang tiến gần hơn đến một tương lai nơi bệnh truyền nhiễm có thể được phòng ngừa từ gốc – bằng chính hiểu biết về cơ thể con người.