Thế giới tài chính đang thay đổi nhanh chóng. Các ngân hàng truyền thống, vốn từ lâu giữ vai trò cung cấp dịch vụ tài chính chủ yếu, hiện phải cạnh tranh với những nền tảng ngân hàng Web3.
Đây là các hệ thống tài chính phi tập trung được xây dựng trên công nghệ chuỗi khối, hướng đến sự minh bạch, hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính rộng rãi hơn.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai mô hình này là điều quan trọng đối với người tiêu dùng, nhà đầu tư và doanh nghiệp khi quyết định nơi lưu giữ cũng như chuyển tiền. Dưới đây là những điểm khác biệt về quyền kiểm soát, khả năng tiếp cận, tốc độ giao dịch, tính minh bạch, bảo mật và chi phí.
Ngân hàng truyền thống hoạt động theo mô hình tập trung, trong đó ngân hàng quản lý tài khoản, giao dịch và dữ liệu khách hàng. Cơ chế này giúp duy trì sự ổn định nhưng cũng có thể gây ra tình trạng xử lý chậm và khiến người dùng phụ thuộc vào các bên trung gian. Ngược lại, các nền tảng ngân hàng Web3 hoạt động theo mô hình phi tập trung. Chúng dựa trên công nghệ chuỗi khối, một hệ thống sổ cái kỹ thuật số được chia sẻ giữa nhiều bên, cho phép người dùng trực tiếp kiểm soát tiền và giao dịch của mình mà không cần cơ quan quản lý trung tâm. Hợp đồng thông minh, tức những chương trình tự động thực hiện khi đáp ứng các điều kiện đã thiết lập, có thể xử lý hoạt động cho vay, vay vốn và thanh toán, qua đó giảm sự phụ thuộc vào trung gian và tiết kiệm chi phí. Andreas Antonopoulos, chuyên gia giáo dục về công nghệ chuỗi khối và tác giả cuốn sách Làm chủ Bitcoin, từng nhận định trong một bài phát biểu tại Hội nghị SingularityU Canada rằng các tổ chức như ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô và dần đánh mất niềm tin của công chúng. Theo quan điểm của ông, mạng lưới phi tập trung chuyển nền tảng của niềm tin từ con người sang một quy trình trung lập gọi là cơ chế đồng thuận, nhờ đó có thể xây dựng niềm tin trên quy mô lớn trong một mạng lưới không phân cấp.
Các ngân hàng truyền thống thường yêu cầu khách hàng cung cấp giấy tờ xác minh danh tính, đáp ứng mức tiền gửi tối thiểu và có lịch sử tín dụng trước khi mở tài khoản. Những điều kiện này có thể trở thành rào cản đối với người chưa có tài khoản ngân hàng hoặc chỉ được tiếp cận hạn chế với các dịch vụ tài chính thông thường. Các nền tảng ngân hàng Web3 có khả năng giảm bớt những trở ngại đó. Người dùng chỉ cần một ví kỹ thuật số, tức ứng dụng dùng để quản lý tài sản mã hóa, là có thể tiếp cận nhiều dịch vụ, qua đó mở ra cơ hội cho hàng triệu người đang bị hạn chế trong hệ thống ngân hàng truyền thống. Các nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) cho phép mọi người tham gia cho vay, vay vốn hoặc đầu tư mà không phải trải qua những quy trình xét duyệt kéo dài.
Các giao dịch qua ngân hàng truyền thống, đặc biệt là chuyển tiền quốc tế, có thể mất vài ngày để hoàn tất và phải đi qua nhiều bên trung gian. Điều này thường khiến phí giao dịch tăng lên và thời gian xử lý kéo dài. Trong khi đó, các nền tảng Web3 sử dụng mạng lưới chuỗi khối, cho phép chuyển tiền nhanh hơn đáng kể, thậm chí gần như tức thời trong nhiều trường hợp, bất kể khoảng cách địa lý hay biên giới quốc gia. Ngoài ra, hợp đồng thông minh có thể tự động thực hiện các thỏa thuận mà không cần xử lý thủ công, góp phần hạn chế sai sót do con người gây ra.
Hệ thống ngân hàng truyền thống thường có mức độ minh bạch nhất định nhưng vẫn tồn tại những giới hạn. Khách hàng phải tin tưởng rằng ngân hàng quản lý tiền của họ chính xác và công khai đầy đủ các khoản phí hoặc lãi suất. Ngược lại, các nền tảng Web3 ghi lại mọi giao dịch trên chuỗi khối, cho phép người dùng trực tiếp xem và xác minh thông tin. Đồng thời, người dùng có thể tự nắm quyền kiểm soát tài sản kỹ thuật số của mình thay vì phụ thuộc vào ngân hàng để quản lý.
Các ngân hàng truyền thống có những biện pháp bảo mật chặt chẽ, chịu sự giám sát của cơ quan quản lý và có cơ chế bảo hiểm tiền gửi, nhờ đó mang lại mức độ an toàn tương đối cao cho người tiêu dùng thông thường. Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng vẫn có thể đối mặt với các cuộc tấn công mạng, sự cố vận hành hoặc khủng hoảng kinh tế. Trong khi đó, các nền tảng Web3 tồn tại những rủi ro khác biệt. Người dùng phải tự chịu trách nhiệm bảo vệ khóa riêng tư, tức mã bí mật dùng để truy cập và kiểm soát tài sản trong ví kỹ thuật số. Nếu đánh mất khóa này, họ thường không thể khôi phục quyền truy cập. Các vụ tấn công mạng hoặc lỗ hổng trong hợp đồng thông minh cũng có thể khiến tài sản bị thất thoát. Bên cạnh đó, khung pháp lý dành cho lĩnh vực này vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, làm gia tăng những yếu tố bất định.
Phí duy trì tài khoản, phí chuyển tiền và chi phí sử dụng dịch vụ tín dụng có thể tích lũy thành khoản đáng kể theo thời gian. Các ngân hàng truyền thống dựa vào những khoản phí này để tạo doanh thu, trong đó giao dịch xuyên biên giới thường đặc biệt tốn kém. Các nền tảng Web3 nhìn chung có thể cắt giảm chi phí nhờ tự động hóa và giao dịch trực tiếp giữa người dùng với nhau mà không cần nhiều bên trung gian. Tuy nhiên, phí sử dụng mạng lưới chuỗi khối vẫn có thể tăng cao khi hệ thống quá tải. Vì vậy, người dùng nên kiểm tra mức phí trước khi thực hiện giao dịch.
Không có mô hình nào vượt trội hoàn toàn. Ngân hàng truyền thống có lợi thế về bảo mật, sự giám sát pháp lý và cơ chế bảo vệ tiền gửi, trong khi các nền tảng Web3 nổi bật nhờ khả năng tiếp cận, tính minh bạch và tốc độ giao dịch. Nhiều người có thể kết hợp cả hai bằng cách giữ tiền tiết kiệm và thực hiện thanh toán hằng ngày qua tài khoản ngân hàng được bảo hiểm tiền gửi, đồng thời thử nghiệm các dịch vụ Web3 với một khoản tiền nhỏ mà họ có thể chấp nhận mất, sau khi đã hiểu cách bảo vệ khóa riêng tư an toàn. Trước khi lựa chọn một nền tảng Web3, hãy kiểm tra xem các hợp đồng thông minh của nền tảng đó đã được đơn vị độc lập kiểm toán hay chưa, đồng thời tìm hiểu thời gian nền tảng đã hoạt động trên thị trường.