Ý tưởng cho rằng nước có thể "ghi nhớ" các chất hòa tan trong đó nghe thật hấp dẫn, gần như mang tính thơ mộng.
Nó đã được sử dụng để biện minh cho y học vi lượng đồng căn trong nhiều thập kỷ và xuất hiện trong các cộng đồng chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới.
Người ta cho rằng nước, ngay cả sau khi một chất nào đó đã được pha loãng hoàn toàn, vẫn giữ lại dấu ấn của chất đó thông qua những thay đổi trong cấu trúc liên kết hydro của nó. Hiệu ứng được cho là này được gọi là "bộ nhớ của nước".
Để hiểu tại sao các nhà hóa học lại thấy ý tưởng này không thuyết phục, điều hữu ích là hiểu được nước thực sự hoạt động như thế nào ở cấp độ phân tử. Các phân tử nước luôn chuyển động hỗn loạn.
Chúng quay, lộn nhào, tạo thành các liên kết hydro tạm thời với các phân tử lân cận, rồi lại phá vỡ chúng, lặp đi lặp lại hàng tỷ lần mỗi giây. Tuổi thọ của bất kỳ sự sắp xếp liên kết hydro cụ thể nào trong nước lỏng được đo bằng femtogiây, tức là một phần triệu tỷ giây. Đơn giản là không có cơ chế nào trong hóa học mà theo đó một "bộ nhớ" cấu trúc có thể tồn tại ở quy mô đó.
Khái niệm hiện đại về trí nhớ của nước bắt nguồn từ một bài báo khoa học, trong đó nhà miễn dịch học người Pháp Jacques Benveniste và các đồng nghiệp báo cáo rằng kháng thể, khi được pha loãng đến mức không còn một phân tử nào của chất ban đầu có thể tồn tại trong dung dịch, vẫn tạo ra các tác dụng sinh học.
Nghiên cứu này được công bố trên một tạp chí khoa học lớn, khiến nó có tầm ảnh hưởng rất lớn, nhưng đi kèm với đó là một điều kiện: tạp chí này đồng thời yêu cầu điều tra phương pháp nghiên cứu.
Khi các nhà khoa học độc lập cố gắng tái tạo lại các thí nghiệm trong điều kiện được kiểm soát, mù đôi, các tác dụng đã biến mất. Giáo sư hóa học May Nyman tại Đại học bang Oregon đã giải thích rõ ràng vấn đề cốt lõi với Live Science: không có cấu trúc nào trong nước lỏng đủ ổn định để lưu giữ bất kỳ loại dấu ấn lâu dài nào.
Khi các ion được đưa vào, chúng ảnh hưởng đến các mô hình liên kết của các phân tử nước gần đó, nhưng hiệu ứng này mờ dần chỉ sau vài lớp phân tử và biến mất hoàn toàn trong một thời gian cực ngắn.
Có một vấn đề thứ hai, thực tế hơn. Ngay cả khi một dung dịch pha loãng vi lượng đồng căn bằng cách nào đó giữ lại được một số cấu trúc ký ức trong nước, ký ức đó sẽ bị lấn át hoàn toàn ngay khi tiếp xúc với môi trường thực tế của miệng người.
Nước bọt chứa vi khuẩn, protein, thức ăn thừa và vô số ion và phân tử. Bất kỳ cấu trúc tinh tế nào cũng sẽ bị phá vỡ ngay lập tức. Nhà hóa học Richard Sachleben lưu ý rằng môi trường axit trong dạ dày sau đó sẽ tiêu diệt bất cứ thứ gì còn sót lại.
Cả Nyman và Sachleben cũng chỉ ra rằng nước siêu tinh khiết thực sự không tồn tại ngoài điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Nước càng tinh khiết, nó càng hấp thụ mạnh các ion và hạt từ môi trường xung quanh, bao gồm cả từ các vật chứa bằng nhựa và bụi trong không khí.
Một phương thuốc vi lượng đồng căn sẽ luôn chứa nhiều tạp chất từ môi trường hơn là tác động vết từ bất kỳ chất nào được thêm vào một cách cố ý.
Điều này không có nghĩa là ý tưởng cơ bản hoàn toàn không có cơ sở khoa học. Nguyên tắc một số chất có hại ở liều cao và có lợi ở liều thấp là hoàn toàn đúng, và đó là cơ sở của thực tiễn y khoa chính thống trong các lĩnh vực như độc chất học.
Một số hợp chất được sử dụng trong y học ngày nay từng được coi là hoàn toàn nguy hiểm. Nhưng việc pha loãng một chất cho đến khi không còn chất nào trong dung dịch là một chuyện rất khác so với việc tìm ra liều điều trị. Giả thuyết về trí nhớ của nước đòi hỏi các tác dụng mà không cần phân tử, và hóa học không có cơ chế nào để hỗ trợ điều đó.
Câu chuyện về trí nhớ của nước là một lời nhắc nhở hữu ích rằng sự khác biệt giữa một ý tưởng hấp dẫn và một ý tưởng được chứng minh có ý nghĩa rất lớn trong khoa học. Nước thực sự rất thú vị: các đặc tính của nó khác thường, hành vi của nó phức tạp, và các nhà nghiên cứu vẫn đang khám phá ra những điều mới mẻ về nó. Nó không hề thù dai. Có câu hỏi nào về các chất thường ngày mà bạn luôn tò mò không?