Điều gì sẽ xảy ra nếu giải pháp cho cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu đã âm thầm phát triển dưới đáy đại dương, không cần đến bất cứ sự trợ giúp nào từ chúng ta?
Nuôi trồng rong biển đang dần chuyển từ lĩnh vực nhỏ lẻ sang xu hướng chủ đạo — và những lý do đằng sau đó có thể sẽ khiến bạn bất ngờ.
Việc nuôi sống dân số toàn cầu ngày càng tăng bằng nông nghiệp truyền thống phải trả giá rất đắt cho môi trường. Những thách thức đã được ghi nhận rõ ràng:
1. Phá rừng dọn đất để trồng trọt, phá hủy môi trường sống và đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
2. Thuốc trừ sâu bảo vệ năng suất nhưng gây hại cho côn trùng có lợi và hệ sinh thái xung quanh.
3. Cây trồng tiêu thụ một lượng lớn nước ngọt trong một thế giới mà nguồn cung ngày càng khan hiếm.
4. Canh tác thâm canh làm suy thoái chất lượng đất, tạo ra sự phụ thuộc vào phân bón hóa học gây ô nhiễm môi trường nước ngọt và biển gần đó.
Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tất cả những vấn đề này — làm thay đổi mô hình lượng mưa, gia tăng áp lực sâu bệnh và gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan đe dọa mùa màng trên toàn thế giới. Mô hình hiện tại đang chịu áp lực nghiêm trọng.
Rong biển có khả năng tự cung tự cấp đáng kinh ngạc. Chúng chỉ cần ánh sáng mặt trời và nước biển, hấp thụ mọi thứ cần thiết trực tiếp từ môi trường xung quanh. Không cần nước ngọt, không cần phân bón, không cần thuốc trừ sâu. "Phần dễ nhất của việc nuôi trồng rong biển là để nó tự phát triển", Leigh Eisler, cán bộ Dự án tại Aird Fada, một trang trại rong biển thuộc sở hữu cộng đồng ngoài khơi đảo Mull ở Scotland, cho biết.
Sự đơn giản này khiến việc nuôi trồng rong biển trở thành một trong những hệ thống sản xuất thực phẩm hiệu quả nhất về môi trường trên hành tinh. Và quy mô tiềm năng của nó rất đáng kinh ngạc - rong biển có thể cung cấp hơn 100 triệu tấn thực phẩm bổ sung trên toàn thế giới vào năm 2040.
Rong biển đã được các cộng đồng ven biển ăn trong hàng nghìn năm. Nghiên cứu cho thấy nó thậm chí còn là một loại thực phẩm chủ yếu của người châu Âu thời tiền sử. Ngày nay, nó vẫn được tiêu thụ rộng rãi nhất ở Đông Á, nơi nó xuất hiện trong súp, salad, sushi và như một chất làm đặc thực phẩm tự nhiên. Nhiều loại rong biển có hương vị umami đặc trưng — vị đậm đà, thơm ngon khiến món ăn trở nên hấp dẫn — biến rong biển thành một sự thay thế hấp dẫn cho những người muốn giảm lượng thịt và cá tiêu thụ mà không làm mất đi hương vị. Châu Âu hiện chỉ chiếm 0,8% sản lượng rong biển toàn cầu, nhưng ngành công nghiệp này đang phát triển.
Không phải tất cả các hoạt động nuôi trồng rong biển đều giống nhau. Giáo sư Juliet Brodie, chuyên gia về rong biển tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên, cảnh báo không nên lặp lại những sai lầm của nông nghiệp trên đất liền khi áp dụng lên biển. Thực tiễn tốt nhất là quy mô nhỏ và do cộng đồng dẫn dắt — nuôi trồng các loài bản địa có nguồn gốc địa phương, chế biến và bán gần trang trại để giữ lượng khí thải carbon ở mức thấp.
Việc lựa chọn vị trí cũng rất quan trọng. Đặt trang trại ở nơi sinh vật biển đã phát triển mạnh có nguy cơ ngăn ánh sáng mặt trời chiếu xuống đáy biển. Tuy nhiên, nếu được thực hiện cẩn thận, một trang trại rong biển được đặt đúng vị trí thực sự có thể làm giàu hệ sinh thái địa phương. Tại Aird Fada, rong biển hoang dã đã bắt đầu bám vào các dây neo của trang trại, trong khi phao và mỏ neo trở thành môi trường sống trù phú với sò điệp non, nhiều loài cua, huệ biển và hải sâm. Cá heo mũi chai và hải cẩu đã được phát hiện ghé thăm trang trại - một dấu hiệu cho thấy chuỗi thức ăn đang phát triển mạnh mẽ xung quanh nó.
Các trang trại rong biển cũng có thể đóng vai trò trong việc bảo vệ bờ biển. Như Leigh giải thích, các trang trại được đặt ở những khu vực bị xói mòn bờ biển giúp hấp thụ năng lượng sóng trước khi nó đến bờ.
Hiện tượng ấm lên của đại dương là mối đe dọa cấp bách nhất đối với ngành công nghiệp này. Khi Giáo sư Brodie đến thăm một trang trại rong biển ở Zanzibar, bà nhận thấy nhiệt độ nước gần bờ đạt đến 36°C — giới hạn trên mà rong biển nuôi trồng có thể chịu đựng được. Người nuôi trồng đang bị buộc phải di chuyển cây trồng ra ngoài khơi, đến vùng nước sâu hơn, mát hơn, khiến việc quản lý hàng ngày trở nên khó khăn hơn nhiều.
Nước ấm lên cũng đang đẩy nhanh quá trình bám sinh vật biển — quá trình các sinh vật biển nhỏ bám vào và ăn rong biển đang phát triển — buộc người nuôi trồng phải thu hoạch sớm hơn và làm giảm năng suất tổng thể. Tại Malaysia, Giáo sư Lim Phaik-Eem đã quan sát thấy rằng nhiệt độ tăng cao đang làm cho bệnh cây trồng lan rộng hơn và ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng trên khắp các trang trại.
Công dụng của rong biển vượt xa bàn ăn. Nó đã được nghiên cứu như:
1. Thức ăn chăn nuôi có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải metan từ động vật chăn thả.
2. Một loại phân bón tự nhiên giúp giảm sự phụ thuộc vào các loại phân bón nhân tạo gây ô nhiễm.
3. Một nguyên liệu thô bền vững có thể được chế biến thành các sản phẩm thay thế nhựa có khả năng phân hủy sinh học.
Ngoài ra, còn có một khả năng tuần hoàn đầy tinh tế đang hình thành. Việc trồng rong biển gần đất nông nghiệp bị ảnh hưởng bởi dòng chảy phân bón — cùng với các sinh vật ăn lọc như hàu — có thể giúp hấp thụ chất dinh dưỡng dư thừa, làm sạch nước và phục hồi hệ sinh thái địa phương. Rong biển thu hoạch sau đó có thể được trả lại đất làm phân bón, khép kín hoàn toàn chu trình.
Đại dương đã nuôi sống các cộng đồng ven biển hàng thiên niên kỷ — một cách lặng lẽ, hiệu quả và hầu như không cần sự trợ giúp nào từ con người. Có lẽ câu hỏi thú vị hơn không phải là liệu chúng ta có nên bắt đầu ăn nhiều rong biển hơn hay không. Mà là tại sao chúng ta lại ngừng ăn chúng. Lần tới khi bạn thấy nó trong thực đơn, có thể bạn nên thử — vì sự tò mò của chính mình, và có lẽ cũng có lợi cho hành tinh này nữa.