Việc đánh giá các quỹ tương hỗ và quỹ giao dịch chứng khoán (ETF) trở nên dễ dàng hơn nhiều khi bạn tập trung vào một vài điểm dữ liệu chính. Cả hai loại quỹ này đều có thể giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản khác, nhưng chúng khác nhau về giá cả, giao dịch, chi phí và cách tính thuế.
Hiểu rõ những khác biệt đó có thể giúp nhà đầu tư lựa chọn các sản phẩm phù hợp hơn với mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và thời gian đầu tư của họ.
Giá của các quỹ tương hỗ được định giá một lần mỗi ngày giao dịch dựa trên giá trị tài sản ròng của quỹ, được tính toán sau khi thị trường đóng cửa. Ngược lại, các quỹ ETF được giao dịch suốt cả ngày trên sàn giao dịch, và giá của chúng có thể biến động khi người mua và người bán phản ứng với điều kiện thị trường. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách các nhà đầu tư tham gia và rút khỏi vị thế, đặc biệt khi thời điểm và tính linh hoạt trong giao dịch là yếu tố quan trọng.
Một trong những con số đầu tiên cần so sánh là tỷ lệ chi phí. Đây là mức phí phần trăm hàng năm được tính để trang trải chi phí quản lý và hoạt động. Chi phí thấp hơn có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể theo thời gian vì nhiều tiền của nhà đầu tư vẫn được đầu tư. Nhiều quỹ ETF được thiết kế để theo dõi một chỉ số, điều này thường giúp giữ chi phí thấp hơn, trong khi một số quỹ tương hỗ liên quan đến việc ra quyết định tích cực hơn và do đó tính phí cao hơn.
Lợi nhuận trong quá khứ cũng cần được xem xét cẩn thận, nhưng không bao giờ nên xem xét chúng một cách riêng lẻ. Một cách tiếp cận hiệu quả hơn là so sánh lợi nhuận 1 năm, 3 năm, 5 năm và 10 năm so với chỉ số tham chiếu của quỹ và sau đó xem xét mức độ biến động đi kèm với những lợi nhuận đó. Một quỹ có hiệu suất thấp hơn một chút so với chỉ số tham chiếu nhưng ổn định hơn vẫn có thể phù hợp hơn với nhà đầu tư thận trọng so với một quỹ có biến động mạnh.
Việc xử lý thuế là một yếu tố quan trọng khác. Các quỹ ETF thường được coi là hiệu quả hơn về thuế vì cấu trúc của chúng có thể giảm thiểu nhu cầu bán các khoản nắm giữ bên trong quỹ. Các quỹ tương hỗ có thể phân phối lợi nhuận vốn thường xuyên hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến các tài khoản chịu thuế. Tính thanh khoản cũng khác nhau: ETF có thể được mua hoặc bán trong giờ giao dịch, trong khi các lệnh của quỹ tương hỗ được xử lý vào cuối ngày. Điều đó làm cho ETF linh hoạt hơn đối với các nhà đầu tư muốn giao dịch theo thời gian thực, trong khi quỹ tương hỗ có thể phù hợp với những người tập trung vào tích lũy dài hạn hơn là thực hiện giao dịch trong ngày.
Tính minh bạch của danh mục đầu tư cũng có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định. Nhiều quỹ ETF công bố các khoản nắm giữ thường xuyên hơn, điều này có thể giúp các nhà đầu tư theo dõi mức độ tiếp xúc với ngành, sự tập trung và những thay đổi về phân bổ. Các quỹ tương hỗ thường cung cấp thông tin cập nhật về các khoản nắm giữ ít thường xuyên hơn. Burton G. Malkiel, nhà kinh tế học và tác giả, cho biết nhiều nhà đầu tư vẫn chọn các quỹ tương hỗ được quản lý tích cực với chi phí cao thay vì các quỹ chỉ số có chi phí thấp. Lời nhắc nhở đó củng cố một bài học thực tế: chi phí, cấu trúc và tính nhất quán đều quan trọng khi so sánh các lựa chọn quỹ.
Một danh sách kiểm tra hữu ích bao gồm xem xét tỷ lệ chi phí, kiểm tra hiệu suất trong nhiều khoảng thời gian, so sánh các đặc điểm về thuế, đánh giá tính linh hoạt trong giao dịch và nghiên cứu các khoản đầu tư của quỹ. Khi nhà đầu tư hiểu rõ các chỉ số cốt lõi này, họ có thể so sánh các quỹ tương hỗ và ETF một cách tự tin hơn và lựa chọn các phương án phù hợp hơn với kế hoạch dài hạn của mình.