Dê rừng, còn được gọi là dê rừng vùng núi cao, bao gồm nhiều phân loài khác nhau, trong đó có dê rừng châu Âu, dê rừng châu Á, dê rừng Abyssinia, dê rừng Pyrenees và dê vùng cao nguyên.


Những sinh vật hùng vĩ này được phân biệt bởi cặp sừng đặc biệt, đây cũng là đặc điểm nổi bật nhất của chúng. Trong khi dê rừng đực sở hữu cặp sừng lớn và dễ thấy, dê cái lại có sừng nhỏ hơn và mảnh hơn.


Điều đáng chú ý là số phận của dê rừng Alpine chịu ảnh hưởng rất lớn bởi cặp sừng của chúng, vì sừng vừa được săn đón vì đặc tính chữa bệnh, vừa được coi là chiến lợi phẩm quý giá. Thật không may, hoạt động săn bắn tràn lan đã dẫn đến sự tuyệt chủng của quần thể dê rừng ở dãy Alps của Thụy Sĩ.


Tuy nhiên, một tia hy vọng đã xuất hiện nhờ một dự án nhân giống và tái thả toàn diện. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của các nhà bảo tồn, dê rừng Alpine một lần nữa tìm được mái nhà của mình ở Thụy Sĩ, với số lượng khoảng 17.000 cá thể.


Để được chứng kiến ​​những sinh vật tuyệt vời này trong những tháng hè, người ta phải mạo hiểm lên những vùng núi cao, nơi chúng thích sinh sống ở những khu vực đá hiểm trở ngoài đường ranh giới rừng. May mắn thay, một số đàn dê rừng đã chọn sinh sống gần các trạm cáp treo, giúp những người đam mê ở mọi khả năng thể chất đều có thể quan sát những loài động vật đáng chú ý này.


Sở hữu dáng đi vững vàng và khả năng giữ thăng bằng vượt trội, dê rừng có khả năng nhảy nhanh và tự tin từ tảng đá này sang tảng đá khác. Khi đối mặt với nguy hiểm, chúng lựa chọn những vị trí khó khăn để kẻ săn mồi có thể truy đuổi.


Trong những tình huống tuyệt vọng, những sinh vật kiên cường này không ngại đối đầu với kẻ thù, sử dụng cặp sừng đáng gờm của mình làm vũ khí. Bản chất vững chân của dê rừng cho phép chúng di chuyển trên địa hình đá gồ ghề với sự nhanh nhẹn tuyệt vời, cho phép di chuyển và chạy nhanh. Giữa những con dê rừng đực, sự cạnh tranh khốc liệt nảy sinh khi chúng tranh giành cơ hội giao phối với con cái.


Thông thường, con đực thống trị, thường là cá thể từ sáu tuổi trở lên, sẽ giành chiến thắng. Kết quả này chủ yếu là do những con đực lớn tuổi sở hữu cặp sừng mạnh mẽ và đáng gờm nhất. Những trận chiến dữ dội này xảy ra trong mùa giao phối, một giai đoạn trước mùa sinh sản thường kéo dài từ mùa thu đến tháng 12.


Trong những cuộc đối đầu này, hai con đực đối mặt với nhau, đứng thẳng trên hai chân sau và dùng sức húc đầu vào nhau. Phần gốc của sừng được thích nghi đặc biệt để giảm thiểu thương tích, đảm bảo an toàn cho chúng trong những cuộc chạm trán này. Con đực chiến thắng sẽ giành được quyền giao phối với con cái và duy trì nòi giống.


Năm 1875, khi quần thể dê rừng vùng núi Alps đang suy giảm và chỉ còn lại vài chục cá thể sinh sống trong khu săn bắn riêng của Vua Vittorio Emanuele II của Ý, chính phủ Thụy Sĩ đã cố gắng mua dê rừng từ Ý thông qua các kênh hợp pháp. Đáng tiếc, yêu cầu của họ đã bị nhà vua Ý từ chối.


Với những lựa chọn hạn chế, các nhà động vật học Thụy Sĩ đã phải dùng đến một phương pháp gây tranh cãi. Theo Đài Phát thanh Quốc tế Thụy Sĩ, năm 1906, một số nhà động vật học ở vùng St Gallen đã hối lộ những kẻ săn trộm để "lấy lại" một số con dê rừng thuần chủng từ khu săn bắn của nhà vua Ý. Sau đó, hai con dê cái và một con dê đực đã được vận chuyển thành công đến Thụy Sĩ.


Sau khi được nhân giống thành công tại một vườn thú ở Thụy Sĩ, những con dê hoang dã này cuối cùng đã được thả về môi trường sống tự nhiên vào năm 1911. Năm 1977, chính phủ Thụy Sĩ bắt đầu chương trình săn bắn dê hoang dã có kiểm soát, tạo ra sự cân bằng tinh tế giữa bảo tồn và quản lý bền vững.


Để minh chứng cho những nỗ lực phục hồi thành công, dê hoang dã đã được chọn làm động vật chủ đề cho năm 2006 bởi tổ chức bảo tồn thiên nhiên lớn nhất Thụy Sĩ, Nature for Good, kỷ niệm 100 năm ngày tái du nhập loài này sau khi số lượng của chúng bị suy giảm nghiêm trọng ở Thụy Sĩ do khai thác quá mức và tuyệt chủng.