Gấu nâu, một loài thuộc họ Ursidae, có chiều dài cơ thể từ 1 đến 2,5 mét và nặng từ 125 đến 225 kg. Đáng chú ý, một số con gấu nâu có thể nặng hơn 500 kg, khiến chúng trở thành loài động vật ăn thịt trên cạn lớn nhất.


Do phân bố rộng khắp toàn cầu, có thể quan sát thấy sự khác biệt giữa các loài gấu nâu ở các vùng khác nhau. Màu lông của chúng cũng đa dạng, từ nâu nhạt đến nâu đậm, thậm chí là đen, một số con còn có lông trắng ở ngực.


Gấu nâu thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc, cho phép chúng sinh tồn trong nhiều môi trường khác nhau, từ rìa sa mạc đến rừng núi cao và thậm chí cả các cánh đồng băng ở Bắc Cực. Là một loài có ít kẻ thù tự nhiên, chúng phân bố rộng khắp bán cầu Bắc, trải dài từ châu Âu, châu Á, Trung Đông và Bắc Mỹ (bao gồm cả Mexico).


Sự phân bố ban đầu của gấu nâu ở châu Âu là minh chứng cho khả năng thích nghi của chúng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.


Gấu nâu không chỉ sinh sống trong rừng mà còn cả ở đồng cỏ và lãnh nguyên, chúng từng sinh sống trên những vùng lãnh thổ rộng lớn với sự can thiệp tối thiểu hoặc không có sự can thiệp của con người. Tuy nhiên, do sự can thiệp và hiện diện của con người, nhiều môi trường sống trước đây của loài gấu này đã trở nên không còn phù hợp.


Gấu nâu nội địa chiếm giữ những lãnh thổ rộng lớn, với gấu đực có phạm vi sinh sống gần 700-1000 km vuông và gấu cái trưởng thành chiếm 100-450 km vuông.


Ngược lại, gấu nâu sống gần các đảo ven biển có lãnh thổ nhỏ hơn đáng kể, với gấu đực chỉ bao phủ 133-219 km vuông và gấu cái trải rộng trên diện tích 28-92 km vuông. Lãnh thổ chồng chéo là điều phổ biến ở gấu nâu, với việc gấu đực đôi khi chia sẻ lãnh thổ với nhiều gấu cái.


Gấu nâu là loài động vật sống đơn độc, mặc dù lãnh thổ của chúng thường chồng lấn với lãnh thổ của các cá thể khác. Chúng thể hiện ý thức lãnh thổ rất mạnh mẽ và sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đánh dấu ranh giới của mình, chẳng hạn như cào vỏ cây và để lại dấu vết bằng mùi hương.


Mặc dù gấu nâu không chủ động tìm kiếm xung đột với những con gấu khác, nhưng chúng có thể thể hiện những hành vi đe dọa như đứng thẳng, gầm gừ và đập tay xuống đất khi tranh giành lãnh thổ hoặc bạn tình.


Là loài ăn tạp, gấu nâu có chế độ ăn uống đa dạng. Nguồn thức ăn chính của chúng là thực vật, đặc biệt là các loại quả mọng, các loại hạt và rễ cây. Ngoài ra, gấu nâu còn săn bắt các loài động vật có vú nhỏ, cá và côn trùng. Khứu giác và thính giác đặc biệt nhạy bén giúp chúng dễ dàng xác định vị trí nguồn thức ăn.


Gấu nâu là loài động vật sống về đêm, chủ yếu hoạt động vào ban đêm. Ban ngày, chúng tìm kiếm những nơi an toàn, chẳng hạn như hang hoặc bụi rậm, để nghỉ ngơi và tránh nóng. Vào mùa đông, gấu nâu bước vào trạng thái ngủ đông, trong thời gian đó nhịp tim và quá trình trao đổi chất của chúng chậm lại để đối phó với điều kiện khắc nghiệt và khan hiếm thức ăn.


Mặc dù nhiều loài động vật ngủ đông trong mùa đông, nhưng con người lại không tiến hóa chức năng này. Trong số tất cả các sinh vật trên Trái đất, gấu nâu có thời gian ngủ đông dài nhất, thường ngủ cho đến khoảng tháng Tư năm sau.


Gấu nâu ngủ đông không chỉ vì thời tiết lạnh mà chủ yếu là do khan hiếm thức ăn trong mùa đông. Các loài động vật nhỏ khác cũng ngừng tìm kiếm thức ăn trong mùa này, khiến nguồn thức ăn của gấu nâu trở nên không ổn định.


Do đó, sau hàng triệu năm tiến hóa, gấu nâu đã dần dần thích nghi với việc ngủ đông như một chiến lược sinh tồn trong mùa đông. Ngược lại, gấu Bắc Cực không ngủ đông trong mùa đông vì chúng có nguồn thức ăn dồi dào ở Nam Cực.