Rối loạn học tập là những tình trạng kéo dài suốt đời, ảnh hưởng đến cách thức xử lý, lưu trữ hoặc diễn đạt thông tin.
Chúng không phản ánh trí thông minh, nỗ lực hay động lực.
Khuyết tật học tập là những khác biệt cụ thể trong cách não bộ xử lý một số loại thông tin nhất định. Những khác biệt này chủ yếu ảnh hưởng đến các kỹ năng như đọc, viết, đánh vần, suy luận, nghe hoặc hiểu biết toán học. Khuyết tật học tập không phải do phương pháp giảng dạy kém, thiếu kỷ luật hoặc khả năng hạn chế gây ra. Chúng cũng khác với sự chậm phát triển học tập nói chung, vì những thách thức mang tính cụ thể chứ không phải toàn diện.
Khả năng trí tuệ ở những người có khuyết tật học tập thường nằm trong hoặc trên mức trung bình. Khó khăn nằm ở việc họ xử lý thông tin hiệu quả đến mức nào. Khoảng cách giữa tiềm năng và khả năng thực hiện thường dẫn đến sự thất vọng, đặc biệt khi những khó khăn không được nhận ra.
Các khuyết tật học tập liên quan đến đọc, thường được gọi là chứng khó đọc (dyslexia), ảnh hưởng đến khả năng nhận diện từ chính xác và trôi chảy. Cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc giải mã, đánh vần và tốc độ đọc mặc dù có kỹ năng lập luận tốt. Khó khăn liên quan đến viết, được gọi là chứng khó viết (dysgraphia), có thể bao gồm các vấn đề về sắp xếp suy nghĩ trên giấy, tính nhất quán trong chính tả hoặc độ rõ ràng của chữ viết tay. Những khó khăn liên quan đến toán học, đôi khi được gọi là chứng khó tính toán (dyscalculia), ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận số, tính toán và hiểu các khái niệm toán học.
Các khuyết tật học tập khác liên quan đến xử lý ngôn ngữ, có thể ảnh hưởng đến việc hiểu thông tin nói hoặc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến việc làm theo hướng dẫn, ghi nhớ trình tự hoặc xử lý thông tin nhanh chóng. Một số cá nhân gặp khó khăn trong một lĩnh vực, trong khi những người khác lại gặp khó khăn chồng chéo. Điểm mạnh thường xuất hiện cùng với điểm yếu, tạo ra hồ sơ kỹ năng không đồng đều.
Các khuyết tật học tập bắt nguồn từ sự khác biệt trong sự phát triển của não bộ và quá trình xử lý thông tin. Nghiên cứu cho thấy những khác biệt này thường liên quan đến cách não bộ tổ chức, kết nối và sử dụng thông tin. Những mô hình này xuất hiện từ giai đoạn phát triển sớm và có xu hướng kéo dài suốt đời.
Rối loạn học tập thường có tính di truyền trong gia đình, cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố di truyền. Tuy nhiên, chúng không phải là kết quả của một yếu tố duy nhất. Thay vào đó, nhiều yếu tố tác động định hình cách thức phát triển con đường học tập. Những khác biệt này ảnh hưởng đến hiệu quả hơn là năng lực, có nghĩa là việc học có thể đòi hỏi những phương pháp tiếp cận khác nhau chứ không phải là kỳ vọng thấp hơn.
Chứng khó học không chỉ giới hạn ở việc học ở trường. Khó khăn trong đọc có thể ảnh hưởng đến việc làm theo hướng dẫn bằng văn bản hoặc quản lý các nhiệm vụ cần hoàn thành đúng thời hạn. Khó khăn trong viết có thể ảnh hưởng đến việc ghi chép hoặc giao tiếp bằng văn bản. Khó khăn liên quan đến toán học có thể ảnh hưởng đến việc lập ngân sách hoặc diễn giải thông tin số liệu.
Tác động về mặt cảm xúc cũng rất đáng kể. Những khó khăn lặp đi lặp lại mà không có lời giải thích có thể dẫn đến giảm sự tự tin hoặc gia tăng lo lắng. Nhiều người phát triển các chiến lược đối phó, nhưng nếu không hiểu đúng, những nỗ lực này có thể che giấu những nhu cầu tiềm ẩn thay vì giải quyết chúng.
Việc nhận diện chính xác đòi hỏi đánh giá toàn diện chứ không chỉ một bài kiểm tra duy nhất. Các bài đánh giá thường kiểm tra quá trình nhận thức, kỹ năng học tập và mô hình học tập. Quá trình này giúp phân biệt khuyết tật học tập với các yếu tố khác như khó khăn về sự chú ý hoặc tiếp xúc với ngôn ngữ.
Hỗ trợ học sinh có khó khăn trong học tập tập trung vào việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy thay vì hạ thấp kỳ vọng. Các phương pháp dựa trên bằng chứng bao gồm giảng dạy có cấu trúc, hướng dẫn từng bước rõ ràng và cơ hội thực hành lặp đi lặp lại. Các phương pháp giảng dạy đa giác quan, kết hợp học tập trực quan, thính giác và thực hành, thường cải thiện khả năng hiểu và ghi nhớ.
Rối loạn học tập không biến mất theo tuổi tác, nhưng tác động của chúng có thể thay đổi. Nhiều người trưởng thành phát triển các chiến lược hiệu quả và lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với thế mạnh của họ. Kết quả thành công phụ thuộc phần lớn vào sự thấu hiểu, sự hỗ trợ và cơ hội hơn là sự hạn chế. Sự tiến bộ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức và sự linh hoạt trong việc hỗ trợ các phong cách học tập đa dạng.
Henry Winkler (vai The Fonz trong phim Happy Days) từng nhận xét: “Không phải đứa trẻ nào cũng học theo cùng một cách. Tôi không thể học bằng mắt. Đọc là điều bất khả thi. Tính toán toán học trong đầu cũng là điều bất khả thi. Tôi học mọi thứ thông qua việc lắng nghe… Cách chúng ta học không liên quan gì đến việc chúng ta thông minh đến mức nào.”
Khuyết tật học tập thể hiện sự khác biệt trong cách não bộ xử lý thông tin, chứ không phải là giới hạn về trí thông minh hay tiềm năng. Chúng ảnh hưởng đến các kỹ năng cụ thể trong khi vẫn giữ nguyên nhiều điểm mạnh. Hiểu được những khác biệt này thúc đẩy sự công bằng, giảm kỳ thị và tạo ra môi trường nơi các phương pháp học tập đa dạng được tôn trọng và hỗ trợ.