Các công ty tư nhân thường duy trì trạng thái tư nhân lâu hơn, điều này thúc đẩy sự tăng trưởng tập trung vào các danh mục đầu tư mạo hiểm thay vì thị trường chứng khoán công khai. Thực tế đó khiến đầu tư mạo hiểm trở nên hấp dẫn, nhưng cấu trúc lại rất quan trọng.
Các quỹ đầu tư đóng truyền thống đòi hỏi cam kết nhiều năm và các khoản gọi vốn không thể dự đoán trước, trong khi các quỹ mở "bất biến" cho phép đăng ký liên tục và rút tiền định kỳ. Đối với nhiều hộ gia đình, sự linh hoạt chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa việc đầu tư tự tin và đầu tư lo lắng.
Quỹ đầu tư mạo hiểm đóng huy động vốn, triển khai trong nhiều năm, sau đó thu lợi nhuận từ việc thoái vốn và hoàn trả vốn theo lịch trình của người quản lý. Nhà đầu tư cam kết đầu tư, sau đó thanh toán các khoản gọi vốn bằng chuyển khoản ngân hàng hoặc ACH khi được yêu cầu. Quỹ đầu tư mạo hiểm mở, thường được gọi là quỹ "bất biến", tiếp tục huy động và đầu tư liên tục. Nhà đầu tư thêm tiền khi sẵn sàng và yêu cầu rút vốn trong các khung thời gian và giới hạn đã quy định.
Mô hình phí quản lý quỹ đầu tư mạo hiểm truyền thống khá đắt đỏ: phí quản lý có thể dao động khoảng 2%–3,5% tổng tài sản, cộng thêm phí hiệu suất có thể lên tới gần 20%–30% lợi nhuận, tùy thuộc vào nhà quản lý và loại hình quỹ. Nhiều quỹ đầu tư dài hạn hướng đến mức phí thấp hơn, với phí quản lý thường dưới 2% và trong một số trường hợp, không có phí hiệu suất. Trong hơn một thập kỷ, chênh lệch phí chỉ một điểm phần trăm cũng có thể làm thay đổi đáng kể lợi nhuận ròng.
Đầu tư mạo hiểm không bao giờ “thanh khoản” theo cách giống như chỉ số chứng khoán đại chúng, nhưng các quỹ đầu tư dài hạn có thể cho phép thoái vốn một phần. Một số quỹ cung cấp cơ hội mua lại hàng quý hoặc hàng tháng, đôi khi kèm theo thời gian thông báo và giới hạn liên quan đến tiền mặt của quỹ. Các quỹ đóng thường không cho phép thoái vốn dễ dàng, và việc bán lại có thể phức tạp, chiết khấu và nhiều thủ tục giấy tờ.
Các quỹ đầu tư dài hạn thường hiển thị các khoản đầu tư hiện tại, chủ đề và quy mô vị trí trước khi có thêm vốn mới. Tính minh bạch này giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro tập trung và tránh trùng lặp danh mục đầu tư với các giao dịch tư nhân khác. Với các quỹ đóng, các cam kết thường được thực hiện trước khi danh mục đầu tư được xây dựng hoàn chỉnh. Kết quả phụ thuộc rất nhiều vào khả năng tiếp cận người quản lý, tốc độ đầu tư và kỷ luật tiếp theo.
Các quỹ đóng giả định tính thanh khoản đáng tin cậy để đáp ứng các yêu cầu – thường chỉ với thông báo trước 10-14 ngày. Điều này dễ dàng đối với người lao động có mức lương ổn định, nhưng khó khăn hơn đối với các hộ gia đình dựa vào thu nhập không đều, cổ tức hoặc tiền thưởng định kỳ. Các quỹ Evergreen cho phép nhà đầu tư điều chỉnh quy mô mỗi khoản đóng góp phù hợp với vị thế tiền mặt hiện tại, giảm nhu cầu bán các tài sản khác vào những thời điểm không thuận lợi.
Một vấn đề thường gặp với các quỹ đóng là vấn đề “bỏ lỡ cuộc gọi”: email bị thất lạc, hạn chót trôi qua, và nhà đầu tư phải vội vàng chuyển tiền để tránh bị phạt hoặc pha loãng cổ phần. Quá trình này có thể bao gồm chuyển khoản thử nghiệm, xác minh ngân hàng và phê duyệt thủ công—một khối lượng công việc gây khó chịu trong những chuyến đi hoặc mùa cao điểm. Các quỹ Evergreen giúp giảm thiểu sự ma sát trong hoạt động này.
Các quỹ đóng thường phát hành mẫu K-1, có thể đến muộn và làm phức tạp việc kê khai thuế. Một số cấu trúc quỹ lâu dài cung cấp báo cáo 1099 thay thế, dễ dàng hơn cho nhiều hộ gia đình và đơn giản hơn cho phần mềm thuế. Việc báo cáo phụ thuộc vào cấu trúc pháp lý của quỹ và khu vực pháp lý của nhà đầu tư, vì vậy hãy xác nhận chính xác các tài liệu và thời gian giao nhận bằng văn bản.
Vì tài sản tư nhân không thể bán ngay lập tức, tính thanh khoản của quỹ Evergreen được quản lý chứ không được đảm bảo. Người quản lý có thể giữ tiền mặt, sử dụng hạn mức tín dụng hoặc bán các vị thế trên thị trường thứ cấp để đáp ứng yêu cầu rút vốn. Nhiều quỹ bao gồm các "cổng" giới hạn số tiền có thể rút ra trong một quý và có thể trì hoãn việc rút tiền trong thời kỳ thị trường căng thẳng. Việc đọc kỹ các điều khoản này là rất cần thiết.
Các quỹ đầu tư dài hạn có thể công bố giá trị tài sản ròng được cập nhật định kỳ, nhưng định giá của các công ty tư nhân có thể chậm hơn so với thực tế. Các nhà đầu tư nên kỳ vọng giá cả ổn định hơn so với thị trường chứng khoán công khai, cộng thêm những đợt giảm giá định kỳ khi các vòng gọi vốn mới được định giá lại. Các quỹ đóng cũng gặp phải tình trạng định giá chậm; điểm khác biệt là các nhà đầu tư vào quỹ dài hạn thường xuyên thấy điều này hơn, điều này có thể thử thách sự kiên nhẫn của họ.
Một cách tiếp cận hợp lý là giới hạn đầu tư tư nhân ở một tỷ lệ phần trăm nhất định so với tổng tài sản có thể đầu tư—20% là mức trần phổ biến đối với các hộ gia đình muốn tăng trưởng mà không bị rủi ro quá mức. Trong phạm vi đó, việc tập trung vào ít hơn các kênh đầu tư dễ theo dõi hơn có thể giảm bớt gánh nặng quản lý. Nhà kinh tế học Harry Markowitz cho rằng đa dạng hóa là bữa ăn miễn phí duy nhất trong đầu tư.
Tạm dừng các khoản đầu tư mới vào các quỹ đóng cho đến khi các quỹ cũ hoàn trả vốn đáng kể là một quy tắc thực tế khác.
Các quỹ đóng vẫn tỏa sáng khi nguồn vốn khan hiếm. Một nhà quản lý hàng đầu với khả năng tìm kiếm nguồn vốn đã được chứng minh có thể mang lại kết quả mà nền tảng đầu tư dài hạn khó có thể sao chép. Các quỹ đóng cũng có thể nắm giữ tài sản lâu hơn mà không cần lo lắng về áp lực rút vốn, điều này có thể hỗ trợ các khoản đầu tư kiên nhẫn và tập trung. Đối với các nhà đầu tư có tính thanh khoản cao và niềm tin vững chắc, cấu trúc này có thể hoạt động hiệu quả.
Trước khi đầu tư, hãy so sánh: mức tối thiểu (thường là 100.000 đô la trở lên đối với các quỹ đóng so với mức tối thiểu thấp hơn đối với một số quỹ vĩnh cửu), tổng phí, quy tắc thanh khoản, tần suất báo cáo và cách xử lý các yêu cầu góp vốn. Hãy hỏi quỹ đáp ứng các yêu cầu rút vốn như thế nào, liệu có sử dụng tín dụng hay không và điều gì xảy ra sau khi một công ty niêm yết công khai hoặc được mua lại.
Các quỹ đầu tư mạo hiểm không giới hạn thời gian có thể là một cách thức hiệu quả hơn để xây dựng sự hiện diện trong thị trường tư nhân: ít yêu cầu góp vốn bất ngờ hơn, danh mục đầu tư rõ ràng hơn và phí có thể ít gây khó khăn hơn. Nhược điểm là tính thanh khoản bị kiểm soát và độ trễ định giá, đòi hỏi kỳ vọng thực tế. Điều gì quan trọng hơn lúc này—lợi nhuận tối đa thông qua các điều khoản khóa vốn nghiêm ngặt, hay sự linh hoạt giúp giảm thiểu áp lực đầu tư?