Bạn có còn nhớ cảm giác choáng ngợp khi nhìn con tàu Titanic gãy làm đôi, hay sự phấn khích khi thấy Iron Man lao vút lên bầu trời?


Những cảnh phim “đóng đinh” trong ký ức ấy không hề tự nhiên mà có — chúng là kết quả của một cuộc cách mạng kéo dài suốt hơn một thế kỷ trong lĩnh vực hiệu ứng hình ảnh.


Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi từ thời kỳ hiệu ứng thực tế của thập niên 1990 đến những đại cảnh kỹ xảo hoành tráng của các siêu phẩm siêu anh hùng ngày nay, để thấy kỹ xảo hình ảnh đã tái định hình điện ảnh hiện đại như thế nào.


Bình minh của kỹ xảo hiện đại


Trước kỷ nguyên số, các nhà làm phim chủ yếu dựa vào hiệu ứng thực tế: mô hình thu nhỏ, phông nền vẽ, và các “ảo thuật” quang học. Một trong những thành tựu lớn nhất của thời kỳ này xuất hiện vào năm 1997 với Titanic, do James Cameron đạo diễn. Bộ phim kết hợp bối cảnh dựng thật, bể nước khổng lồ, mô hình cơ khí, cùng những kỹ thuật số sơ khai và chính sự hòa trộn này đã tạo nên bước ngoặt.


Ngân sách khoảng 200 triệu đô la Mỹ đã mở đường cho hàng loạt đổi mới quy mô lớn, giúp phim trở thành tác phẩm có doanh thu cao nhất tại thời điểm đó và thiết lập một chuẩn mực mới về độ chân thực trên màn ảnh.


Riêng cảnh con tàu chìm được thực hiện bằng cách phối hợp mô hình tàu kích thước lớn với các lớp tăng cường bằng kỹ thuật số. Đây cũng là một trong những lần đầu kỹ thuật mô phỏng nước bằng máy tính và hoạt họa đám đông được ứng dụng ở quy mô “bom tấn” — đặt nền móng cho những chuẩn mực sẽ trở nên phổ biến về sau.


Thời đại hình ảnh tạo bằng máy tính trỗi dậy: bước ngoặt của thập niên 2000


Đầu những năm 2000 chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ nhờ hình ảnh tạo bằng máy tính. Các tác phẩm như Ma trận 2 (The Matrix Reloaded - 2003) và bộ ba Chúa tể những chiếc nhẫn (The Lord of the Rings - 2001–2003) đã đẩy giới hạn công nghệ đi xa hơn. Nhân vật Gollum — một nhân vật hoàn toàn số hóa trở thành kỳ tích nhờ kết hợp trình diễn bắt chuyển động và nghệ thuật tạo hình kỹ thuật số.


Hình ảnh tạo bằng máy tính cho phép các nhà làm phim kiến tạo cả thế giới mà không cần dựng bối cảnh vật lý. Tàu vũ trụ, rồng, hay những thành phố tương lai giờ đây có thể “xây” bằng điểm ảnh thay vì gỗ ván. Sự thay đổi này không chỉ mở rộng khả năng kể chuyện, mà còn làm biến đổi cách điện ảnh được lên kế hoạch, quay và dựng: nhiều quyết định quan trọng được định hình từ khâu thiết kế kỹ thuật số và hậu kỳ.


Marvel và sự ra đời của một vũ trụ số


Khi Iron Man (Người Sắt) mở màn cho Vũ trụ Điện ảnh Marvel vào năm 2008, kỹ xảo hình ảnh đã trở thành “nhịp tim” của mô hình làm phim theo chuỗi thương hiệu. Marvel nâng kỹ xảo lên tầm mới bằng cách hòa trộn bắt chuyển động, phông nền xanh và ghép lớp kỹ thuật số để tạo nên những khung hình liền mạch như thật.


Chẳng hạn, các nhân vật như Thanos trong Avengers: Infinity War và Endgame được tạo hoàn toàn bằng kỹ thuật số nhưng vẫn giàu cảm xúc, nhờ công nghệ bắt chuyển động ngày càng tinh vi và kỹ thuật dựng hình theo thời gian thực. Nhiều đại cảnh chiến đấu được tạo dựng trong môi trường số, với “máy quay ảo” vận hành bên trong không gian kỹ thuật số — giúp đạo diễn tự do di chuyển qua những thế giới tưởng tượng như thể đang quay ở một bối cảnh thật.


Đằng sau màn ảnh: kỹ xảo được tạo ra như thế nào?


Kỹ xảo hiện đại thường là sự kết hợp của nhiều kỹ thuật:


Bắt chuyển động:


Diễn viên mặc trang phục gắn cảm biến để ghi lại chuyển động, sau đó dữ liệu được “gắn” lên nhân vật kỹ thuật số.


Phông nền xanh:


Diễn viên diễn trước nền màu xanh, rồi nền này được thay bằng môi trường kỹ thuật số ở khâu hậu kỳ.


Phần mềm mô phỏng:


Dùng để tạo lửa, nước, khói, vụ nổ hay sự tàn phá chân thực; các công cụ chuyên nghiệp như Houdini hoặc RealFlow thường được dùng trong ngành.


Ghép hình:


Quá trình hòa trộn cảnh quay người thật với các yếu tố tạo bằng máy tính để tạo ra khung hình hoàn chỉnh.


Những phương pháp này thường được phối hợp cùng nhau để biến cảnh viễn tưởng thành cảm giác “có thật”. Kỹ xảo ngày nay đã phát triển đến mức có thể làm trẻ hóa diễn viên, nhân bản đám đông, thậm chí tạo “bản sao kỹ thuật số” gần như không thể phân biệt với người thật.


Cân bằng giữa câu chuyện và phô diễn


Dù khả năng mở rộng đến khó tin, giới làm phim và phê bình vẫn thường tranh luận: liệu các bom tấn hiện đại có đang phụ thuộc quá nhiều vào hiệu ứng hay không? Một lo ngại phổ biến là cảnh kỹ xảo hoành tráng có thể lấn át chiều sâu nhân vật và cảm xúc, khiến câu chuyện bị “lụt” trước phần trình diễn thị giác.


Chân thực hay “siêu thực”?


Một thay đổi lớn trong những năm gần đây là xu hướng hướng đến “siêu chân thực” — tạo hình ảnh rực rỡ, sắc nét và sống động đến mức còn “thật hơn cả đời”. Vũ trụ Marvel, Dune và Avatar: Dòng Chảy Của Nước đều theo đuổi phong cách này. Tốc độ khung hình cao, dựng hình chi tiết và thiết kế âm thanh nhập vai góp phần tạo nên trải nghiệm điện ảnh bao trùm.


Đặc biệt, Avatar: Dòng Chảy Của Nước đã đẩy giới hạn lên tầm mới với công nghệ bắt chuyển động dưới nước — một kỹ thuật từng được xem là gần như không khả thi. Theo chia sẻ từ người trong ngành, để làm được điều đó cần những bộ khung thiết bị thiết kế riêng và nhiều năm thử nghiệm trước khi đạt hiệu quả như mong muốn.


Cái giá của đổi mới


Tạo kỹ xảo chất lượng cao vừa tốn kém vừa mất thời gian. Một phim bom tấn có thể cần đến hàng trăm nghệ sĩ và nhiều năm phát triển. Các hãng kỹ xảo hàng đầu vận hành như những “đại công xưởng”, với đội ngũ kỹ thuật viên, họa sĩ hoạt hình và chuyên gia tạo hình số đông đảo.


Tuy nhiên, lịch trình gấp gáp và kỳ vọng ngày càng cao cũng dẫn tới nhiều tranh luận về việc nghệ sĩ kỹ xảo bị quá tải. Theo các báo cáo từ những người trong nghề, tình trạng kiệt sức đã trở thành mối quan ngại, thúc đẩy các cuộc thảo luận về điều kiện lao động và những khung thời gian sản xuất bền vững hơn.


Khán giả đã thay đổi ra sao?


Khi kỹ xảo ngày càng tinh vi, kỳ vọng của khán giả cũng tăng theo. Người xem hiện nay quen mắt và am hiểu công nghệ hơn, nên dễ “bắt lỗi” hình ảnh số kém thuyết phục. Dù Black Panther được khen về câu chuyện, một vài cảnh vẫn từng nhận phản ứng trái chiều vì có những chỗ kỹ thuật số chưa thật sự đồng nhất.


Điều này đặt ra câu hỏi: liệu chúng ta đã “chai” cảm giác trước những màn phô diễn ngoạn mục? Có thể. Nhưng nó cũng cho thấy khán giả biết trân trọng nghệ thuật hơn khi kỹ xảo được làm đúng — tinh tế, chuẩn xác và phục vụ cảm xúc.


Nhìn về phía trước: trí tuệ nhân tạo và dựng hình theo thời gian thực


Chương tiếp theo của kỹ xảo có thể đến từ trí tuệ nhân tạo và công nghệ dựng hình theo thời gian thực. Các công cụ dạng “động cơ trò chơi” như Unreal Engine 5 đã được dùng trong những dự án như The Mandalorian để tạo bối cảnh chân thực ngay tại phim trường. Cách làm này giúp giảm thời gian hậu kỳ và cho phép đạo diễn làm việc với phông nền kỹ thuật số trực tiếp trong lúc quay.


Trí tuệ nhân tạo cũng đang được ứng dụng để tự động hóa các công đoạn như tách nền từng khung hình, tạo chuyển động gương mặt, hay sinh ra môi trường. Dù giúp tăng tốc sản xuất, xu hướng này đồng thời đặt ra những câu hỏi về vai trò của nghệ sĩ con người trong quá trình sáng tạo.


Phép màu vẫn tiếp diễn


Từ boong tàu băng giá của Titanic đến những trận chiến trên không trong Avengers: Endgame, hành trình phát triển của kỹ xảo thật sự mang tính cách mạng. Những điều từng bị xem là bất khả thi giờ đã trở thành chuyện thường ngày và đổi mới vẫn chưa dừng lại.


Kỹ xảo đã biến điện ảnh từ một “khung cửa sổ nhìn ra thế giới” thành một thế giới tự thân. Khi công nghệ tiếp tục tiến lên, cách chúng ta kể chuyện cũng sẽ thay đổi theo. Nhưng ở tận cốt lõi, điện ảnh vẫn luôn là câu chuyện của cảm xúc, trí tưởng tượng và khát khao rất người: được chạm vào điều phi thường.