Bạn đã bao giờ nghe một bản nhạc khiến mình có cảm giác như được “dịch chuyển” sang một vùng đất khác, một thời đại khác chưa?


Âm nhạc có năng lực kỳ diệu: bắc nhịp cầu giữa các nền văn hoá, phản chiếu muôn cách con người trên khắp thế giới bày tỏ bản thân.


Từ tiếng trống châu Phi dồn dập, thôi thúc, đến những giai điệu dân ca Đông Âu vừa mênh mang vừa ám ảnh—sự đa dạng của âm nhạc thế giới luôn kể những câu chuyện về lịch sử, văn hoá và bản sắc. Nhưng các truyền thống âm nhạc ấy khác nhau như thế nào, và vì sao chúng lại quan trọng đến mức có thể gìn giữ di sản văn hoá qua nhiều thế hệ?


1. Âm nhạc như tấm gương phản chiếu văn hoá


Mỗi nền văn hoá đều có một cách tiếp cận âm nhạc rất riêng. Những khác biệt ấy thường gắn chặt với địa lý, lịch sử và hệ giá trị của cộng đồng tạo ra âm nhạc. Âm nhạc có thể phản ánh mối quan hệ của con người với thiên nhiên, cấu trúc xã hội và đời sống tâm linh. Nó có thể là tiếng reo vui, lời than thở, sự rung động của tình yêu, hay một hình thức phản kháng. Nhạc cụ, tiết tấu, thậm chí cả ca từ—tất cả thường mang sợi dây liên hệ sâu sắc với môi trường và xã hội nơi âm nhạc ra đời.


Ví dụ:


Trong âm nhạc truyền thống Nhật Bản, đàn shamisen gắn liền với lịch sử và thẩm mỹ của đất nước này. Nhạc cụ ba dây ấy tạo nên âm sắc đặc trưng, gợi lên vẻ đẹp tĩnh lặng của cảnh quan Nhật Bản và tinh thần trân trọng sự tối giản trong văn hoá.


2. Nhịp điệu của thế giới


Một trong những điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất của âm nhạc khắp nơi trên thế giới nằm ở nhịp điệu. Trong khi âm nhạc phương Tây thường tuân theo nhịp đều và khuôn mẫu rõ ràng, nhiều nền văn hoá khác lại sử dụng các nhịp phức hợp, chữ nhịp lạ, hoặc đa tiết tấu. Chẳng hạn, trống châu Phi thường là sự chồng lớp của nhiều nhịp được chơi đồng thời, tạo nên một “thảm âm” dày dặn, rực rỡ và tràn năng lượng. Ở âm nhạc cổ điển Nam Á, nhịp được định hình bởi những chu kỳ gọi là tala, với độ dài và mức độ phức tạp rất đa dạng.


Ví dụ:


Nhịp 6/8 Afro-Cuba, thường xuất hiện trong salsa và nhiều dòng nhạc Mỹ Latinh, là minh chứng sinh động cho việc nhịp điệu không chỉ là “nhịp gõ” mà còn là công cụ kể chuyện. Cấu trúc tiết tấu này bắt nguồn từ truyền thống châu Phi và đã ảnh hưởng lên toàn bộ hệ mỹ học của nhạc Latin, nối quá khứ với hiện tại bằng chính chuyển động của âm thanh.


3. Nhạc cụ băng qua các châu lục


Nhạc cụ thường là trái tim và linh hồn của âm nhạc, và mỗi nền văn hoá đều phát triển những “công cụ tạo âm” độc đáo của riêng mình. Từ đàn sitar ở Nam Á đến trống djembe ở Tây Phi, nhiều nhạc cụ trong âm nhạc thế giới được chế tác thủ công và mang ý nghĩa văn hoá vượt xa giá trị âm thanh. Cách một nhạc cụ được chơi, chất liệu tạo nên nó, và âm sắc mà nó phát ra có thể hé lộ rất nhiều về bối cảnh văn hoá nơi nhạc cụ ấy hình thành.


Ví dụ:


Didgeridoo—nhạc cụ truyền thống của người bản địa Úc được làm từ những cành bạch đàn rỗng tự nhiên do mối đục. Âm trầm ngân dài đặc trưng của nó mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thường được sử dụng trong nghi lễ và như một cách kết nối với tự nhiên.


4. Ngôn ngữ và lời ca trong âm nhạc


Một dấu ấn khác của âm nhạc thế giới là ngôn ngữ trong ca từ. Trong khi nhiều thể loại âm nhạc cất lên bằng tiếng mẹ đẻ của cộng đồng sáng tạo ra chúng, cũng có những dòng nhạc pha trộn nhiều ngôn ngữ và phương ngữ khác nhau—phản ánh lịch sử di cư, giao thoa và trao đổi văn hoá. Chủ đề lời ca cũng phong phú: âm nhạc có thể dùng để kể chuyện, bày tỏ thông điệp xã hội, hoặc lưu giữ ký ức lịch sử.


Ví dụ:


Nhạc reggae, đặc biệt tại Jamaica, nổi tiếng với cội rễ bình luận xã hội mạnh mẽ, thường đề cập đến những vấn đề như nghèo đói và tự do. Lời ca, thường được hát bằng thổ ngữ Jamaica, phản chiếu những khó khăn lẫn sức bền bỉ kiên cường của người Jamaica.


5. Ảnh hưởng toàn cầu của âm nhạc thế giới


Khi toàn cầu hoá khiến thế giới trở nên “nhỏ” hơn, nhiều truyền thống âm nhạc đã vượt qua biên giới, hoà trộn với các thể loại khác và tạo ra những dạng thức hoàn toàn mới. Sự giao thoa này thể hiện rõ trong các dòng như worldbeat, jazz hay nhạc điện tử—những thể loại thường vay mượn và tái cấu trúc chất liệu từ nhiều nguồn ảnh hưởng khắp hành tinh. Việc pha trộn văn hoá không chỉ giúp âm nhạc thế giới đến gần hơn với công chúng, mà còn mở đường cho sự ra đời của những âm thanh mới, tiếp tục định hình âm nhạc đương đại.


Ví dụ:


Việc đưa nhịp điệu và giai điệu châu Phi vào nhạc đại chúng đã tác động đến nhiều nghệ sĩ, như Paul Simon với album Graceland, và gần đây là Beyoncé khi đưa cảm hứng châu Phi vào album The Lion King: The Gift.


Âm nhạc thế giới không chỉ là tập hợp của những âm thanh mà đó là tấm bản đồ của sự đa dạng nhân loại, của sáng tạo và lịch sử. Mỗi nốt nhạc, mỗi nhịp điệu, mỗi nhạc cụ đều mang theo một câu chuyện, một truyền thống và sợi dây kết nối với một vùng đất, một thời điểm cụ thể. Lần tới khi bạn lắng nghe một bản nhạc từ một nền văn hoá khác, hãy thử dừng lại một chút để nghĩ về hành trình mà nó đã đi qua để đến với bạn. Dù là một khúc dân ca vượt thời gian hay một bản phối hiện đại pha trộn nhiều phong cách, âm nhạc thế giới vẫn luôn là lời tôn vinh sự phong phú và muôn sắc của các nền văn hoá trên toàn cầu.