Hàng triệu người mới đã bước vào thị trường trong giai đoạn mọi thứ dường như vô cùng hào phóng: giá tài sản liên tục leo thang, mạng xã hội cổ vũ việc “bắt đáy” mỗi nhịp giảm, và giao dịch giống như một trò chơi với luật lệ dễ dãi.
Nhưng bầu không khí ấy đang dần tan biến khi chi phí vay mượn tăng lên và biên độ biến động ngày càng sắc bén.
Chương tiếp theo của thị trường sẽ phân định rõ đâu là may mắn nhất thời, đâu là năng lực thực sự; đâu là giao dịch mang tính giải trí, và đâu mới là đầu tư nghiêm túc.
Việc xóa bỏ phí giao dịch đã mở toang cánh cửa cho làn sóng nhà đầu tư mới. Khi đặt lệnh không còn phải trả khoản phí nhìn thấy ngay, việc thử nghiệm mua từng cổ phiếu nhỏ lẻ trở nên phổ biến, và các công ty môi giới lớn nhanh chóng sao chép mô hình này để không bị bỏ lại phía sau. Sự tiện lợi có sức hút mạnh mẽ, nhưng cũng dễ dẫn tới việc “động tay” quá nhiều. Nhiều người mới chỉ nhận ra quá muộn rằng giao dịch liên tục, chênh lệch giá mua – bán rộng và thời điểm vào lệnh kém có thể âm thầm bào mòn lợi nhuận.
Khi mọi người dành nhiều thời gian ở nhà hơn, các câu chuyện thị trường lan truyền chóng mặt qua nhóm chat và video ngắn. Nhà đầu tư mới chia sẻ ảnh chụp tài khoản, sao chép “danh sách theo dõi” và học những kiến thức cơ bản một cách công khai. Sự tham gia tăng vọt: một công ty môi giới lớn ghi nhận 31 triệu tài khoản cá nhân vào quý ba, tăng gần 23% so với cùng kỳ năm trước. Một “môn tiêu khiển quốc dân” đang hình thành ngay trước mắt.
Những đợt niêm yết mới liên tục giữ cho không khí hứng khởi. Các màn ra mắt hoành tráng, thương vụ sáp nhập thông qua công ty vỏ bọc và những thương hiệu tăng trưởng nhanh thu hút đám đông, nơi mã cổ phiếu được đối xử như xu hướng. Cổ phiếu tăng trưởng mang lại những chuỗi tăng ngoạn mục, tạo cảm giác như bằng chứng xác thực. Có cổ phiếu đã tăng từ khoảng 100 lên trên 1.200, tưởng thưởng cho sự lạc quan và củng cố tâm lý chạy theo đà tăng.
Các cộng đồng trực tuyến biến một số cổ phiếu thành sự kiện. Một mã cổ phiếu tăng từ khoảng 20 lên hơn 300 đã trở thành khuôn mẫu, với nhiều cái tên quen thuộc khác cưỡi trên những làn sóng tương tự. Sức hấp dẫn không nằm ở phân tích chi tiết, mà ở cảm giác hào hứng của một “nhiệm vụ chung” và lời hứa về lợi nhuận nhanh chóng.
Khi sự tự tin tăng lên, nhiều người chuyển sang giao dịch quyền chọn. Những hợp đồng này có thể khuếch đại mức độ tiếp xúc với thị trường, cho phép chỉ với một khoản phí nhỏ đã kiểm soát vị thế lớn hơn nhiều so với mua cổ phiếu. Đòn bẩy khiến lợi nhuận trông đầy kịch tính, nhưng cũng đẩy nhanh thua lỗ khi giá đi ngược kỳ vọng. Quyền chọn có những công dụng hợp pháp, song chúng trừng phạt nặng nề các quyết định phỏng đoán ngắn hạn và thiếu kỷ luật.
Điều kiện tài chính nới lỏng khiến rủi ro trở nên “dễ chịu”. Khi lãi suất ngắn hạn gần bằng không, các khoản sinh lời an toàn trông kém hấp dẫn và nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho tăng trưởng tương lai. Môi trường đó đã nâng đỡ cổ phiếu công nghệ định giá cao, đồng thời kích thích nhu cầu đối với tiền mã hóa và các tài sản kỹ thuật số sưu tầm. Thanh khoản dồi dào có thể che giấu những nền tảng yếu kém, bởi dòng tiền đi tìm lợi nhuận thường đổ vào bất cứ thứ gì đang tăng.
Khi chính sách thắt chặt xuất hiện, câu chuyện lập tức đổi chiều. Khi ngân hàng trung ương phát tín hiệu tăng lãi suất — từng được định hướng vào tháng ba — nguồn vốn rẻ trở nên khan hiếm hơn và các giao dịch đầu cơ mất đi lực đẩy quan trọng. Lãi suất cao cũng làm chi phí vay tăng và có thể làm nguội chi tiêu, gây áp lực lên triển vọng doanh nghiệp. Những người quen dựa vào đà tăng liên tục sẽ thấy bối cảnh mới khắc nghiệt hơn nhiều.
Lãi suất tăng tác động đến giá thông qua toán học. Khi lợi nhuận tương lai bị chiết khấu ở mức cao hơn, giá trị hiện tại của chúng giảm xuống và hệ số định giá thường co lại. Những doanh nghiệp có lợi nhuận nằm xa trong tương lai vẫn có thể giảm giá dù sản phẩm mạnh. Các tài sản dựa trên tâm lý đám đông trở nên chao đảo khi nhà đầu tư đòi hỏi nền tảng cơ bản và mức giá hợp lý hơn.
Sự chuyển dịch thể hiện rất nhanh. Những tháng đầu năm mang lại khởi đầu khó khăn: một chỉ số lớn ghi nhận tháng một tệ nhất kể từ giai đoạn đầu đại dịch, và tiền mã hóa hàng đầu từng giảm tới 50% so với đỉnh tháng mười một. Mức độ tham gia giao dịch cũng hạ nhiệt, khi số người dùng hoạt động hàng tháng trên một nền tảng phổ biến giảm xuống còn 17,3 triệu từ mức 18,9 triệu trước đó.
Chu kỳ tái định giá gây đau đớn vì nó đánh thẳng vào kỳ vọng. Những người mua ở mức giá cao có thể chứng kiến cùng các mã đó giao dịch thấp hơn khi sự hưng phấn phai nhạt và hệ số định giá thu hẹp. Biến động lớn cũng phơi bày các điểm yếu trong quản trị rủi ro: vị thế quá lớn, xoay vòng liên tục và sử dụng đòn bẩy thiếu kế hoạch.
Ngay cả doanh nghiệp tốt cũng có thể gây thất vọng về giá khi thị trường đòi hỏi định giá thấp hơn.
Những chu kỳ trước đưa ra lời cảnh báo về thời gian hồi phục. Cuối thập niên 1990, cổ phiếu công nghệ bùng nổ và sự phấn khích lan rộng vượt khỏi giới chuyên nghiệp. Lãi suất tăng vào năm 1999, điều kiện bị siết chặt, và đến năm 2001 ngành này rơi vào suy thoái sâu. Một chỉ số công nghệ lớn mất khoảng 15 năm để quay lại đỉnh cũ, cho thấy quá trình phục hồi sau giai đoạn quá đà có thể kéo dài đến mức nào.
Với nhiều người mới, lựa chọn khôn ngoan là chậm lại. Đa dạng hóa, giảm số lần giao dịch và sử dụng các quỹ mô phỏng thị trường rộng giúp hạn chế tổn hại từ việc chọn sai thời điểm, trong khi đầu tư định kỳ giúp tránh quyết định “tất tay”. Một lao động tự do tại Houston từng bắt đầu với một khoản mua nhỏ mang tính thử nghiệm, rồi dần xây dựng danh mục rộng hơn khi học các yếu tố nền tảng.
Một công ty môi giới cũng ghi nhận số tài khoản hưu trí của thế hệ trẻ tăng vọt hơn 140%. “Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ người thiếu kiên nhẫn sang người kiên nhẫn”, một nhà đầu tư huyền thoại từng nói.
Làn sóng giao dịch đã dạy hàng triệu người cách mở tài khoản; giai đoạn tiếp theo sẽ dạy cách quản trị rủi ro khi thị trường không còn dễ dàng. Lãi suất cao hơn và biến động sắc bén hơn sẽ tưởng thưởng cho sự kiên nhẫn, nguyên tắc rõ ràng và tầm nhìn thực tế.
Thay vì chạy theo đỉnh sóng tiếp theo, điều gì nên thay đổi nhiều nhất — quy mô vị thế, mức độ đa dạng hóa hay khung thời gian — để việc đầu tư trở nên ổn định trở lại?